inadvertent comment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resulting from lack of attention.
Vietnamese Meaning
Do thiếu chú ý mà ra; vô ý, không cố ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made an inadvertent comment about her weight, and I immediately regretted it."
"Tôi đã vô ý bình luận về cân nặng của cô ấy, và tôi lập tức hối hận."
-
"She made an inadvertent comment about his new haircut, which he secretly hated."
"Cô ấy đã vô ý bình luận về kiểu tóc mới của anh ấy, mà anh ấy bí mật ghét."
-
"The inadvertent release of the document caused a major scandal."
"Việc vô ý tiết lộ tài liệu đã gây ra một vụ bê bối lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inadvertent | vô ý, không cố ý |
| Noun | inadvertence | sự vô ý, sự sơ suất |
| Adverb | inadvertently | một cách vô ý, tình cờ |
| Noun | comment | lời bình luận, nhận xét |
| Verb | comment | bình luận, nhận xét |
| Noun | commentary | bài bình luận, lời tường thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inadvertent' nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu suy nghĩ, dẫn đến một hành động hoặc lời nói không mong muốn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, mặc dù không phải lúc nào cũng có hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'unintentional' (không cố ý), 'inadvertent' thường ám chỉ sự bất cẩn hoặc thiếu nhận thức hơn.
Khi đi cùng với 'comment', 'inadvertent' mô tả một lời nhận xét hoặc bình luận được thốt ra một cách vô ý, không chủ định, và thường là không phù hợp hoặc gây khó xử. Nó thường xảy ra do thiếu suy nghĩ hoặc do nói hớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an inadvertent comment (vô ý đưa ra một nhận xét (không cố ý))
-
let slip let slip an inadvertent comment (lỡ lời nói ra một nhận xét vô ý)
-
regret regret an inadvertent comment (hối hận về một nhận xét vô ý)
-
apologize for apologize for an inadvertent comment (xin lỗi về một nhận xét vô ý)
-
a brief a brief inadvertent comment (một nhận xét vô ý ngắn gọn)
-
a hurtful a hurtful inadvertent comment (một nhận xét vô ý gây tổn thương)
-
an unfortunate an unfortunate inadvertent comment (một nhận xét vô ý đáng tiếc)
Idioms
-
make an inadvertent comment
vô ý đưa ra một nhận xét (không cố ý)
"He quickly apologized after making an inadvertent comment about her new haircut."
(Anh ấy nhanh chóng xin lỗi sau khi vô ý đưa ra nhận xét về kiểu tóc mới của cô ấy.)
-
an unfortunate inadvertent comment
một nhận xét vô ý đáng tiếc
"His career was negatively impacted by an unfortunate inadvertent comment during a live broadcast."
(Sự nghiệp của anh ấy đã bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một nhận xét vô ý đáng tiếc được đưa ra trong buổi phát sóng trực tiếp.)
-
retract an inadvertent comment
rút lại một nhận xét vô ý
"After realizing his mistake, he quickly retracted his inadvertent comment."
(Sau khi nhận ra lỗi của mình, anh ấy nhanh chóng rút lại nhận xét vô ý của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inadvertent comment
adjectiveDo thiếu chú ý mà ra; vô ý, không cố ý.
"I made an inadvertent comment about her weight, and I immediately regretted it."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had inadvertently made a hurtful comment before she realized the sensitivity of the topic. |
Cô ấy đã vô tình đưa ra một bình luận gây tổn thương trước khi nhận ra sự nhạy cảm của chủ đề. |
| Phủ định | He hadn't intended to offend anyone; he had inadvertently made the comment without thinking. |
Anh ấy không có ý định xúc phạm ai cả; anh ấy đã vô tình đưa ra bình luận mà không suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Had she realized it was an inadvertent comment before he got upset? |
Cô ấy đã nhận ra đó là một bình luận vô tình trước khi anh ấy khó chịu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadvertent comment".
