(Top Banner Ad)
inadvertent comment
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

inadvertent comment

UK: /ˌɪnədˈvɜːtənt/ • US: /ˌɪnədˈvɜːrtnt/

Nghĩa tiếng Việt

lời bình luận vô ý nhận xét sơ ý phát ngôn thiếu suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resulting from lack of attention.

Vietnamese Meaning

Do thiếu chú ý mà ra; vô ý, không cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made an inadvertent comment about her weight, and I immediately regretted it."

    "Tôi đã vô ý bình luận về cân nặng của cô ấy, và tôi lập tức hối hận."

  • "She made an inadvertent comment about his new haircut, which he secretly hated."

    "Cô ấy đã vô ý bình luận về kiểu tóc mới của anh ấy, mà anh ấy bí mật ghét."

  • "The inadvertent release of the document caused a major scandal."

    "Việc vô ý tiết lộ tài liệu đã gây ra một vụ bê bối lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadvertent vô ý, không cố ý
Noun inadvertence sự vô ý, sự sơ suất
Adverb inadvertently một cách vô ý, tình cờ
Noun comment lời bình luận, nhận xét
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun commentary bài bình luận, lời tường thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
advertere
Latin
inadvertens
French
inadvertent
English
inadvertent
Latin
comminisci
Latin
commentum
Old French
comment
English
comment

Nguồn gốc 'Inadvertent'

Từ 'inadvertent' xuất phát từ tiếng Latin, là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'advertere' (nghĩa là 'hướng tới, chú ý'). Nghĩa đen là 'không hướng sự chú ý', từ đó hình thành nghĩa 'vô ý, không cố ý', mô tả hành động hoặc lời nói xảy ra mà không có chủ đích hay sự cẩn trọng.

Nguồn gốc 'Comment'

Từ 'comment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comminisci', ban đầu có nghĩa là 'sáng tạo, phát minh'. Sau này, nó phát triển thành 'commentum' với nghĩa là 'một phát minh, sự bịa đặt' hoặc 'lời nhận xét'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'comment' với nghĩa 'lời bình luận, giải thích', và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh với nghĩa tương tự.

Usage Note

Từ 'inadvertent' nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu suy nghĩ, dẫn đến một hành động hoặc lời nói không mong muốn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, mặc dù không phải lúc nào cũng có hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'unintentional' (không cố ý), 'inadvertent' thường ám chỉ sự bất cẩn hoặc thiếu nhận thức hơn.
Khi đi cùng với 'comment', 'inadvertent' mô tả một lời nhận xét hoặc bình luận được thốt ra một cách vô ý, không chủ định, và thường là không phù hợp hoặc gây khó xử. Nó thường xảy ra do thiếu suy nghĩ hoặc do nói hớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inadvertent comment
  • make make an inadvertent comment
    (vô ý đưa ra một nhận xét (không cố ý))
  • let slip let slip an inadvertent comment
    (lỡ lời nói ra một nhận xét vô ý)
  • regret regret an inadvertent comment
    (hối hận về một nhận xét vô ý)
  • apologize for apologize for an inadvertent comment
    (xin lỗi về một nhận xét vô ý)
Adjective + inadvertent comment
  • a brief a brief inadvertent comment
    (một nhận xét vô ý ngắn gọn)
  • a hurtful a hurtful inadvertent comment
    (một nhận xét vô ý gây tổn thương)
  • an unfortunate an unfortunate inadvertent comment
    (một nhận xét vô ý đáng tiếc)

Idioms

  • make an inadvertent comment

    vô ý đưa ra một nhận xét (không cố ý)

    "He quickly apologized after making an inadvertent comment about her new haircut."

    (Anh ấy nhanh chóng xin lỗi sau khi vô ý đưa ra nhận xét về kiểu tóc mới của cô ấy.)

  • an unfortunate inadvertent comment

    một nhận xét vô ý đáng tiếc

    "His career was negatively impacted by an unfortunate inadvertent comment during a live broadcast."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một nhận xét vô ý đáng tiếc được đưa ra trong buổi phát sóng trực tiếp.)

  • retract an inadvertent comment

    rút lại một nhận xét vô ý

    "After realizing his mistake, he quickly retracted his inadvertent comment."

    (Sau khi nhận ra lỗi của mình, anh ấy nhanh chóng rút lại nhận xét vô ý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadvertent comment

adjective
Lật mặt

Do thiếu chú ý mà ra; vô ý, không cố ý.

"I made an inadvertent comment about her weight, and I immediately regretted it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had inadvertently made a hurtful comment before she realized the sensitivity of the topic.
Cô ấy đã vô tình đưa ra một bình luận gây tổn thương trước khi nhận ra sự nhạy cảm của chủ đề.
Phủ định
He hadn't intended to offend anyone; he had inadvertently made the comment without thinking.
Anh ấy không có ý định xúc phạm ai cả; anh ấy đã vô tình đưa ra bình luận mà không suy nghĩ.
Nghi vấn
Had she realized it was an inadvertent comment before he got upset?
Cô ấy đã nhận ra đó là một bình luận vô tình trước khi anh ấy khó chịu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadvertent comment".

Sức mạnh của lời xin lỗi

Trong văn hóa phương Tây, lời xin lỗi chân thành có sức nặng lớn khi ai đó vô ý gây xúc phạm. Dù một nhận xét là không cố ý, việc thừa nhận sai lầm và xin lỗi kịp thời thường được đánh giá cao và có thể giúp xoa dịu tình huống, bảo toàn các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Hậu quả của lời nói không suy nghĩ

Khái niệm 'inadvertent comment' nhấn mạnh rằng ngay cả những lời nói không cố ý cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong các tình huống xã hội, chuyên nghiệp hoặc công khai. Nó nhắc nhở về tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ trước khi nói, bởi vì lời nói một khi đã thốt ra rất khó để thu hồi hoặc xóa bỏ hoàn toàn.