(Top Banner Ad)
inanimately
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

inanimately

UK: /ɪˈnænɪmətli/ • US: /ɪˈnænɪmətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô hồn một cách không cảm xúc một cách thiếu sinh động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that lacks animation or life; without sign of life or emotion.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu sinh động hoặc sự sống; không có dấu hiệu của sự sống hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doll lay inanimately on the floor, its eyes staring blankly at the ceiling."

    "Con búp bê nằm vô hồn trên sàn, đôi mắt nhìn chằm chằm vào trần nhà."

  • "The robot moved inanimately, its programming dictating every precise movement."

    "Con robot di chuyển một cách vô hồn, chương trình của nó ra lệnh cho mọi chuyển động chính xác."

  • "He stared inanimately at the screen, not reacting to the news."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vô hồn vào màn hình, không phản ứng với tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inanimate vô tri, vô giác, không sự sống
Noun inanimation sự vô tri, tình trạng không có sự sống
Verb animate làm sống động, thổi hồn vào
Noun animation sự sống động, hoạt hình
Adjective animated sống động, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Latin
animatus
Latin
inanimatus
English
inanimate
English
inanimately

Nguồn gốc từ 'linh hồn' và 'không'

Từ 'inanimately' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Anima' có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'hơi thở'. Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào 'animatus' (có nghĩa là 'có linh hồn'), chúng ta có 'inanimatus', tức là 'không có linh hồn' hoặc 'vô tri'. Sau đó, từ này phát triển thành tính từ 'inanimate' trong tiếng Anh và cuối cùng là trạng từ 'inanimately' để diễn tả cách thức 'một cách vô tri, không có sự sống'.

Usage Note

Từ 'inanimately' thường được dùng để mô tả cách một vật thể hoặc người nào đó hành động hoặc được trình bày một cách vô hồn, không cảm xúc hoặc thiếu sức sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu hoạt động, sự sống động và sự thiếu khả năng thể hiện cảm xúc. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc trong các mô tả chi tiết để tạo ra một cảm giác tĩnh lặng, u ám hoặc lạnh lẽo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inanimately
  • lie lie inanimately
    (nằm bất động/vô tri (như vật chết))
  • sit sit inanimately
    (ngồi bất động/vô tri)
  • stare stare inanimately
    (nhìn chằm chằm một cách vô hồn/trống rỗng)
  • remain remain inanimately still
    (giữ nguyên trạng thái bất động, hoàn toàn tĩnh lặng)

Idioms

  • lie inanimately still

    Nằm bất động hoàn toàn, không có dấu hiệu sự sống

    "After the accident, the doll lay inanimately still on the road."

    (Sau vụ tai nạn, con búp bê nằm bất động hoàn toàn trên đường.)

  • stare inanimately into space

    Nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không

    "He often just sits and stares inanimately into space, lost in thought."

    (Anh ấy thường chỉ ngồi nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ.)

  • react inanimately

    Phản ứng một cách vô tri/thiếu cảm xúc

    "Despite the good news, she continued to react inanimately, showing no emotion."

    (Mặc dù có tin tốt, cô ấy vẫn tiếp tục phản ứng một cách vô tri, không thể hiện cảm xúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inanimately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu sinh động hoặc sự sống; không có dấu hiệu của sự sống hoặc cảm xúc.

"The doll lay inanimately on the floor, its eyes staring blankly at the ceiling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanimately".

Nhân hóa vật vô tri

Trong văn học, nghệ thuật và cả trong cuộc sống hàng ngày (nhất là với trẻ em), con người thường có xu hướng nhân hóa các vật thể vô tri vô giác, gán cho chúng cảm xúc, tính cách hoặc khả năng hành động như con người. Điều này trái ngược với ý nghĩa của 'inanimately'.

Trò chơi và trí tưởng tượng của trẻ

Trẻ em thường xuyên biến các vật dụng 'inanimately' (như đồ chơi, gấu bông) thành những 'người bạn' có thể trò chuyện, chia sẻ. Chúng thổi hồn vào những vật thể này, thể hiện khả năng sáng tạo và trí tưởng tượng phong phú, vượt qua ranh giới giữa vật sống và vật chết.