inanimately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that lacks animation or life; without sign of life or emotion.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu sinh động hoặc sự sống; không có dấu hiệu của sự sống hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doll lay inanimately on the floor, its eyes staring blankly at the ceiling."
"Con búp bê nằm vô hồn trên sàn, đôi mắt nhìn chằm chằm vào trần nhà."
-
"The robot moved inanimately, its programming dictating every precise movement."
"Con robot di chuyển một cách vô hồn, chương trình của nó ra lệnh cho mọi chuyển động chính xác."
-
"He stared inanimately at the screen, not reacting to the news."
"Anh ta nhìn chằm chằm vô hồn vào màn hình, không phản ứng với tin tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inanimately' thường được dùng để mô tả cách một vật thể hoặc người nào đó hành động hoặc được trình bày một cách vô hồn, không cảm xúc hoặc thiếu sức sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu hoạt động, sự sống động và sự thiếu khả năng thể hiện cảm xúc. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc trong các mô tả chi tiết để tạo ra một cảm giác tĩnh lặng, u ám hoặc lạnh lẽo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie lie inanimately (nằm bất động/vô tri (như vật chết))
-
sit sit inanimately (ngồi bất động/vô tri)
-
stare stare inanimately (nhìn chằm chằm một cách vô hồn/trống rỗng)
-
remain remain inanimately still (giữ nguyên trạng thái bất động, hoàn toàn tĩnh lặng)
Idioms
-
lie inanimately still
Nằm bất động hoàn toàn, không có dấu hiệu sự sống
"After the accident, the doll lay inanimately still on the road."
(Sau vụ tai nạn, con búp bê nằm bất động hoàn toàn trên đường.)
-
stare inanimately into space
Nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không
"He often just sits and stares inanimately into space, lost in thought."
(Anh ấy thường chỉ ngồi nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không, chìm đắm trong suy nghĩ.)
-
react inanimately
Phản ứng một cách vô tri/thiếu cảm xúc
"Despite the good news, she continued to react inanimately, showing no emotion."
(Mặc dù có tin tốt, cô ấy vẫn tiếp tục phản ứng một cách vô tri, không thể hiện cảm xúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inanimately
Trạng từMột cách thiếu sinh động hoặc sự sống; không có dấu hiệu của sự sống hoặc cảm xúc.
"The doll lay inanimately on the floor, its eyes staring blankly at the ceiling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inanimately".
