(Top Banner Ad)
motionlessly
B2
Adverb B2 General

motionlessly

UK: /ˈməʊʃənləsli/ • US: /ˈmoʊʃənləsli/

Nghĩa tiếng Việt

bất động không động đậy tĩnh lặng như pho tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without motion; in a way that shows no movement.

Vietnamese Meaning

Một cách không có chuyển động; một cách mà không có sự di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat motionlessly, watching the mouse hole."

    "Con mèo ngồi bất động, theo dõi hang chuột."

  • "He stood motionlessly, listening to the wind."

    "Anh ấy đứng bất động, lắng nghe tiếng gió."

  • "The deer froze motionlessly in the headlights."

    "Con nai đứng hình bất động dưới ánh đèn pha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motion chuyển động, cử động, sự chuyển dịch
Verb move di chuyển, cử động, chuyển động
Adjective motionless bất động, không chuyển động, đứng yên
Noun motionlessness sự bất động, trạng thái không chuyển động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motio
Old French
motion
Middle English
mocioun
English
motion
English
motionless
English
motionlessly

Sự tĩnh lặng từ chuyển động

Từ 'motionlessly' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'motion' trong tiếng Latin là 'motio', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'sự di chuyển'. Khoảng thế kỷ 17, khi hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có') được thêm vào 'motion', chúng ta có tính từ 'motionless' (không chuyển động). Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào 'motionless' đã tạo ra trạng từ 'motionlessly' vào khoảng thế kỷ 18, dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện mà không có bất kỳ chuyển động nào. Nó là một ví dụ tuyệt vời về cách các từ tiếng Anh có thể được xây dựng từng bước từ các gốc rễ cổ xưa để tạo ra ý nghĩa chính xác và tinh tế.

Usage Note

The word 'motionlessly' describes a state of complete stillness. It emphasizes the absence of any movement whatsoever. Compare it with 'still', which can imply a temporary pause in movement, while 'motionlessly' suggests a more prolonged or absolute state of stillness. It can also imply a deliberate effort to remain still, or a state of being unable to move.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + motionlessly
  • stand stand motionlessly
    (đứng bất động)
  • sit sit motionlessly
    (ngồi bất động)
  • remain remain motionlessly
    (duy trì trạng thái bất động, giữ nguyên không nhúc nhích)
  • lie lie motionlessly
    (nằm bất động)
  • gaze gaze motionlessly
    (nhìn chằm chằm bất động)
  • watch watch motionlessly
    (quan sát bất động)
  • wait wait motionlessly
    (chờ đợi bất động)
Adverb + motionlessly (nhấn mạnh sự tĩnh lặng)
  • perfectly perfectly motionlessly
    (hoàn toàn bất động, bất động tuyệt đối)
  • absolutely absolutely motionlessly
    (tuyệt đối bất động)
  • completely completely motionlessly
    (hoàn toàn bất động)

Idioms

  • stand/sit/lie motionlessly

    đứng/ngồi/nằm bất động, không nhúc nhích

    "The cat stood motionlessly by the mouse hole, waiting for its prey."

    (Con mèo đứng bất động bên hang chuột, chờ đợi con mồi của nó.)

  • gaze/stare motionlessly

    nhìn chằm chằm bất động (thường do kinh ngạc, sợ hãi, hoặc suy tư)

    "She gazed motionlessly at the vast ocean, lost in thought."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm bất động vào đại dương bao la, chìm đắm trong suy nghĩ.)

  • remain motionlessly still

    giữ nguyên trạng thái hoàn toàn bất động (dùng để nhấn mạnh)

    "Despite the loud fireworks, the baby bird remained motionlessly still in its nest."

    (Mặc dù có tiếng pháo hoa lớn, chim non vẫn giữ nguyên trạng thái hoàn toàn bất động trong tổ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motionlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách không có chuyển động; một cách mà không có sự di chuyển.

"The cat sat motionlessly, watching the mouse hole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had stood motionlessly by the window, lost in thought before the phone rang.
Cô ấy đã đứng bất động bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ trước khi điện thoại reo.
Phủ định
He had not sat motionlessly through the entire movie; he fidgeted occasionally.
Anh ấy đã không ngồi bất động trong suốt bộ phim; thỉnh thoảng anh ấy vẫn ngọ nguậy.
Nghi vấn
Had the cat remained motionlessly on the mat for hours before we noticed it was ill?
Có phải con mèo đã nằm bất động trên thảm hàng giờ trước khi chúng ta nhận ra nó bị ốm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sits motionlessly, watching the mouse.
Con mèo ngồi bất động, quan sát con chuột.
Phủ định
He does not stand motionlessly even for a second.
Anh ấy không đứng yên dù chỉ một giây.
Nghi vấn
Does the statue stand motionlessly in the park?
Bức tượng có đứng im lìm trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motionlessly".

Sức mạnh của sự tĩnh lặng trong thiền định và quan sát

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống phương Đông (như Phật giáo, Yoga), trạng thái bất động ('motionlessly') được coi là quan trọng trong các hoạt động như thiền định hoặc chánh niệm. Việc giữ thân thể bất động giúp tâm trí tập trung, bình tĩnh và đạt được sự giác ngộ hoặc thư giãn sâu sắc. Ngoài ra, trong tự nhiên, nhiều loài động vật cũng thường đứng hoặc nằm bất động ('motionlessly') để săn mồi hoặc tránh bị kẻ thù phát hiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tĩnh lặng trong chiến lược sinh tồn.

Nghệ thuật bất động: Tượng và Kịch câm

Sự bất động ('motionlessly') là một yếu tố then chốt trong nhiều hình thức nghệ thuật. Các bức tượng điêu khắc thường khắc họa những hình dáng con người hoặc vật thể trong trạng thái hoàn toàn tĩnh lặng, thể hiện cảm xúc, câu chuyện hoặc khoảnh khắc vĩnh cửu. Tương tự, trong nghệ thuật kịch câm, các nghệ sĩ sử dụng khả năng giữ cơ thể bất động, đôi khi như một bức tượng sống, để kể chuyện hoặc truyền tải ý tưởng mà không cần lời nói, nhấn mạnh sự biểu cảm mạnh mẽ của sự tĩnh lặng.