motionlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without motion; in a way that shows no movement.
Vietnamese Meaning
Một cách không có chuyển động; một cách mà không có sự di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sat motionlessly, watching the mouse hole."
"Con mèo ngồi bất động, theo dõi hang chuột."
-
"He stood motionlessly, listening to the wind."
"Anh ấy đứng bất động, lắng nghe tiếng gió."
-
"The deer froze motionlessly in the headlights."
"Con nai đứng hình bất động dưới ánh đèn pha."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motion | chuyển động, cử động, sự chuyển dịch |
| Verb | move | di chuyển, cử động, chuyển động |
| Adjective | motionless | bất động, không chuyển động, đứng yên |
| Noun | motionlessness | sự bất động, trạng thái không chuyển động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'motionlessly' describes a state of complete stillness. It emphasizes the absence of any movement whatsoever. Compare it with 'still', which can imply a temporary pause in movement, while 'motionlessly' suggests a more prolonged or absolute state of stillness. It can also imply a deliberate effort to remain still, or a state of being unable to move.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand motionlessly (đứng bất động)
-
sit sit motionlessly (ngồi bất động)
-
remain remain motionlessly (duy trì trạng thái bất động, giữ nguyên không nhúc nhích)
-
lie lie motionlessly (nằm bất động)
-
gaze gaze motionlessly (nhìn chằm chằm bất động)
-
watch watch motionlessly (quan sát bất động)
-
wait wait motionlessly (chờ đợi bất động)
-
perfectly perfectly motionlessly (hoàn toàn bất động, bất động tuyệt đối)
-
absolutely absolutely motionlessly (tuyệt đối bất động)
-
completely completely motionlessly (hoàn toàn bất động)
Idioms
-
stand/sit/lie motionlessly
đứng/ngồi/nằm bất động, không nhúc nhích
"The cat stood motionlessly by the mouse hole, waiting for its prey."
(Con mèo đứng bất động bên hang chuột, chờ đợi con mồi của nó.)
-
gaze/stare motionlessly
nhìn chằm chằm bất động (thường do kinh ngạc, sợ hãi, hoặc suy tư)
"She gazed motionlessly at the vast ocean, lost in thought."
(Cô ấy nhìn chằm chằm bất động vào đại dương bao la, chìm đắm trong suy nghĩ.)
-
remain motionlessly still
giữ nguyên trạng thái hoàn toàn bất động (dùng để nhấn mạnh)
"Despite the loud fireworks, the baby bird remained motionlessly still in its nest."
(Mặc dù có tiếng pháo hoa lớn, chim non vẫn giữ nguyên trạng thái hoàn toàn bất động trong tổ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motionlessly
AdverbMột cách không có chuyển động; một cách mà không có sự di chuyển.
"The cat sat motionlessly, watching the mouse hole."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had stood motionlessly by the window, lost in thought before the phone rang. |
Cô ấy đã đứng bất động bên cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ trước khi điện thoại reo. |
| Phủ định | He had not sat motionlessly through the entire movie; he fidgeted occasionally. |
Anh ấy đã không ngồi bất động trong suốt bộ phim; thỉnh thoảng anh ấy vẫn ngọ nguậy. |
| Nghi vấn | Had the cat remained motionlessly on the mat for hours before we noticed it was ill? |
Có phải con mèo đã nằm bất động trên thảm hàng giờ trước khi chúng ta nhận ra nó bị ốm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat sits motionlessly, watching the mouse. |
Con mèo ngồi bất động, quan sát con chuột. |
| Phủ định | He does not stand motionlessly even for a second. |
Anh ấy không đứng yên dù chỉ một giây. |
| Nghi vấn | Does the statue stand motionlessly in the park? |
Bức tượng có đứng im lìm trong công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motionlessly".
