(Top Banner Ad)
lifelessly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

lifelessly

UK: /ˈlaɪfləsli/ • US: /ˈlaɪfləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô hồn thiếu sức sống buồn tẻ chán nản như người mất hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows no life, energy, or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự nhiệt tình; một cách vô hồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor delivered his lines lifelessly."

    "Diễn viên đọc lời thoại một cách vô hồn."

  • "The plant hung lifelessly over the edge of the pot."

    "Cây rũ xuống một cách vô hồn trên mép chậu."

  • "She stared lifelessly into the distance."

    "Cô ấy nhìn vô hồn vào khoảng không vô định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, cuộc sống
Verb live sống, sinh hoạt
Adjective living sống, đang sống
Adjective lifeless vô hồn, không có sự sống, bất động
Noun lifelessness sự vô hồn, sự thiếu sức sống, sự bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf
Middle English
lif
English
life
English
life + -less → lifeless
English
lifeless + -ly → lifelessly

Nguồn gốc của 'lifelessly'

Từ 'lifelessly' có nguồn gốc từ từ 'līf' (sự sống, tồn tại) trong tiếng Anh cổ, sau đó phát triển thành 'life' trong tiếng Anh hiện đại. Bằng cách thêm hậu tố phủ định '-less' (không có), chúng ta có 'lifeless' (vô hồn, không sự sống). Cuối cùng, hậu tố trạng từ '-ly' được thêm vào để tạo thành 'lifelessly', mô tả một hành động hoặc trạng thái không có sức sống, năng lượng hay cảm xúc.

Usage Note

Diễn tả hành động, trạng thái được thực hiện một cách thiếu sinh khí, không có sự sống động, thường mang nghĩa tiêu cực. Khác với 'energetically' hay 'enthusiastically', 'lifelessly' nhấn mạnh sự thiếu vắng của năng lượng và sự hứng khởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lifelessly
  • fall fall lifelessly
    (ngã vật vờ, đổ sụp không sức sống)
  • lie lie lifelessly
    (nằm bất động, nằm vô hồn)
  • stare stare lifelessly
    (nhìn đờ đẫn, nhìn vô hồn)
  • hang hang lifelessly
    (treo lủng lẳng không sức sống, buông thõng vô hồn)
  • drift drift lifelessly
    (trôi dạt vô định, trôi vật vờ không định hướng)

Idioms

  • fall lifelessly to the ground

    ngã vật vờ xuống đất, đổ sụp không sức sống

    "After the shot, he fell lifelessly to the ground."

    (Sau tiếng súng, anh ta ngã vật vờ xuống đất.)

  • stare lifelessly into space

    nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không

    "She just sat there, staring lifelessly into space."

    (Cô ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không.)

  • hang lifelessly by one's side

    buông thõng vô hồn bên hông

    "His arm hung lifelessly by his side after the injury."

    (Cánh tay anh ta buông thõng vô hồn bên hông sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifelessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự nhiệt tình; một cách vô hồn.

"The actor delivered his lines lifelessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys watching the doll lying lifelessly on the floor.
Cô ấy thích nhìn con búp bê nằm bất động trên sàn.
Phủ định
He avoids thinking about the bird falling lifelessly from the tree.
Anh ấy tránh nghĩ về con chim rơi xuống bất động từ trên cây.
Nghi vấn
Do you mind seeing the injured animal moving lifelessly?
Bạn có phiền khi nhìn thấy con vật bị thương di chuyển một cách vô hồn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had stared lifelessly at the wall after she had heard the news.
Cô ấy đã nhìn vô hồn vào bức tường sau khi nghe tin.
Phủ định
They had not performed lifelessly, despite the negative reviews.
Họ đã không trình diễn một cách vô hồn, mặc dù có những đánh giá tiêu cực.
Nghi vấn
Had the flowers drooped lifelessly before she even watered them?
Những bông hoa đã rũ xuống một cách tàn tạ trước khi cô ấy kịp tưới nước cho chúng phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree has stood lifelessly in the garden for years.
Cái cây già đã đứng một cách thiếu sức sống trong vườn nhiều năm nay.
Phủ định
She hasn't performed lifelessly on stage; she always gives her best.
Cô ấy đã không biểu diễn một cách thiếu sức sống trên sân khấu; cô ấy luôn cống hiến hết mình.
Nghi vấn
Has the injured bird fallen to the ground lifelessly?
Con chim bị thương đã rơi xuống đất một cách thiếu sức sống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelessly".

Sự Vô Hồn trong Nghệ Thuật và Văn Học

Trong nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học phương Tây, các nhân vật hoặc vật thể 'lifelessly' (vô hồn) thường được sử dụng để tượng trưng cho sự mất mát, nỗi tuyệt vọng, sự trống rỗng hoặc cái chết. Một bức tượng đá, một con búp bê cũ, hay mô tả một cơ thể đã mất đi sự sống đều có thể gợi lên cảm giác này.

Linh Hồn và Thể Xác

Khái niệm về 'sự sống' và 'cái chết' là trọng tâm của nhiều triết lý và tín ngưỡng. Khi một cơ thể được mô tả là 'lifeless', nó thường ngụ ý rằng linh hồn hoặc tinh thần đã rời bỏ thể xác, biến một thực thể sống động thành một vật chất không còn ý thức hay sự tự chủ. Điều này phổ biến trong các quan niệm về sự sống sau cái chết hoặc sự siêu thoát linh hồn.