lifelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows no life, energy, or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự nhiệt tình; một cách vô hồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor delivered his lines lifelessly."
"Diễn viên đọc lời thoại một cách vô hồn."
-
"The plant hung lifelessly over the edge of the pot."
"Cây rũ xuống một cách vô hồn trên mép chậu."
-
"She stared lifelessly into the distance."
"Cô ấy nhìn vô hồn vào khoảng không vô định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | sự sống, cuộc sống |
| Verb | live | sống, sinh hoạt |
| Adjective | living | sống, đang sống |
| Adjective | lifeless | vô hồn, không có sự sống, bất động |
| Noun | lifelessness | sự vô hồn, sự thiếu sức sống, sự bất động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động, trạng thái được thực hiện một cách thiếu sinh khí, không có sự sống động, thường mang nghĩa tiêu cực. Khác với 'energetically' hay 'enthusiastically', 'lifelessly' nhấn mạnh sự thiếu vắng của năng lượng và sự hứng khởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall fall lifelessly (ngã vật vờ, đổ sụp không sức sống)
-
lie lie lifelessly (nằm bất động, nằm vô hồn)
-
stare stare lifelessly (nhìn đờ đẫn, nhìn vô hồn)
-
hang hang lifelessly (treo lủng lẳng không sức sống, buông thõng vô hồn)
-
drift drift lifelessly (trôi dạt vô định, trôi vật vờ không định hướng)
Idioms
-
fall lifelessly to the ground
ngã vật vờ xuống đất, đổ sụp không sức sống
"After the shot, he fell lifelessly to the ground."
(Sau tiếng súng, anh ta ngã vật vờ xuống đất.)
-
stare lifelessly into space
nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không
"She just sat there, staring lifelessly into space."
(Cô ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vô hồn vào khoảng không.)
-
hang lifelessly by one's side
buông thõng vô hồn bên hông
"His arm hung lifelessly by his side after the injury."
(Cánh tay anh ta buông thõng vô hồn bên hông sau chấn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifelessly
Trạng từMột cách thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự nhiệt tình; một cách vô hồn.
"The actor delivered his lines lifelessly."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys watching the doll lying lifelessly on the floor. |
Cô ấy thích nhìn con búp bê nằm bất động trên sàn. |
| Phủ định | He avoids thinking about the bird falling lifelessly from the tree. |
Anh ấy tránh nghĩ về con chim rơi xuống bất động từ trên cây. |
| Nghi vấn | Do you mind seeing the injured animal moving lifelessly? |
Bạn có phiền khi nhìn thấy con vật bị thương di chuyển một cách vô hồn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had stared lifelessly at the wall after she had heard the news. |
Cô ấy đã nhìn vô hồn vào bức tường sau khi nghe tin. |
| Phủ định | They had not performed lifelessly, despite the negative reviews. |
Họ đã không trình diễn một cách vô hồn, mặc dù có những đánh giá tiêu cực. |
| Nghi vấn | Had the flowers drooped lifelessly before she even watered them? |
Những bông hoa đã rũ xuống một cách tàn tạ trước khi cô ấy kịp tưới nước cho chúng phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old tree has stood lifelessly in the garden for years. |
Cái cây già đã đứng một cách thiếu sức sống trong vườn nhiều năm nay. |
| Phủ định | She hasn't performed lifelessly on stage; she always gives her best. |
Cô ấy đã không biểu diễn một cách thiếu sức sống trên sân khấu; cô ấy luôn cống hiến hết mình. |
| Nghi vấn | Has the injured bird fallen to the ground lifelessly? |
Con chim bị thương đã rơi xuống đất một cách thiếu sức sống phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelessly".
