(Top Banner Ad)
inbound calls
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

inbound calls

UK: /ˈɪn.baʊnd kɔːlz/ • US: /ˈɪn.baʊnd kɔːlz/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc gọi đến cuộc gọi đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Telephone calls received by a business or organization from customers or potential customers.

Vietnamese Meaning

Các cuộc gọi điện thoại mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức nhận được từ khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team is trained to handle inbound calls efficiently."

    "Đội ngũ của chúng tôi được đào tạo để xử lý các cuộc gọi đến một cách hiệu quả."

  • "The company uses AI to route inbound calls to the appropriate department."

    "Công ty sử dụng AI để chuyển các cuộc gọi đến đến đúng bộ phận phù hợp."

  • "We are experiencing a high volume of inbound calls due to the product launch."

    "Chúng tôi đang trải qua một lượng lớn các cuộc gọi đến do sự ra mắt sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inbound đến, hướng vào (từ bên ngoài)
Adjective outbound đi, hướng ra (ra bên ngoài)
Verb call gọi điện, gọi
Noun call cuộc gọi
Noun caller người gọi điện

Synonyms

incoming calls (các cuộc gọi đến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old Norse
búinn
Middle English
bound
Old English
ceallian
Middle English
callen

Nguồn gốc của 'inbound calls'

Cụm từ 'inbound calls' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong kinh doanh và viễn thông. Nó ghép từ 'inbound' (hướng vào, đi vào) và 'calls' (các cuộc gọi điện thoại). 'Inbound' xuất phát từ 'in' (tiếng Anh cổ 'in') và 'bound' (từ tiếng Na Uy cổ 'búinn', nghĩa là sẵn sàng để đi/đi về hướng nào đó). 'Call' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ceallian' (gọi). Khi kết hợp, 'inbound calls' mô tả những cuộc gọi được khởi xướng từ bên ngoài (ví dụ: từ khách hàng) đến một tổ chức hoặc doanh nghiệp, trái ngược với 'outbound calls' (cuộc gọi đi) do doanh nghiệp thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ khách hàng, trung tâm cuộc gọi (call center) và bán hàng. Nó đối lập với 'outbound calls' (các cuộc gọi đi). 'Inbound' nhấn mạnh chiều hướng cuộc gọi đến từ bên ngoài tổ chức.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của cuộc gọi. Ví dụ: 'We receive a lot of inbound calls from potential customers.' (Chúng tôi nhận được rất nhiều cuộc gọi đến từ khách hàng tiềm năng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inbound calls
  • handle handle inbound calls
    (xử lý các cuộc gọi đến)
  • answer answer inbound calls
    (trả lời các cuộc gọi đến)
  • manage manage inbound calls
    (quản lý các cuộc gọi đến)
  • receive receive inbound calls
    (nhận các cuộc gọi đến)
Adjective/Quantity + inbound calls
  • high volume of a high volume of inbound calls
    (một lượng lớn các cuộc gọi đến)
  • missed missed inbound calls
    (các cuộc gọi đến bị nhỡ)
  • unanswered unanswered inbound calls
    (các cuộc gọi đến không được trả lời)
Noun (Context) + inbound calls
  • call center for a call center for inbound calls
    (một trung tâm tiếp nhận cuộc gọi đến)
  • agent handling an agent handling inbound calls
    (một tổng đài viên xử lý cuộc gọi đến)

Idioms

  • Handle inbound calls

    Xử lý các cuộc gọi đến (từ khách hàng hoặc bên ngoài)

    "Our customer service team handles a large volume of inbound calls daily."

    (Đội ngũ chăm sóc khách hàng của chúng tôi xử lý một lượng lớn các cuộc gọi đến hàng ngày.)

  • A surge in inbound calls

    Một sự tăng vọt/đột biến trong số lượng cuộc gọi đến

    "The new product launch led to a surge in inbound calls from curious customers."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới đã dẫn đến sự tăng vọt trong các cuộc gọi đến từ những khách hàng tò mò.)

  • Minimize missed inbound calls

    Giảm thiểu các cuộc gọi đến bị nhỡ

    "We implemented a new system to minimize missed inbound calls during peak hours."

    (Chúng tôi đã triển khai một hệ thống mới để giảm thiểu các cuộc gọi đến bị nhỡ trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inbound calls

Danh từ
Lật mặt

Các cuộc gọi điện thoại mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức nhận được từ khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng.

"Our team is trained to handle inbound calls efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inbound calls".

Tầm quan trọng của Dịch vụ Khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xử lý hiệu quả các cuộc gọi đến (inbound calls) là một chỉ số quan trọng về chất lượng dịch vụ khách hàng. Các công ty nỗ lực đảm bảo khách hàng nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Một hệ thống xử lý cuộc gọi đến kém có thể dẫn đến đánh giá tiêu cực và mất khách hàng.

Tự động hóa và Trí tuệ Nhân tạo

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều công ty hiện sử dụng hệ thống trả lời tự động (IVR) và chatbot AI để sàng lọc, định tuyến hoặc thậm chí giải quyết các yêu cầu cơ bản từ các cuộc gọi đến. Điều này giúp giảm tải cho tổng đài viên và nâng cao hiệu quả, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc duy trì trải nghiệm cá nhân hóa và sự hài lòng của khách hàng, đặc biệt khi họ cần hỗ trợ phức tạp.