(Top Banner Ad)
incense
B1
danh từ B1 Tôn giáo, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

incense

UK: /ˈɪn.sens/ • US: /ˈɪn.sens/

Nghĩa tiếng Việt

nhang hương làm cho giận dữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that is burned for its fragrant odor.

Vietnamese Meaning

Một chất được đốt để tạo ra mùi thơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was thick with the smell of incense."

    "Không khí đặc quánh mùi hương."

  • "Many temples burn incense sticks."

    "Nhiều ngôi đền đốt hương (nhang)."

  • "The editor was incensed by the article."

    "Biên tập viên đã rất tức giận vì bài báo đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incense Hương, nhang, trầm (chất thơm dùng để đốt)
Verb incense Làm ai đó tức giận, chọc tức
Adjective incensed Bị làm cho tức giận, phẫn nộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incendere
Old French
encenser
English
incense

Nguồn gốc 'Hương liệu'

Từ 'incense' (hương liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'incensum', dạng quá khứ phân từ của động từ 'incendere' có nghĩa là 'đốt cháy'. Qua tiếng Pháp cổ 'encens', từ này du nhập vào tiếng Anh để chỉ các loại nhựa thơm hoặc vật liệu có mùi hương dùng để đốt, đặc biệt trong các nghi lễ tôn giáo.

Nguồn gốc 'Chọc giận'

Động từ 'incense' (chọc giận, làm tức giận) cũng có gốc từ động từ Latin 'incendere', nhưng theo nghĩa mở rộng là 'làm bùng cháy' hoặc 'kích động' cảm xúc. Qua tiếng Pháp cổ 'incenser' với nghĩa 'làm ai đó nổi giận', từ này được dùng trong tiếng Anh để diễn tả việc khiến một người trở nên rất tức giận hoặc phẫn nộ.

Usage Note

Incense thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, thiền định hoặc đơn giản là để tạo không khí thơm tho trong nhà. Nó có thể ở dạng que, bột hoặc viên.

Prepositions

of with

incense of: chỉ loại hương (e.g., incense of sandalwood). incense with: hương trộn với (e.g., incense with myrrh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incense (noun)
  • burn burn incense
    (đốt hương/nhang)
  • light light incense
    (thắp hương/nhang)
  • offer offer incense
    (dâng hương/nhang)
Adjective + incense (noun)
  • fragrant fragrant incense
    (hương thơm ngát)
  • sweet-smelling sweet-smelling incense
    (hương thơm ngọt)
  • burning burning incense
    (hương đang cháy)
Noun + incense (compound nouns)
  • incense incense stick
    (nén hương, cây nhang)
  • incense incense burner
    (lư hương, đỉnh hương)
Adverb + incense (verb)
  • deeply deeply incense someone
    (làm ai đó cực kỳ tức giận)
  • greatly greatly incense someone
    (làm ai đó rất tức giận)

Idioms

  • to burn incense (to someone/something)

    Đốt hương (thờ cúng); (nghĩa bóng) nịnh bợ, tâng bốc ai đó quá mức để lấy lòng

    "The junior manager was often seen burning incense to the CEO, hoping for a promotion."

    (Người quản lý cấp dưới thường xuyên nịnh bợ giám đốc điều hành, hy vọng được thăng chức.)

  • to offer incense (to ancestors/deities)

    Dâng hương (lên tổ tiên/thần linh); thể hiện lòng thành kính và sự tưởng nhớ

    "During Tet, many Vietnamese families offer incense to their ancestors."

    (Trong dịp Tết, nhiều gia đình Việt Nam dâng hương lên bàn thờ tổ tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incense

danh từ
Lật mặt

Một chất được đốt để tạo ra mùi thơm.

"The air was thick with the smell of incense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incense".

Hương liệu trong Tôn giáo và Tâm linh ở Châu Á

Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, hương (incense) là một phần không thể thiếu trong đời sống tâm linh. Nó được dùng trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, cúng Phật, thần linh tại đền, chùa và nhà riêng. Việc đốt hương được coi là cách để kết nối với thế giới tâm linh, thể hiện lòng thành kính, cầu mong bình an và thanh tẩy không gian.

Incense trong Kitô giáo phương Tây

Trong một số giáo phái Kitô giáo phương Tây như Công giáo La Mã, Anh giáo và Chính thống giáo, hương trầm (frankincense) được sử dụng trong các nghi lễ phụng vụ quan trọng. Khói hương bay lên tượng trưng cho lời cầu nguyện dâng lên Thiên Chúa, sự tôn kính và thanh tẩy. Nó thường được sử dụng trong các dịp lễ lớn, Thánh lễ hoặc các buổi rước kiệu.