(Top Banner Ad)
incidental feature
C1
noun phrase C1 Tổng quát

incidental feature

UK: /ˌɪnsɪˈdentl ˈfiːtʃə/ • US: /ˌɪnsɪˈdentl ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm thứ yếu chi tiết không quan trọng yếu tố phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor or secondary characteristic or aspect that is not essential or fundamental.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc khía cạnh thứ yếu, không quan trọng hoặc không cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color of the buttons is an incidental feature and can be changed easily."

    "Màu sắc của các nút chỉ là một đặc điểm thứ yếu và có thể dễ dàng thay đổi."

  • "The noise was just an incidental feature of the old machine."

    "Tiếng ồn chỉ là một đặc điểm thứ yếu của chiếc máy cũ."

  • "For many, the game's story is an incidental feature, focusing more on the gameplay."

    "Đối với nhiều người, cốt truyện của trò chơi chỉ là một đặc điểm thứ yếu, họ tập trung nhiều hơn vào lối chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj incidental tình cờ, ngẫu nhiên, không chủ ý
N incident sự cố, vụ việc, chuyện bất ngờ
Adv incidentally nhân tiện, tình cờ là, ngẫu nhiên
V feature làm nổi bật, có đặc điểm, giới thiệu
Adj featured được làm nổi bật, được giới thiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- + cadere (to fall)
Latin
incidere (to fall upon, happen)
Late Latin
incidentalis (happening by chance)
English
incidental
Latin
facere (to make, do)
Latin
factura (a making, formation)
Old French
faiture (form, shape)
English
feature
English
incidental feature (combined phrase)

Nguồn Gốc Của 'Đặc Điểm Phụ Trợ/Tình Cờ'

Cụm từ 'incidental feature' (đặc điểm phụ trợ/tình cờ) được tạo nên từ hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng khi kết hợp lại mang ý nghĩa chặt chẽ. 'Incidental' có gốc từ tiếng Latin 'incidere', nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'xảy ra một cách tình cờ', ngụ ý một điều gì đó không phải là mục đích chính mà xuất hiện ngẫu nhiên. Trong khi đó, 'feature' (đặc điểm) bắt nguồn từ 'facere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm, tạo ra', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'faiture' (hình dáng, sự tạo thành). Khi ghép lại, 'incidental feature' mô tả một đặc điểm không phải là cốt lõi hay mục đích chính của một vật/sự việc, mà chỉ là một yếu tố phụ, tình cờ xuất hiện hoặc đi kèm một cách không chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những chi tiết nhỏ, không ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Nó nhấn mạnh tính chất không thiết yếu của đặc điểm đó. So sánh với 'essential feature', 'key aspect' để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

of

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng mà 'incidental feature' thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'an incidental feature of the design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incidental feature
  • minor a minor incidental feature
    (một đặc điểm phụ nhỏ)
  • unintended an unintended incidental feature
    (một đặc điểm phụ không mong muốn)
  • common a common incidental feature
    (một đặc điểm phụ phổ biến)
  • desirable a desirable incidental feature
    (một đặc điểm phụ đáng mong muốn)
Verb + incidental feature
  • consider consider it an incidental feature
    (coi đó là một đặc điểm phụ)
  • overlook overlook an incidental feature
    (bỏ qua một đặc điểm phụ)
  • highlight highlight an incidental feature
    (làm nổi bật một đặc điểm phụ)
Noun + of an incidental feature
  • presence the presence of an incidental feature
    (sự hiện diện của một đặc điểm phụ)
  • role the role of an incidental feature
    (vai trò của một đặc điểm phụ)

Idioms

  • an incidental feature of something

    một đặc điểm phụ của cái gì đó, một yếu tố không cốt yếu đi kèm.

    "The ability to play games is an incidental feature of this educational software, not its main purpose."

    (Khả năng chơi game chỉ là một đặc điểm phụ của phần mềm giáo dục này, chứ không phải mục đích chính của nó.)

  • merely an incidental feature

    chỉ là một đặc điểm phụ, không quan trọng, không chính yếu.

    "For some users, the aesthetic design is merely an incidental feature; they prioritize functionality above all else."

    (Đối với một số người dùng, thiết kế thẩm mỹ chỉ là một đặc điểm phụ; họ ưu tiên chức năng trên hết.)

  • treat X as an incidental feature

    coi X như một đặc điểm phụ, xem nhẹ X hoặc không đánh giá cao tầm quan trọng của nó.

    "Don't treat user feedback as an incidental feature; it's absolutely crucial for product improvement."

    (Đừng coi phản hồi của người dùng là một đặc điểm phụ; nó cực kỳ quan trọng cho việc cải thiện sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incidental feature

noun phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc khía cạnh thứ yếu, không quan trọng hoặc không cơ bản.

"The color of the buttons is an incidental feature and can be changed easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incidental feature".

Giá Trị Của Sự Phân Biệt: Yếu Tố Cốt Lõi và Phụ Trợ

Trong nhiều lĩnh vực từ triết học, thiết kế sản phẩm đến quản lý dự án ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc phân biệt giữa các 'tính năng cốt lõi' (core features) và 'tính năng phụ trợ/tình cờ' (incidental features). Khả năng nhận diện đâu là yếu tố thiết yếu và đâu là yếu tố đi kèm, không phải trọng tâm, là kỹ năng quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và tránh lãng phí. Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến việc tập trung sai chỗ và tạo ra sản phẩm hoặc giải pháp không hiệu quả, gây lãng phí thời gian và nguồn lực.

Hậu Quả Ngoài Ý Muốn (Unintended Consequences)

Khái niệm 'incidental feature' cũng liên quan đến ý tưởng về 'hậu quả ngoài ý muốn' (unintended consequences) trong tư duy phương Tây. Đôi khi, một quyết định hay hành động chính có thể tạo ra những đặc điểm hoặc kết quả phụ không được dự đoán trước – những 'incidental features' này có thể tích cực hoặc tiêu cực. Nhận thức về điều này khuyến khích tư duy dự phòng và xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh khi lập kế hoạch, không chỉ tập trung vào mục tiêu chính mà còn dự đoán các hiệu ứng phụ có thể xảy ra.