inclining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of incline: having a tendency or preference; deviating from the vertical or horizontal; bending the head or body forward.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'incline': có khuynh hướng hoặc sở thích; lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang; cúi đầu hoặc người về phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was inclining her head to listen more closely."
"Cô ấy đang nghiêng đầu để lắng nghe kỹ hơn."
-
"The path was inclining gently upwards."
"Con đường đang dốc lên một cách nhẹ nhàng."
-
"He is inclining to accept the offer."
"Anh ấy đang có xu hướng chấp nhận lời đề nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incline | nghiêng, dốc; có xu hướng, hướng về |
| Noun | incline | độ dốc, mặt nghiêng, con dốc |
| Noun | inclination | sự nghiêng, độ nghiêng; khuynh hướng, sở thích |
| Adjective | inclined | nghiêng, dốc; có xu hướng, sẵn lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được dùng như một danh động từ (gerund), 'inclining' đề cập đến hành động nghiêng mình, cúi đầu, hoặc có xu hướng thiên về điều gì đó. Nó thường mang tính diễn đạt, mô tả một quá trình hoặc trạng thái đang diễn ra. So sánh với 'to incline' (nguyên thể có 'to'), 'inclining' nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động.
Prepositions
'Inclining to/towards' chỉ xu hướng hoặc thiên hướng về một điều gì đó (ví dụ: 'inclining to believe', 'inclining towards a solution'). 'To' thường được sử dụng khi chỉ sự hướng về một ý kiến, niềm tin hoặc hành động. 'Towards' có thể chỉ sự hướng về một mục tiêu, địa điểm hoặc kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently inclining (nghiêng nhẹ nhàng, dốc thoai thoải)
-
steeply steeply inclining (nghiêng dốc đứng)
-
slowly slowly inclining (nghiêng/dốc từ từ)
-
start start inclining (bắt đầu nghiêng/dốc)
-
keep keep inclining (tiếp tục nghiêng/dốc)
-
path path inclining (con đường đang dốc)
-
road road inclining (con đường đang dốc lên/xuống)
Idioms
-
be inclining towards (something/someone)
có xu hướng/thiên về (cái gì/ai đó)
"The government is inclining towards a more conservative economic policy."
(Chính phủ đang có xu hướng thiên về một chính sách kinh tế bảo thủ hơn.)
-
inclining to agree/believe/think
có xu hướng đồng ý/tin/nghĩ
"I'm inclining to agree with her assessment of the situation."
(Tôi đang có xu hướng đồng ý với đánh giá của cô ấy về tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inclining
Verb (gerund or present participle)Dạng V-ing của 'incline': có khuynh hướng hoặc sở thích; lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang; cúi đầu hoặc người về phía trước.
"She was inclining her head to listen more closely."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to incline towards accepting the new job offer. |
Cô ấy có xu hướng chấp nhận lời mời làm việc mới. |
| Phủ định | They are not going to be inclined to help you if you don't ask politely. |
Họ sẽ không sẵn lòng giúp bạn nếu bạn không hỏi một cách lịch sự. |
| Nghi vấn | Are you going to incline the painting slightly to the left? |
Bạn có định nghiêng bức tranh một chút sang bên trái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclining".
