(Top Banner Ad)
included in the price
A2
Tính từ (cụm tính từ) A2 Thương mại, Dịch vụ, Kinh doanh

included in the price

UK: /ɪnˈkluːdɪd ɪn ðə praɪs/ • US: /ɪnˈkluːdɪd ɪn ðə praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đã bao gồm trong giá tính vào giá đã được tính vào giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being part of the total cost; not extra.

Vietnamese Meaning

Đã được tính vào tổng chi phí; không phải trả thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight and hotel are included in the price."

    "Chuyến bay và khách sạn đã được bao gồm trong giá."

  • "Breakfast is included in the price of the room."

    "Bữa sáng đã được bao gồm trong giá phòng."

  • "All taxes are included in the price shown."

    "Tất cả các loại thuế đã được bao gồm trong giá hiển thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, gộp vào
Noun inclusion sự bao gồm, sự tính gộp
Adjective inclusive bao gồm tất cả, toàn diện
Noun price giá cả, chi phí
Noun pricing việc định giá, chính sách giá

Synonyms

covered in the price (đã được tính vào giá)at no extra charge (không tính thêm phí)

Antonyms

extra charge (phụ phí)additional cost (chi phí bổ sung)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere
Old French
inclure
Middle English
includen
Modern English
include

Câu chuyện về sự 'bao gồm' và 'giá'

Cụm từ 'included in the price' là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng. Từ 'include' (bao gồm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'includere', nghĩa là 'đóng gói vào' hoặc 'bao quanh'. Còn từ 'price' (giá) xuất phát từ tiếng Latin 'pretium', nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng rằng một dịch vụ hoặc món đồ cụ thể đã 'được đóng gói' hoặc 'được tính gộp' vào tổng giá trị bạn phải trả, không cần thanh toán thêm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo, chào hàng, hoặc khi trao đổi về giá cả dịch vụ hoặc sản phẩm. Nó nhấn mạnh rằng không có chi phí ẩn hoặc phụ phí nào ngoài giá đã nêu. Khác với 'extra cost' (chi phí phát sinh), 'included in the price' đảm bảo sự minh bạch và rõ ràng về giá.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây thể hiện sự bao gồm, sự nằm trong một phạm vi hoặc tổng thể nào đó. Cụ thể ở đây là 'in the price', có nghĩa là 'nằm trong giá' hoặc 'được tính vào giá'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + included in the price
  • VAT VAT included in the price
    (Đã bao gồm thuế VAT trong giá)
  • tax All taxes included in the price
    (Đã bao gồm tất cả các loại thuế trong giá)
  • breakfast Breakfast included in the price
    (Bữa sáng đã bao gồm trong giá)
  • service charge Service charge included in the price
    (Phí dịch vụ đã bao gồm trong giá)
  • delivery Delivery included in the price
    (Phí giao hàng đã bao gồm trong giá)
Adverb + included in the price
  • fully fully included in the price
    (đã bao gồm đầy đủ trong giá)
  • already already included in the price
    (đã bao gồm sẵn trong giá)

Idioms

  • What's included in the price?

    Những gì đã được bao gồm trong giá?

    "Before I book, can you tell me what's included in the price?"

    (Trước khi tôi đặt, bạn có thể cho tôi biết những gì đã được bao gồm trong giá không?)

  • Is [X] included in the price?

    [X] có được bao gồm trong giá không?

    "Is airport transfer included in the price for this package?"

    (Phí đưa đón sân bay có được bao gồm trong giá của gói này không?)

  • Everything included in the price.

    Tất cả đã bao gồm trong giá.

    "Don't worry about hidden fees; everything included in the price."

    (Đừng lo lắng về các khoản phí ẩn; tất cả đã bao gồm trong giá rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

included in the price

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Đã được tính vào tổng chi phí; không phải trả thêm.

"The flight and hotel are included in the price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "included in the price".

Minh bạch giá cả tại phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu, giá hiển thị cho hàng hóa và dịch vụ (ví dụ: trên thực đơn, trong cửa hàng) thường là giá cuối cùng, đã bao gồm thuế (như VAT) và đôi khi cả phí dịch vụ. Điều này nhấn mạnh sự rõ ràng về giá ngay từ đầu, giúp người tiêu dùng biết chính xác số tiền họ sẽ phải trả, trái ngược với một số nơi khác (như Mỹ) nơi thuế bán hàng thường được thêm vào lúc thanh toán.

Gói du lịch 'tất cả trong một'

Khái niệm 'included in the price' là trọng tâm của các gói du lịch 'all-inclusive' (tất cả trong một) phổ biến ở phương Tây. Trong các gói này, chỗ ở, bữa ăn, đồ uống và đôi khi cả các hoạt động giải trí đều đã được bao gồm trong một khoản thanh toán trả trước. Điều này mang lại sự an tâm cho du khách, vì họ không phải đối mặt với nhiều chi phí phát sinh bất ngờ trong chuyến đi.