included in the price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được tính vào tổng chi phí; không phải trả thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flight and hotel are included in the price."
"Chuyến bay và khách sạn đã được bao gồm trong giá."
-
"Breakfast is included in the price of the room."
"Bữa sáng đã được bao gồm trong giá phòng."
-
"All taxes are included in the price shown."
"Tất cả các loại thuế đã được bao gồm trong giá hiển thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo, chào hàng, hoặc khi trao đổi về giá cả dịch vụ hoặc sản phẩm. Nó nhấn mạnh rằng không có chi phí ẩn hoặc phụ phí nào ngoài giá đã nêu. Khác với 'extra cost' (chi phí phát sinh), 'included in the price' đảm bảo sự minh bạch và rõ ràng về giá.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây thể hiện sự bao gồm, sự nằm trong một phạm vi hoặc tổng thể nào đó. Cụ thể ở đây là 'in the price', có nghĩa là 'nằm trong giá' hoặc 'được tính vào giá'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
VAT VAT included in the price (Đã bao gồm thuế VAT trong giá)
-
tax All taxes included in the price (Đã bao gồm tất cả các loại thuế trong giá)
-
breakfast Breakfast included in the price (Bữa sáng đã bao gồm trong giá)
-
service charge Service charge included in the price (Phí dịch vụ đã bao gồm trong giá)
-
delivery Delivery included in the price (Phí giao hàng đã bao gồm trong giá)
-
fully fully included in the price (đã bao gồm đầy đủ trong giá)
-
already already included in the price (đã bao gồm sẵn trong giá)
Idioms
-
What's included in the price?
Những gì đã được bao gồm trong giá?
"Before I book, can you tell me what's included in the price?"
(Trước khi tôi đặt, bạn có thể cho tôi biết những gì đã được bao gồm trong giá không?)
-
Is [X] included in the price?
[X] có được bao gồm trong giá không?
"Is airport transfer included in the price for this package?"
(Phí đưa đón sân bay có được bao gồm trong giá của gói này không?)
-
Everything included in the price.
Tất cả đã bao gồm trong giá.
"Don't worry about hidden fees; everything included in the price."
(Đừng lo lắng về các khoản phí ẩn; tất cả đã bao gồm trong giá rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
included in the price
Tính từ (cụm tính từ)Đã được tính vào tổng chi phí; không phải trả thêm.
"The flight and hotel are included in the price."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "included in the price".
