(Top Banner Ad)
active income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

active income

UK: /ˈæktɪv ˈɪŋkʌm/ • US: /ˈæktɪv ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earnings received from performing a service, typically in the form of wages, salary, or tips.

Vietnamese Meaning

Thu nhập kiếm được từ việc thực hiện một dịch vụ, thường ở dạng tiền lương, tiền công hoặc tiền boa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most people rely on active income from their jobs to cover their living expenses."

    "Hầu hết mọi người dựa vào thu nhập chủ động từ công việc của họ để trang trải chi phí sinh hoạt."

  • "His active income allowed him to invest in real estate."

    "Thu nhập chủ động của anh ấy cho phép anh ấy đầu tư vào bất động sản."

  • "Diversifying income streams, including both active and passive, is a good financial strategy."

    "Đa dạng hóa các dòng thu nhập, bao gồm cả chủ động và thụ động, là một chiến lược tài chính tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, năng động
Noun action hành động
Adjective inactive không hoạt động, thụ động
Verb reactivate tái kích hoạt

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('practical, active')
Old French
actif
Middle English
active
Old English
incumen ('a coming in, arrival')
Middle English
income ('entrance, revenue')
Modern English
active income (20th-century financial term)

Nguồn Gốc Của 'Active' (Chủ động)

Từ 'active' bắt nguồn từ 'activus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'năng động, thực tế'. Gốc của nó là 'agere', nghĩa là 'làm, hành động'. Vì vậy, 'active income' mang ý nghĩa là thu nhập bạn phải 'hành động' hoặc 'làm việc' để tạo ra, khác với việc tiền tự tìm đến bạn.

Câu Chuyện Về 'Income' (Thu nhập)

Từ 'income' có một ý nghĩa rất trực quan. Nó được ghép từ 'in' (vào) và 'come' (đến), nghĩa đen là 'thứ đi vào'. Trong tài chính, nó có nghĩa là tiền bạc 'đi vào' túi hoặc tài khoản của bạn. Cụm từ 'active income' là một thuật ngữ hiện đại, được đặt ra để phân biệt với 'passive income' (thu nhập thụ động).

Usage Note

Active income đề cập đến thu nhập đòi hỏi sự tham gia trực tiếp và nỗ lực của cá nhân để kiếm được, khác với passive income (thu nhập thụ động) không đòi hỏi nhiều công sức duy trì sau khi đã thiết lập ban đầu. Nó thường bị đánh thuế cao hơn so với thu nhập từ đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active income
  • earn active income
    (kiếm thu nhập chủ động)
  • generate active income
    (tạo ra thu nhập chủ động)
  • rely on active income
    (phụ thuộc vào thu nhập chủ động)
  • replace your active income
    (thay thế thu nhập chủ động của bạn)
Adjective + active income
  • primary source of active income
    (nguồn thu nhập chủ động chính)
  • stable active income
    (thu nhập chủ động ổn định)
  • consistent active income
    (thu nhập chủ động đều đặn)
Noun + active income
  • source of active income
    (nguồn thu nhập chủ động)
  • stream of active income
    (dòng (nguồn) thu nhập chủ động)

Idioms

  • trading time for money

    Đánh đổi thời gian lấy tiền bạc (bản chất của thu nhập chủ động).

    "A standard 9-to-5 job is the classic example of trading time for money to earn active income."

    (Một công việc hành chính 9-to-5 là ví dụ kinh điển của việc đánh đổi thời gian lấy tiền bạc để kiếm thu nhập chủ động.)

  • living paycheck to paycheck

    Sống lần hồi qua ngày, làm đồng nào tiêu đồng ấy, thường chỉ dựa vào thu nhập chủ động.

    "Many people who rely solely on active income find themselves living paycheck to paycheck."

    (Nhiều người chỉ dựa vào thu nhập chủ động thấy mình rơi vào cảnh sống lần hồi qua ngày.)

  • climbing the corporate ladder

    Thăng tiến trong công việc, leo lên các vị trí cao hơn trong một công ty để tăng thu nhập chủ động.

    "She focused on climbing the corporate ladder to increase her active income and job security."

    (Cô ấy tập trung vào việc thăng tiến trong sự nghiệp để tăng thu nhập chủ động và sự đảm bảo trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập kiếm được từ việc thực hiện một dịch vụ, thường ở dạng tiền lương, tiền công hoặc tiền boa.

"Most people rely on active income from their jobs to cover their living expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active income".

Giấc Mơ Mỹ và Văn Hóa '9-to-5'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'Giấc Mơ Mỹ' truyền thống thường gắn liền với việc có một công việc ổn định (nguồn thu nhập chủ động), làm việc chăm chỉ, và thăng tiến. Mô hình làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều được xem là con đường chuẩn mực để đạt được sự ổn định tài chính và thành công. Đây là hình ảnh thu nhỏ của việc xây dựng cuộc sống dựa trên thu nhập chủ động.

Phong trào FIRE và sự thay đổi tư duy

Gần đây, một phong trào văn hóa có tên là FIRE (Financial Independence, Retire Early - Độc lập Tài chính, Nghỉ hưu sớm) đã trở nên phổ biến. Những người theo phong trào này xem thu nhập chủ động không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là một công cụ. Họ cố gắng kiếm thật nhiều tiền từ công việc của mình, tiết kiệm tối đa, và đầu tư để tạo ra thu nhập thụ động. Mục tiêu của họ là thoát khỏi sự phụ thuộc vào 'active income' và nghỉ hưu sớm hơn nhiều so với truyền thống.