(Top Banner Ad)
inconveniently located
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

inconveniently located

UK: /ˌɪnkənˈviːniəntli ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˌɪnkənˈviːniəntli loʊˈkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí bất tiện nằm ở vị trí không thuận lợi vị trí khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in a place that causes trouble or difficulty.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí gây ra sự bất tiện hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel was inconveniently located far from the city center."

    "Khách sạn nằm ở một vị trí bất tiện, cách xa trung tâm thành phố."

  • "The office building is inconveniently located near a busy highway."

    "Tòa nhà văn phòng nằm ở một vị trí bất tiện gần một đường cao tốc đông đúc."

  • "The new store was inconveniently located, making it difficult for customers to reach."

    "Cửa hàng mới nằm ở một vị trí bất tiện, gây khó khăn cho khách hàng tiếp cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconvenience sự bất tiện, điều phiền toái
Adjective inconvenient bất tiện, không thuận lợi
Adverb conveniently một cách thuận tiện, dễ dàng
Verb locate đặt, định vị, tìm thấy
Noun location vị trí, địa điểm
Verb relocate di dời, chuyển địa điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
convenire
English
convenient
English
inconvenient
Latin
locus
Latin
locare
English
locate
English
inconveniently located

Nguồn gốc 'inconveniently located'

Cụm từ 'inconveniently located' là sự kết hợp của các yếu tố có nguồn gốc Latin. 'In-' là tiền tố phủ định trong tiếng Latin, nghĩa là 'không'. 'Convenient' bắt nguồn từ 'convenire' (tiếng Latin), có nghĩa là 'hội tụ, phù hợp'. 'Located' đến từ 'locus' (tiếng Latin), nghĩa là 'nơi chốn', và 'locare' nghĩa là 'đặt, để'. Do đó, 'inconveniently located' mang ý nghĩa là 'được đặt ở vị trí không phù hợp hoặc gây bất tiện'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả địa điểm của một địa điểm (như nhà, cửa hàng, v.v.) mà việc tiếp cận hoặc sử dụng gặp khó khăn do vị trí của nó. Thường mang nghĩa tiêu cực. So với 'badly located', 'inconveniently located' nhấn mạnh đến sự bất tiện hơn là mức độ tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + (be) inconveniently located
  • shop The new shop is inconveniently located on a narrow street.
    (Cửa hàng mới nằm ở vị trí bất tiện trên một con phố hẹp.)
  • office Their office was inconveniently located far from public transport.
    (Văn phòng của họ nằm ở vị trí bất tiện, xa các phương tiện giao thông công cộng.)
  • house Despite its beauty, the house was inconveniently located for commuting.
    (Dù đẹp nhưng ngôi nhà lại nằm ở vị trí bất tiện cho việc đi làm.)
Adverb + inconveniently located
  • rather The restaurant is rather inconveniently located, making it hard to find.
    (Nhà hàng nằm ở vị trí khá bất tiện, khiến việc tìm kiếm khó khăn.)
  • somewhat The school is somewhat inconveniently located for families without cars.
    (Trường học nằm ở vị trí hơi bất tiện đối với các gia đình không có ô tô.)
  • extremely This public toilet is extremely inconveniently located; it's practically hidden.
    (Nhà vệ sinh công cộng này nằm ở vị trí cực kỳ bất tiện; nó gần như bị ẩn đi.)
Verb + inconveniently located
  • find Many customers find the branch inconveniently located.
    (Nhiều khách hàng thấy chi nhánh nằm ở vị trí bất tiện.)
  • seem The new bus stop seems inconveniently located for elderly residents.
    (Điểm dừng xe buýt mới dường như nằm ở vị trí bất tiện cho cư dân lớn tuổi.)
  • prove The factory proved inconveniently located for raw material delivery.
    (Nhà máy hóa ra nằm ở vị trí bất tiện cho việc giao nguyên liệu thô.)

Idioms

  • to be inconveniently located

    nằm ở vị trí bất tiện (cho ai/cái gì)

    "The new supermarket is inconveniently located for residents on the other side of town."

    (Siêu thị mới nằm ở vị trí bất tiện cho cư dân ở phía bên kia thị trấn.)

  • find something inconveniently located

    thấy/nhận thấy cái gì đó nằm ở vị trí bất tiện

    "We found the parking lot inconveniently located, quite a walk from the main entrance."

    (Chúng tôi thấy bãi đậu xe nằm ở vị trí bất tiện, khá xa lối vào chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconveniently located

Cụm tính từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí gây ra sự bất tiện hoặc khó khăn.

"The hotel was inconveniently located far from the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconveniently located".

Quy tắc "Ba vị trí" trong bất động sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, có câu nói nổi tiếng "location, location, location" (vị trí, vị trí, vị trí) để nhấn mạnh tầm quan trọng của địa điểm. Một tài sản "inconveniently located" (nằm ở vị trí bất tiện) thường có giá trị thấp hơn hoặc khó bán/cho thuê hơn, bất kể các yếu tố khác như chất lượng xây dựng hoặc tiện nghi bên trong.

Ảnh hưởng đến lối sống đô thị

Ở các thành phố lớn, nơi thời gian là vàng bạc, việc một địa điểm "inconveniently located" có thể gây ra nhiều phiền toái đáng kể. Nó ảnh hưởng đến thời gian đi lại hàng ngày (commute), khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu (như trường học, bệnh viện), và thậm chí cả các hoạt động giải trí, từ đó làm giảm chất lượng cuộc sống và tăng thêm căng thẳng cho người dân.