(Top Banner Ad)
incorrectly identified
C1
Cụm động từ (adverb + past participle) C1 Tổng quát

incorrectly identified

UK: /ˌɪnkəˈrektli aɪˈdentɪfaɪd/ • US: /ˌɪnkəˈrektli aɪˈdentɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị nhận diện sai đã bị nhận dạng không chính xác xác định sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have wrongly recognized or classified something or someone.

Vietnamese Meaning

Đã nhận diện hoặc phân loại sai một điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was incorrectly identified as a forgery."

    "Bức tranh đã bị nhận diện sai là một bản sao giả mạo."

  • "The witness incorrectly identified the man in the lineup."

    "Nhân chứng đã nhận diện sai người đàn ông trong hàng người."

  • "The rare bird was initially incorrectly identified."

    "Con chim quý hiếm ban đầu đã bị nhận diện sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun identification sự nhận dạng, sự xác định
Noun identifier người/vật/mã số dùng để nhận dạng
Noun incorrectness sự không chính xác, sự sai lầm
Verb identify nhận dạng, xác định
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Adjective incorrect không chính xác, sai
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Adverb correctly một cách chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

misdiagnosed (chẩn đoán sai)misclassified (phân loại sai)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Latin
corrigere
Old French
correct
Latin
idem
Latin
identitas
French
identifier
English
correct
English
identify
English
incorrectly identified

Nguồn gốc 'Correct'

Từ 'correct' (đúng, sửa chữa) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'corrigere', mang ý nghĩa 'làm thẳng lại' hoặc 'chỉnh sửa'. Tiền tố 'co-' có nghĩa là 'cùng với' và 'regere' có nghĩa là 'dẫn dắt, chỉ đạo'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự đúng đắn và sửa lỗi.

Nguồn gốc 'Identify'

Động từ 'identify' (nhận dạng, xác định) xuất phát từ tiếng Pháp 'identifier' vào thế kỷ 18. Từ này lại được xây dựng dựa trên tiếng Latinh 'identitas', có nghĩa là 'sự giống nhau' hoặc 'sự đồng nhất', và 'idem' có nghĩa là 'cùng một cái'. Nó nhấn mạnh việc xác định xem một cái gì đó có phải là cái mà chúng ta nghĩ hay không.

Ghép nối 'Incorrectly Identified'

Cụm 'incorrectly identified' là sự kết hợp của trạng từ 'incorrectly' (một cách không đúng, sai) và phân từ quá khứ 'identified' (được nhận dạng). Nó mô tả hành động nhận dạng hoặc xác định một cách sai lầm, nhấn mạnh sự nhầm lẫn hoặc lỗi trong quá trình nhận diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra một lỗi nhận thức hoặc đánh giá. Nó nhấn mạnh rằng việc nhận diện đã diễn ra, nhưng kết quả là sai lệch. Cần phân biệt với 'misidentified', có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh vào cách thức sai lệch như 'incorrectly'. 'Incorrectly' làm rõ thêm rằng hành động nhận diện đã được thực hiện không chính xác.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', nó thường theo sau bởi cái mà đối tượng/sự vật đã bị nhận diện nhầm thành. Ví dụ: 'He was incorrectly identified as the suspect' (Anh ta đã bị nhận diện nhầm là nghi phạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + incorrectly identified
  • wrongly wrongly incorrectly identified
    (bị nhận dạng sai một cách sai lầm)
  • mistakenly mistakenly incorrectly identified
    (bị nhận dạng sai một cách nhầm lẫn)
  • erroneously erroneously incorrectly identified
    (bị nhận dạng sai một cách sai sót)
Động từ BE + incorrectly identified
  • was was incorrectly identified
    (đã bị nhận dạng sai)
  • has been has been incorrectly identified
    (đã bị nhận dạng sai (trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại))
  • might be might be incorrectly identified
    (có thể bị nhận dạng sai)
incorrectly identified + Danh từ
  • person incorrectly identified person
    (người bị nhận dạng sai)
  • data incorrectly identified data
    (dữ liệu bị nhận dạng sai)
  • sample incorrectly identified sample
    (mẫu vật bị nhận dạng sai)

Idioms

  • incorrectly identified as [something]

    bị nhận dạng/xác định sai là [một thứ gì đó]

    "The rare bird was incorrectly identified as a common sparrow by the amateur birdwatcher."

    (Con chim quý hiếm đã bị người quan sát chim nghiệp dư nhận dạng sai là một con chim sẻ thông thường.)

  • risk of being incorrectly identified

    nguy cơ bị nhận dạng/xác định sai

    "There is a significant risk of being incorrectly identified by the facial recognition software if the lighting is poor."

    (Có nguy cơ đáng kể bị phần mềm nhận dạng khuôn mặt nhận diện sai nếu ánh sáng kém.)

  • a case of incorrectly identified [object/person/data]

    một trường hợp [vật thể/người/dữ liệu] bị nhận dạng sai

    "The police report mentioned a case of incorrectly identified evidence at the crime scene."

    (Báo cáo của cảnh sát đề cập đến một trường hợp bằng chứng bị nhận dạng sai tại hiện trường vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrectly identified

Cụm động từ (adverb + past participle)
Lật mặt

Đã nhận diện hoặc phân loại sai một điều gì đó hoặc ai đó.

"The painting was incorrectly identified as a forgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness incorrectly identified the suspect in the lineup.
Nhân chứng đã xác định sai nghi phạm trong hàng người.
Phủ định
The software did not incorrectly identify the data; it was accurate.
Phần mềm đã không xác định sai dữ liệu; nó chính xác.
Nghi vấn
Did the analyst incorrectly identify the problem in the system?
Nhà phân tích có xác định sai vấn đề trong hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrectly identified".

Hậu quả của việc nhận dạng sai trong pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các hệ thống pháp luật phương Tây, việc một người bị 'incorrectly identified' (nhận dạng sai) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, như bị kết án oan. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy trình nhận dạng chính xác và công bằng, cũng như quyền được bảo vệ khỏi sai sót của hệ thống tư pháp.

Nhận dạng sai trong xã hội và công nghệ

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ nhận diện khuôn mặt và dấu vân tay, mối lo ngại về việc 'incorrectly identified' ngày càng tăng lên. Các hệ thống này, dù tiện lợi, vẫn có thể mắc lỗi, dẫn đến những vấn đề về quyền riêng tư và an ninh cá nhân. Điều này thúc đẩy các cuộc thảo luận về đạo đức và độ tin cậy của công nghệ.