incorrectly identified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have wrongly recognized or classified something or someone.
Vietnamese Meaning
Đã nhận diện hoặc phân loại sai một điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was incorrectly identified as a forgery."
"Bức tranh đã bị nhận diện sai là một bản sao giả mạo."
-
"The witness incorrectly identified the man in the lineup."
"Nhân chứng đã nhận diện sai người đàn ông trong hàng người."
-
"The rare bird was initially incorrectly identified."
"Con chim quý hiếm ban đầu đã bị nhận diện sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | identification | sự nhận dạng, sự xác định |
| Noun | identifier | người/vật/mã số dùng để nhận dạng |
| Noun | incorrectness | sự không chính xác, sự sai lầm |
| Verb | identify | nhận dạng, xác định |
| Verb | correct | sửa chữa, điều chỉnh |
| Adjective | incorrect | không chính xác, sai |
| Adjective | identifiable | có thể nhận dạng được |
| Adverb | correctly | một cách chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra một lỗi nhận thức hoặc đánh giá. Nó nhấn mạnh rằng việc nhận diện đã diễn ra, nhưng kết quả là sai lệch. Cần phân biệt với 'misidentified', có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh vào cách thức sai lệch như 'incorrectly'. 'Incorrectly' làm rõ thêm rằng hành động nhận diện đã được thực hiện không chính xác.
Prepositions
Khi sử dụng 'as', nó thường theo sau bởi cái mà đối tượng/sự vật đã bị nhận diện nhầm thành. Ví dụ: 'He was incorrectly identified as the suspect' (Anh ta đã bị nhận diện nhầm là nghi phạm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrongly wrongly incorrectly identified (bị nhận dạng sai một cách sai lầm)
-
mistakenly mistakenly incorrectly identified (bị nhận dạng sai một cách nhầm lẫn)
-
erroneously erroneously incorrectly identified (bị nhận dạng sai một cách sai sót)
-
was was incorrectly identified (đã bị nhận dạng sai)
-
has been has been incorrectly identified (đã bị nhận dạng sai (trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại))
-
might be might be incorrectly identified (có thể bị nhận dạng sai)
-
person incorrectly identified person (người bị nhận dạng sai)
-
data incorrectly identified data (dữ liệu bị nhận dạng sai)
-
sample incorrectly identified sample (mẫu vật bị nhận dạng sai)
Idioms
-
incorrectly identified as [something]
bị nhận dạng/xác định sai là [một thứ gì đó]
"The rare bird was incorrectly identified as a common sparrow by the amateur birdwatcher."
(Con chim quý hiếm đã bị người quan sát chim nghiệp dư nhận dạng sai là một con chim sẻ thông thường.)
-
risk of being incorrectly identified
nguy cơ bị nhận dạng/xác định sai
"There is a significant risk of being incorrectly identified by the facial recognition software if the lighting is poor."
(Có nguy cơ đáng kể bị phần mềm nhận dạng khuôn mặt nhận diện sai nếu ánh sáng kém.)
-
a case of incorrectly identified [object/person/data]
một trường hợp [vật thể/người/dữ liệu] bị nhận dạng sai
"The police report mentioned a case of incorrectly identified evidence at the crime scene."
(Báo cáo của cảnh sát đề cập đến một trường hợp bằng chứng bị nhận dạng sai tại hiện trường vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incorrectly identified
Cụm động từ (adverb + past participle)Đã nhận diện hoặc phân loại sai một điều gì đó hoặc ai đó.
"The painting was incorrectly identified as a forgery."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness incorrectly identified the suspect in the lineup. |
Nhân chứng đã xác định sai nghi phạm trong hàng người. |
| Phủ định | The software did not incorrectly identify the data; it was accurate. |
Phần mềm đã không xác định sai dữ liệu; nó chính xác. |
| Nghi vấn | Did the analyst incorrectly identify the problem in the system? |
Nhà phân tích có xác định sai vấn đề trong hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrectly identified".
