correctly identified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recognized or determined something accurately and without error.
Vietnamese Meaning
Đã nhận diện hoặc xác định một cái gì đó một cách chính xác và không có lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect was correctly identified by the victim."
"Nghi phạm đã được nạn nhân nhận diện chính xác."
-
"The error was correctly identified and fixed."
"Lỗi đã được nhận diện chính xác và sửa chữa."
-
"The plant was correctly identified using a botanical key."
"Cây đã được nhận diện chính xác bằng cách sử dụng khóa phân loại thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | identify | Nhận diện, xác định |
| Noun | identification | Sự nhận dạng, chứng minh thư |
| Adjective | identifiable | Có thể nhận ra được |
| Adjective | correct | Đúng đắn, chính xác |
| Noun | correction | Sự sửa chữa, sự điều chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động nhận diện hoặc xác định đã được thực hiện đúng đắn. Nó nhấn mạnh tính chính xác của quá trình nhận diện. So với các từ như 'accurately identified' hoặc 'properly identified', 'correctly identified' mang sắc thái chung và phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính kỹ thuật cao như 'accurately' hoặc tính trang trọng như 'properly'.
Prepositions
'- correctly identified as': được nhận diện chính xác là. Ví dụ: 'The object was correctly identified as a rare species.'
'- correctly identified by': được nhận diện chính xác bởi. Ví dụ: 'The criminal was correctly identified by the witness.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
was The suspect was correctly identified by the witness (Nghi phạm đã được nhân chứng nhận dạng chính xác.)
-
must be The cause of the error must be correctly identified (Nguyên nhân của lỗi phải được xác định một cách chính xác.)
-
not The symptoms were not correctly identified (Các triệu chứng đã không được nhận diện đúng.)
-
finally The rare bird was finally correctly identified (Loài chim hiếm đó cuối cùng cũng đã được định danh chính xác.)
Idioms
-
Hit the nail on the head
Xác định đúng trọng tâm vấn đề (tương tự như correctly identified a problem)
"By saying lack of communication was the issue, he hit the nail on the head."
(Khi nói rằng thiếu giao tiếp là vấn đề, anh ấy đã xác định đúng trọng tâm rồi.)
-
Call a spade a spade
Gọi đúng tên sự vật, nói thẳng nói thật về bản chất của nó
"The journalist correctly identified the corruption and called a spade a spade."
(Nhà báo đã xác định đúng tham nhũng và nói thẳng về bản chất của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
correctly identified
Adverb + Verb (Past Participle)Đã nhận diện hoặc xác định một cái gì đó một cách chính xác và không có lỗi.
"The suspect was correctly identified by the victim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly identified".
