(Top Banner Ad)
correctly identified
B2
Adverb + Verb (Past Participle) B2 Tổng quát

correctly identified

UK: /kəˈrɛktli aɪˈdɛntɪfaɪd/ • US: /kəˈrɛktli aɪˈdɛntɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được nhận diện chính xác đã được xác định chính xác được nhận ra một cách chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognized or determined something accurately and without error.

Vietnamese Meaning

Đã nhận diện hoặc xác định một cái gì đó một cách chính xác và không có lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was correctly identified by the victim."

    "Nghi phạm đã được nạn nhân nhận diện chính xác."

  • "The error was correctly identified and fixed."

    "Lỗi đã được nhận diện chính xác và sửa chữa."

  • "The plant was correctly identified using a botanical key."

    "Cây đã được nhận diện chính xác bằng cách sử dụng khóa phân loại thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify Nhận diện, xác định
Noun identification Sự nhận dạng, chứng minh thư
Adjective identifiable Có thể nhận ra được
Adjective correct Đúng đắn, chính xác
Noun correction Sự sửa chữa, sự điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (to move in a straight line)
Latin
corrigere (to make straight, correct) & identificare (to make same)
Middle French
correct & identifier
Modern English
correctly identified

Nguồn gốc của sự chuẩn xác

Cụm từ này là sự kết hợp của 'correctly' (từ 'corrigere' trong tiếng Latinh, nghĩa là làm cho thẳng/đúng) và 'identified' (từ 'identificare', nghĩa là làm cho giống nhau/nhận diện). Trong lịch sử khoa học và pháp y, việc 'nhận diện chính xác' là bước then chốt để phân loại mọi thứ từ loài vật đến tội phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động nhận diện hoặc xác định đã được thực hiện đúng đắn. Nó nhấn mạnh tính chính xác của quá trình nhận diện. So với các từ như 'accurately identified' hoặc 'properly identified', 'correctly identified' mang sắc thái chung và phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính kỹ thuật cao như 'accurately' hoặc tính trang trọng như 'properly'.

Prepositions

as by

'- correctly identified as': được nhận diện chính xác là. Ví dụ: 'The object was correctly identified as a rare species.'
'- correctly identified by': được nhận diện chính xác bởi. Ví dụ: 'The criminal was correctly identified by the witness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Passive Voice + correctly identified
  • was The suspect was correctly identified by the witness
    (Nghi phạm đã được nhân chứng nhận dạng chính xác.)
  • must be The cause of the error must be correctly identified
    (Nguyên nhân của lỗi phải được xác định một cách chính xác.)
Adverb + correctly identified
  • not The symptoms were not correctly identified
    (Các triệu chứng đã không được nhận diện đúng.)
  • finally The rare bird was finally correctly identified
    (Loài chim hiếm đó cuối cùng cũng đã được định danh chính xác.)

Idioms

  • Hit the nail on the head

    Xác định đúng trọng tâm vấn đề (tương tự như correctly identified a problem)

    "By saying lack of communication was the issue, he hit the nail on the head."

    (Khi nói rằng thiếu giao tiếp là vấn đề, anh ấy đã xác định đúng trọng tâm rồi.)

  • Call a spade a spade

    Gọi đúng tên sự vật, nói thẳng nói thật về bản chất của nó

    "The journalist correctly identified the corruption and called a spade a spade."

    (Nhà báo đã xác định đúng tham nhũng và nói thẳng về bản chất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correctly identified

Adverb + Verb (Past Participle)
Lật mặt

Đã nhận diện hoặc xác định một cái gì đó một cách chính xác và không có lỗi.

"The suspect was correctly identified by the victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correctly identified".

Tầm quan trọng trong khoa học và học thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghiên cứu khoa học (Peer-review), việc 'correctly identified' (nhận diện chính xác) các biến số hoặc mẫu vật là nền tảng của sự thật khách quan và tính chính trực của học thuật.

Quyền riêng tư và Nhận diện sinh trắc học

Với sự phát triển của công nghệ AI và nhận diện khuôn mặt, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thảo luận về việc đảm bảo hệ thống nhận diện đúng người (correctly identified) để tránh các sai sót pháp lý nghiêm trọng.