(Top Banner Ad)
wrongly identified
B2
Adverb + Verb (Past Participle) B2 Tổng quát

wrongly identified

UK: /ˈrɒŋli aɪˈdentɪfaɪd/ • US: /ˈrɔːŋli aɪˈdentɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị nhận diện sai bị xác định sai được nhận diện một cách sai lầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have incorrectly recognized or categorized something or someone.

Vietnamese Meaning

Đã nhận diện hoặc phân loại sai một điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect was wrongly identified by a witness."

    "Nghi phạm đã bị một nhân chứng nhận diện sai."

  • "The painting was wrongly identified as a fake."

    "Bức tranh đã bị nhận diện sai là đồ giả."

  • "The medication was wrongly identified, leading to a dangerous reaction."

    "Thuốc đã bị nhận diện sai, dẫn đến một phản ứng nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrong sai, không đúng; có lỗi
Adverb wrongly một cách sai lầm, sai trái; nhầm lẫn
Noun wrong cái sai, điều sai trái; lỗi lầm
Verb wrong làm hại, đối xử bất công
Adjective wrongful sai trái, bất công, phi pháp (thường trong ngữ cảnh pháp lý)
Adverb wrongfully một cách sai trái, bất công
Verb identify nhận dạng, xác định; đồng nhất hóa
Noun identification sự nhận dạng; giấy tờ tùy thân; sự đồng nhất hóa
Noun identity danh tính, thân phận; đặc tính; sự đồng nhất
Adjective identifiable có thể nhận dạng được; có thể xác định được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrangaz
Old English
wrang
Late Latin
identificare
Old French
identifier
English
wrongly identified

Nguồn gốc của 'wrongly identified'

Cụm từ 'wrongly identified' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'wrong' (sai lầm) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wrangaz', sau đó là tiếng Anh cổ 'wrang', mang nghĩa 'cong, vẹo' hoặc 'không công bằng'. Trạng từ 'wrongly' phát triển từ đó để chỉ sự không chính xác. Từ 'identify' (nhận dạng, xác định) có gốc từ tiếng Latin 'identificare', qua tiếng Pháp cổ 'identifier', nghĩa là 'làm cho giống hệt' hoặc 'xác định danh tính'. Khi kết hợp lại, 'wrongly identified' diễn tả hành động nhận diện hoặc xác định một cách sai lầm, nhầm lẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi có sự nhầm lẫn về danh tính, bản chất hoặc thuộc tính của một đối tượng. Nó nhấn mạnh vào sự sai sót trong quá trình nhận diện, thường do thiếu thông tin, hiểu lầm hoặc đánh giá chủ quan. Khác với 'mistakenly identified' có thể chỉ một lỗi vô ý, 'wrongly identified' thường mang ý nghĩa chủ quan và có thể gây ra hậu quả.

Prepositions

as

Khi dùng 'as', nó chỉ ra cái mà đối tượng bị nhận diện nhầm thành. Ví dụ: 'He was wrongly identified as the thief.' (Anh ta đã bị nhận diện nhầm là tên trộm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + wrongly identified (Danh từ + bị nhận dạng sai)
  • person person wrongly identified
    (người bị nhận dạng sai)
  • suspect suspect wrongly identified
    (nghi phạm bị nhận dạng sai)
  • victim victim wrongly identified
    (nạn nhân bị nhận dạng sai)
  • species species wrongly identified
    (loài bị nhận dạng sai)
  • cause cause wrongly identified
    (nguyên nhân bị xác định sai)
Verb Phrase (Cụm động từ)
  • be be wrongly identified
    (bị nhận dạng sai)
  • have been have been wrongly identified
    (đã bị nhận dạng sai)
  • prove to be prove to be wrongly identified
    (chứng minh là bị nhận dạng sai)

Idioms

  • a case of wrongly identified

    một trường hợp bị nhận dạng/xác định sai

    "The police are investigating a case of wrongly identified suspects."

    (Cảnh sát đang điều tra một trường hợp các nghi phạm bị nhận dạng sai.)

  • fall victim to being wrongly identified

    trở thành nạn nhân của việc bị nhận dạng/xác định sai

    "Many innocent people fall victim to being wrongly identified in eyewitness testimonies."

    (Nhiều người vô tội trở thành nạn nhân của việc bị nhận dạng sai trong lời khai của nhân chứng.)

  • be proven wrongly identified

    được chứng minh là đã bị nhận dạng/xác định sai

    "After new evidence emerged, the prisoner was proven wrongly identified and released."

    (Sau khi có bằng chứng mới, tù nhân đã được chứng minh là bị nhận dạng sai và được trả tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrongly identified

Adverb + Verb (Past Participle)
Lật mặt

Đã nhận diện hoặc phân loại sai một điều gì đó hoặc ai đó.

"The suspect was wrongly identified by a witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wrongly identifying someone can have serious consequences.
Việc xác định sai một ai đó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
The company avoids wrongly identifying its customers to maintain trust.
Công ty tránh việc xác định sai khách hàng của mình để duy trì sự tin tưởng.
Nghi vấn
Is wrongly identifying employees a common problem in this department?
Việc xác định sai nhân viên có phải là một vấn đề phổ biến trong bộ phận này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consequences were severe: they wrongly identified the suspect, leading to a wrongful arrest.
Hậu quả rất nghiêm trọng: họ đã xác định sai nghi phạm, dẫn đến một vụ bắt giữ oan sai.
Phủ định
The report clarified one crucial detail: they didn't wrongly identify the witness; instead, the witness provided misleading information.
Báo cáo làm rõ một chi tiết quan trọng: họ không xác định sai nhân chứng; thay vào đó, nhân chứng đã cung cấp thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Is this a case of mistaken identity: did the police wrongly identify the victim, or was it a deliberate act?
Đây có phải là một trường hợp nhầm lẫn danh tính không: cảnh sát có xác định sai nạn nhân không, hay đó là một hành động cố ý?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witness wrongly identified the suspect in the lineup.
Nhân chứng đã nhận diện sai nghi phạm trong hàng người.
Phủ định
The software did not wrongly identify any errors during the scan.
Phần mềm không nhận diện sai bất kỳ lỗi nào trong quá trình quét.
Nghi vấn
Did the police wrongly identify the body at the scene?
Cảnh sát có nhận diện sai thi thể tại hiện trường không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the news outlets will have been wrongly identifying innocent people for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, các hãng tin tức sẽ đã liên tục xác định sai người vô tội trong nhiều tuần.
Phủ định
The police won't have been wrongly identifying suspects if they follow proper protocols.
Cảnh sát sẽ không xác định sai các nghi phạm nếu họ tuân thủ các quy trình thích hợp.
Nghi vấn
Will the AI system have been wrongly identifying faces in crowds before the software update?
Liệu hệ thống AI có đã liên tục xác định sai khuôn mặt trong đám đông trước khi cập nhật phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongly identified".

Vụ án oan và nhận dạng sai

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'wrongly identified' (nhận dạng sai) là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các vụ kết án oan (wrongful convictions). Nhiều người vô tội đã phải ngồi tù nhiều năm chỉ vì bị nhân chứng nhận dạng nhầm. Các tổ chức như 'The Innocence Project' chuyên làm việc để minh oan cho những người này thông qua việc xét nghiệm ADN và xem xét lại bằng chứng, làm nổi bật tầm quan trọng của việc nhận dạng chính xác.

Nhận dạng sai trong khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là sinh học (phân loại loài) và khảo cổ học, việc 'wrongly identified' (xác định sai) một loài động vật, thực vật, hoặc một cổ vật có thể dẫn đến những hiểu lầm lớn trong nghiên cứu và phân loại. Những sai sót này đôi khi cần nhiều thập kỷ để được chỉnh sửa, ảnh hưởng đến cả ngành khoa học và cách chúng ta hiểu về thế giới tự nhiên và lịch sử.