increase quickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tăng lên hoặc làm cho lớn hơn về kích thước, số lượng, con số, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits increased quickly after the new marketing campaign."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng nhanh chóng sau chiến dịch marketing mới."
-
"The demand for electric cars is increasing quickly."
"Nhu cầu về xe điện đang tăng nhanh chóng."
-
"The price of oil increased quickly after the conflict began."
"Giá dầu đã tăng nhanh chóng sau khi xung đột bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng, sự gia tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên |
| Adverb | increasingly | ngày càng, càng ngày càng |
| Adjective | quick | nhanh, mau lẹ |
| Adverb | quickly | một cách nhanh chóng |
| Noun | quickness | sự nhanh nhẹn, tốc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Increase thường được dùng để diễn tả sự tăng trưởng dần dần hoặc đáng kể. 'Quickly' bổ sung ý nghĩa về tốc độ tăng nhanh chóng. So sánh với 'rise' (tăng) có thể mang nghĩa đột ngột hơn, và 'grow' (phát triển) thường ám chỉ sự tăng trưởng tự nhiên, chậm rãi hơn.
'Quickly' nhấn mạnh vào tốc độ của hành động. Nó khác với 'fast' ở chỗ 'quickly' thường được dùng để mô tả cách thức hành động diễn ra, trong khi 'fast' có thể mô tả tốc độ của đối tượng hoặc hành động. Ví dụ, 'a fast car' (một chiếc xe nhanh) so với 'he ran quickly' (anh ấy chạy nhanh chóng).
Prepositions
* **Increase in:** Tăng *trong* cái gì đó (ví dụ: increase in price). * **Increase by:** Tăng *bao nhiêu* (ví dụ: increase by 10%). * **Increase to:** Tăng *lên đến* một mức nào đó (ví dụ: increase to 20%).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Prices Prices increase quickly. (Giá cả tăng nhanh.)
-
Demand Demand increases quickly. (Nhu cầu tăng nhanh.)
-
Population Population can increase quickly. (Dân số có thể tăng nhanh.)
-
Sales Sales often increase quickly during promotions. (Doanh số thường tăng nhanh trong các đợt khuyến mãi.)
-
dramatically Sales dramatically increase quickly. (Doanh số tăng nhanh một cách đáng kể.)
-
exponentially Data storage needs exponentially increase quickly. (Nhu cầu lưu trữ dữ liệu tăng nhanh theo cấp số nhân.)
-
sharply Interest rates may sharply increase quickly. (Lãi suất có thể tăng nhanh một cách đột ngột.)
-
in value Our assets increase quickly in value. (Tài sản của chúng tôi tăng giá trị nhanh chóng.)
-
out of control Costs can increase quickly out of control. (Chi phí có thể tăng nhanh ngoài tầm kiểm soát.)
-
at an alarming rate Pollution levels increase quickly at an alarming rate. (Mức độ ô nhiễm tăng nhanh với tốc độ đáng báo động.)
Idioms
-
increase quickly beyond all expectation
tăng nhanh vượt ngoài mọi mong đợi
"The company's profits increased quickly beyond all expectation last quarter."
(Lợi nhuận của công ty đã tăng nhanh vượt ngoài mọi mong đợi vào quý trước.)
-
increase quickly at an alarming pace
tăng nhanh với tốc độ đáng báo động
"The number of cyber attacks continues to increase quickly at an alarming pace."
(Số lượng các cuộc tấn công mạng tiếp tục tăng nhanh với tốc độ đáng báo động.)
-
increase quickly out of proportion
tăng nhanh một cách không cân xứng/quá mức
"Concerns about the new virus began to increase quickly out of proportion."
(Mối lo ngại về loại virus mới bắt đầu tăng nhanh một cách không cân xứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase quickly
VerbTăng lên hoặc làm cho lớn hơn về kích thước, số lượng, con số, v.v.
"The company's profits increased quickly after the new marketing campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase quickly".
