(Top Banner Ad)
increasing traffic flow
B2
Tính từ (increasing) B2 Giao thông vận tải

increasing traffic flow

UK: /ɪnˈkriːsɪŋ ˈtræfɪk fləʊ/ • US: /ɪnˈkriːsɪŋ ˈtræfɪk floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng giao thông ngày càng tăng sự gia tăng lưu lượng giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming greater in size, amount, intensity, or degree.

Vietnamese Meaning

Đang tăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing traffic flow is causing major delays."

    "Lưu lượng giao thông ngày càng tăng đang gây ra sự chậm trễ lớn."

  • "The city council is working on projects to improve increasing traffic flow."

    "Hội đồng thành phố đang thực hiện các dự án để cải thiện lưu lượng giao thông ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adjective increased đã tăng, được tăng cường
Noun traffic giao thông, lưu lượng (xe cộ)
Verb traffic buôn bán (thường là hàng cấm); đi lại, lưu thông
Noun flow dòng chảy, lưu lượng; sự lưu thông
Verb flow chảy, lưu thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
increasing traffic flow
Note
This is a modern compound phrase. Its components have distinct origins.
Latin
increscere (to grow in)
Old French
encreistre (to grow)
Middle English
encresen (to increase)
Old Italian
traffico (trade, traffic)
Middle English
trafic (traffic)
Old English
flowan (to flow)
Middle English
flowen (to flow)

Nguồn gốc từ 'Traffic'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'traffico', ban đầu dùng để chỉ việc buôn bán, trao đổi hàng hóa. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm sự di chuyển của người và phương tiện trên đường, đặc biệt là sự di chuyển dày đặc trong các đô thị.

Sự kết hợp của các từ

Cụm từ 'increasing traffic flow' là một cấu trúc hiện đại, mô tả sự gia tăng về số lượng phương tiện và người tham gia giao thông trên một tuyến đường cụ thể. 'Increasing' (tăng lên) mô tả động thái, 'traffic' (giao thông) là chủ thể, và 'flow' (dòng chảy) mang ý nghĩa về sự chuyển động liên tục, mượt mà (hoặc không mượt mà) của giao thông.

Usage Note

Trong cụm 'increasing traffic flow', 'increasing' bổ nghĩa cho 'traffic flow', chỉ sự gia tăng lưu lượng giao thông. Nó mang tính chất động, cho thấy sự thay đổi đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + increasing traffic flow
  • manage manage increasing traffic flow
    (quản lý lưu lượng giao thông đang tăng)
  • cope with cope with increasing traffic flow
    (đối phó/xử lý với lưu lượng giao thông tăng)
  • alleviate alleviate increasing traffic flow
    (giảm bớt/làm dịu lưu lượng giao thông tăng)
  • accommodate accommodate increasing traffic flow
    (đáp ứng/giải quyết lưu lượng giao thông tăng)
  • contribute to contribute to increasing traffic flow
    (góp phần làm tăng lưu lượng giao thông)
Tính từ + increasing traffic flow
  • rapid rapid increasing traffic flow
    (lưu lượng giao thông tăng nhanh)
  • significant significant increasing traffic flow
    (lưu lượng giao thông tăng đáng kể)
  • dramatic dramatic increasing traffic flow
    (lưu lượng giao thông tăng đột biến)
  • constant constant increasing traffic flow
    (lưu lượng giao thông liên tục tăng)
Cụm danh từ/giới từ + increasing traffic flow
  • the challenges of the challenges of increasing traffic flow
    (những thách thức từ lưu lượng giao thông tăng)
  • measures to combat measures to combat increasing traffic flow
    (các biện pháp chống lại lưu lượng giao thông tăng)

Idioms

  • struggle to cope with increasing traffic flow

    vật lộn để đối phó với lưu lượng giao thông ngày càng tăng

    "Many urban planners struggle to cope with increasing traffic flow in major cities."

    (Nhiều nhà quy hoạch đô thị vật lộn để đối phó với lưu lượng giao thông ngày càng tăng ở các thành phố lớn.)

  • a direct consequence of increasing traffic flow

    một hậu quả trực tiếp của việc lưu lượng giao thông tăng lên

    "Air pollution is often a direct consequence of increasing traffic flow."

    (Ô nhiễm không khí thường là một hậu quả trực tiếp của việc lưu lượng giao thông tăng lên.)

  • put a strain on infrastructure due to increasing traffic flow

    gây áp lực lên cơ sở hạ tầng do lưu lượng giao thông tăng

    "The new development will put a strain on existing infrastructure due to increasing traffic flow."

    (Khu đô thị mới sẽ gây áp lực lên cơ sở hạ tầng hiện có do lưu lượng giao thông tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increasing traffic flow

Tính từ (increasing)
Lật mặt

Đang tăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

"The increasing traffic flow is causing major delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increasing traffic flow".

Giờ cao điểm (Rush Hour)

Hiện tượng 'increasing traffic flow' là đặc trưng của giờ cao điểm (rush hour) ở các đô thị lớn trên khắp thế giới. Đây là khoảng thời gian mà hàng triệu người cùng di chuyển đến hoặc rời khỏi nơi làm việc, gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng, làm chậm trễ và tăng mức độ căng thẳng cho người tham gia giao thông. Nó phản ánh nhịp sống hối hả và sự tập trung dân cư ở các thành phố lớn.

Thách thức đô thị và Môi trường

Lưu lượng giao thông tăng không chỉ là vấn đề tắc nghẽn mà còn là một thách thức lớn đối với quy hoạch đô thị và môi trường. Nó góp phần làm tăng ô nhiễm không khí, tiếng ồn, và lượng khí thải carbon, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống. Nhiều quốc gia đang tìm kiếm giải pháp bền vững như phát triển giao thông công cộng và khuyến khích phương tiện thân thiện môi trường.