increasing traffic flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang tăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increasing traffic flow is causing major delays."
"Lưu lượng giao thông ngày càng tăng đang gây ra sự chậm trễ lớn."
-
"The city council is working on projects to improve increasing traffic flow."
"Hội đồng thành phố đang thực hiện các dự án để cải thiện lưu lượng giao thông ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng, tăng lên, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng lên, mức tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adjective | increased | đã tăng, được tăng cường |
| Noun | traffic | giao thông, lưu lượng (xe cộ) |
| Verb | traffic | buôn bán (thường là hàng cấm); đi lại, lưu thông |
| Noun | flow | dòng chảy, lưu lượng; sự lưu thông |
| Verb | flow | chảy, lưu thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'increasing traffic flow', 'increasing' bổ nghĩa cho 'traffic flow', chỉ sự gia tăng lưu lượng giao thông. Nó mang tính chất động, cho thấy sự thay đổi đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage increasing traffic flow (quản lý lưu lượng giao thông đang tăng)
-
cope with cope with increasing traffic flow (đối phó/xử lý với lưu lượng giao thông tăng)
-
alleviate alleviate increasing traffic flow (giảm bớt/làm dịu lưu lượng giao thông tăng)
-
accommodate accommodate increasing traffic flow (đáp ứng/giải quyết lưu lượng giao thông tăng)
-
contribute to contribute to increasing traffic flow (góp phần làm tăng lưu lượng giao thông)
-
rapid rapid increasing traffic flow (lưu lượng giao thông tăng nhanh)
-
significant significant increasing traffic flow (lưu lượng giao thông tăng đáng kể)
-
dramatic dramatic increasing traffic flow (lưu lượng giao thông tăng đột biến)
-
constant constant increasing traffic flow (lưu lượng giao thông liên tục tăng)
-
the challenges of the challenges of increasing traffic flow (những thách thức từ lưu lượng giao thông tăng)
-
measures to combat measures to combat increasing traffic flow (các biện pháp chống lại lưu lượng giao thông tăng)
Idioms
-
struggle to cope with increasing traffic flow
vật lộn để đối phó với lưu lượng giao thông ngày càng tăng
"Many urban planners struggle to cope with increasing traffic flow in major cities."
(Nhiều nhà quy hoạch đô thị vật lộn để đối phó với lưu lượng giao thông ngày càng tăng ở các thành phố lớn.)
-
a direct consequence of increasing traffic flow
một hậu quả trực tiếp của việc lưu lượng giao thông tăng lên
"Air pollution is often a direct consequence of increasing traffic flow."
(Ô nhiễm không khí thường là một hậu quả trực tiếp của việc lưu lượng giao thông tăng lên.)
-
put a strain on infrastructure due to increasing traffic flow
gây áp lực lên cơ sở hạ tầng do lưu lượng giao thông tăng
"The new development will put a strain on existing infrastructure due to increasing traffic flow."
(Khu đô thị mới sẽ gây áp lực lên cơ sở hạ tầng hiện có do lưu lượng giao thông tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increasing traffic flow
Tính từ (increasing)Đang tăng lên về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.
"The increasing traffic flow is causing major delays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increasing traffic flow".
