(Top Banner Ad)
incrementally increasing
C1
Adverb + Verb (participle) C1 Toán học, Kinh tế, Khoa học

incrementally increasing

UK: /ˌɪŋkrəˈmentəli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /ˌɪŋkrəˈmentəli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng dần tăng từ từ tăng từng bước một tăng tiệm tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing gradually in small amounts.

Vietnamese Meaning

Tăng dần từng chút một, theo từng bước nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were incrementally increasing each quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng dần qua từng quý."

  • "Incrementally increasing the dosage of the medication allowed the patient to adjust comfortably."

    "Việc tăng dần liều lượng thuốc cho phép bệnh nhân thích nghi thoải mái."

  • "The algorithm was incrementally increasing its accuracy with each iteration."

    "Thuật toán đã tăng dần độ chính xác của nó sau mỗi lần lặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increment Sự tăng lên; gia số (một lượng nhỏ được thêm vào)
Adjective incremental Tăng dần, theo từng bước nhỏ
Adverb increasingly Ngày càng tăng lên; càng lúc càng nhiều
Verb increase Tăng lên, gia tăng
Noun increase Sự tăng lên, mức tăng
Noun decrement Sự giảm đi; phần giảm (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

decreasing (giảm)rapidly decreasing (giảm nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Latin
incrementum
Old French
encreistre
Middle English
encresen
English
increase
English
increment
English
incremental
English
incrementally
English
incrementally increasing

Từ Mầm Mống La Tinh

Cả hai từ 'incrementally' và 'increasing' đều có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển' hay 'tăng lên'. Từ này kết hợp 'in-' (vào, trong) và 'crescere' (tăng trưởng). Điều này cho thấy ý niệm về sự tăng trưởng dần dần đã có từ rất lâu đời, phản ánh cách tự nhiên cây cối lớn lên từng chút một.

Sự Phát Triển Từng Bước Của Từ Vựng

Từ 'increase' xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, trong khi 'increment' (gia số) và sau đó là 'incremental' (tăng dần) và 'incrementally' (một cách tăng dần) ra đời muộn hơn, chủ yếu vào thế kỷ 17-19. Việc kết hợp 'incrementally' với 'increasing' tạo thành một cụm từ mô tả chính xác quá trình tăng trưởng không ngừng, từng bước nhỏ, rất phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, khoa học và công nghệ ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tăng trưởng hoặc phát triển diễn ra từ từ và ổn định, không phải là một sự thay đổi đột ngột hay lớn. Thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc các giá trị biến đổi tiệm tiến. Khác với 'rapidly increasing' (tăng nhanh) hay 'significantly increasing' (tăng đáng kể).

Prepositions

by with

'- Increasing by increments' ám chỉ sự tăng theo các bước có thể đo lường được. '- Increasing with each increment' cho thấy sự tăng tiến gắn liền với từng bước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incrementally increasing
  • steadily steadily incrementally increasing
    (tăng dần đều đặn)
  • gradually gradually incrementally increasing
    (tăng dần từ từ)
  • consistently consistently incrementally increasing
    (tăng dần một cách nhất quán)
  • modestly modestly incrementally increasing
    (tăng dần một cách khiêm tốn)
Verb + incrementally increasing
  • observe observe incrementally increasing (trends)
    (quan sát xu hướng tăng dần)
  • show show incrementally increasing (values)
    (cho thấy giá trị tăng dần)
  • report report incrementally increasing (sales)
    (báo cáo doanh số tăng dần)
Noun + incrementally increasing
  • pattern of pattern of incrementally increasing
    (mẫu hình tăng dần)
  • rate of rate of incrementally increasing
    (tốc độ tăng dần)
  • trend of trend of incrementally increasing
    (xu hướng tăng dần)

Idioms

  • A pattern of incrementally increasing growth

    Một mô hình tăng trưởng theo từng bước nhỏ

    "The company reported a pattern of incrementally increasing growth over the last quarter."

    (Công ty báo cáo một mô hình tăng trưởng theo từng bước nhỏ trong quý vừa qua.)

  • To achieve incrementally increasing returns

    Để đạt được lợi nhuận tăng dần

    "Investing long-term often leads to incrementally increasing returns."

    (Đầu tư dài hạn thường dẫn đến lợi nhuận tăng dần.)

  • Demonstrate incrementally increasing proficiency

    Thể hiện sự thành thạo tăng dần

    "Students are expected to demonstrate incrementally increasing proficiency in the language."

    (Học sinh được mong đợi thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ tăng dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incrementally increasing

Adverb + Verb (participle)
Lật mặt

Tăng dần từng chút một, theo từng bước nhỏ.

"The company's profits were incrementally increasing each quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The budget is being incrementally increased to support the growing needs of the department.
Ngân sách đang được tăng lên từng chút một để hỗ trợ các nhu cầu ngày càng tăng của bộ phận.
Phủ định
The salaries will not be incrementally increased this year due to budget constraints.
Tiền lương sẽ không được tăng dần trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the research funding be incrementally increased next quarter?
Liệu nguồn tài trợ nghiên cứu có được tăng dần trong quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incrementally increasing".

Sức Mạnh Của Lãi Suất Kép

Khái niệm lãi suất kép là một ví dụ điển hình về sự tăng trưởng 'từng bước nhỏ'. Khi tiền lãi kiếm được được cộng dồn vào vốn gốc để tiếp tục sinh lời, tài sản sẽ tăng lên theo cấp số nhân. Đây là một nguyên tắc tài chính cơ bản cho thấy giá trị của sự tăng trưởng liên tục, dù nhỏ, theo thời gian.

Triết Lý Kaizen Của Nhật Bản

Kaizen là một triết lý kinh doanh của Nhật Bản, nhấn mạnh việc cải thiện liên tục các quy trình, hoạt động và sản phẩm. Thay vì tìm kiếm những thay đổi đột phá lớn, Kaizen tập trung vào việc thực hiện những cải tiến nhỏ, từng bước một, thường xuyên. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của 'incrementally increasing' – sự tích lũy của những thay đổi nhỏ dẫn đến kết quả vượt trội theo thời gian.