(Top Banner Ad)
progressively increasing
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

progressively increasing

UK: /prəˈɡresɪvli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /prəˈɡresɪvli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng dần dần tăng một cách có hệ thống ngày càng tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing in a gradual or step-by-step manner.

Vietnamese Meaning

Tăng dần một cách từ từ, từng bước một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were progressively increasing each quarter."

    "Lợi nhuận của công ty tăng dần qua mỗi quý."

  • "The patient's condition was progressively increasing in severity."

    "Tình trạng của bệnh nhân ngày càng trở nên nghiêm trọng."

  • "The demand for renewable energy is progressively increasing."

    "Nhu cầu về năng lượng tái tạo ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, sự tiến triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive mang tính tiến bộ, tăng dần
Adverb progressively một cách tăng dần, liên tục
Noun increase sự gia tăng, sự tăng lên
Verb increase tăng, làm tăng
Adjective increasing đang tăng lên
Adverb increasingly ngày càng tăng
Noun progression chuỗi, sự liên tiếp; sự tiến triển
Noun increment phần tăng thêm, số gia
Adjective incremental tăng dần theo từng bước nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
progredior
Latin
progressus
English
progress
English
progressive
English
progressively
Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase
English
increasing

Nguồn gốc của 'Progress' (Tiến bộ)

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progredior', mang nghĩa 'đi về phía trước'. Sau đó, nó phát triển thành 'progressus', chỉ 'sự tiến lên, sự phát triển'. Trong tiếng Anh, 'progress' duy trì ý nghĩa này, và từ đó hình thành 'progressive' (có tính tiến bộ) và 'progressively' (một cách dần dần, liên tục) để mô tả sự thay đổi theo hướng tích cực, có hệ thống.

Nguồn gốc của 'Increase' (Gia tăng)

Từ 'increase' bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'tăng lên, phát triển bên trong'. Qua tiếng Pháp cổ 'encreistre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc mức độ. Khi kết hợp với 'progressively', nó nhấn mạnh một sự gia tăng không ngừng, từng bước một, theo một trình tự có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng liên tục và có hệ thống theo thời gian hoặc theo một trình tự nhất định. Khác với 'rapidly increasing' (tăng nhanh chóng) hay 'suddenly increasing' (tăng đột ngột), 'progressively increasing' nhấn mạnh vào tính liên tục và có trật tự của sự tăng trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Noun) được mô tả là tăng dần
  • Costs Business operating costs are progressively increasing.
    (Chi phí hoạt động kinh doanh đang tăng dần.)
  • Demand The demand for renewable energy is progressively increasing.
    (Nhu cầu về năng lượng tái tạo đang tăng dần.)
  • Complexity The complexity of the project is progressively increasing.
    (Sự phức tạp của dự án đang tăng dần.)
  • Number The number of online learners is progressively increasing.
    (Số lượng người học trực tuyến đang tăng dần.)
  • Pressure Environmental pressure on ecosystems is progressively increasing.
    (Áp lực môi trường lên các hệ sinh thái đang tăng dần.)
Động từ (Verb) đi kèm
  • experience Many students experience progressively increasing stress levels during exams.
    (Nhiều học sinh trải qua mức độ căng thẳng tăng dần trong kỳ thi.)
  • observe Scientists observed a progressively increasing trend in global temperatures.
    (Các nhà khoa học quan sát thấy một xu hướng nhiệt độ toàn cầu tăng dần.)
  • face Communities in coastal areas face progressively increasing sea levels.
    (Các cộng đồng ở vùng ven biển đối mặt với mực nước biển tăng dần.)

Idioms

  • progressively increasing difficulty

    độ khó tăng dần (thường dùng trong game, bài tập, thử thách)

    "The game features levels with progressively increasing difficulty."

    (Trò chơi này có các cấp độ với độ khó tăng dần.)

  • progressively increasing awareness

    nhận thức ngày càng tăng (về một vấn đề)

    "There is a progressively increasing awareness about climate change."

    (Có một nhận thức ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.)

  • progressively increasing risk

    rủi ro tăng dần

    "Investing in volatile markets carries a progressively increasing risk."

    (Đầu tư vào thị trường biến động có rủi ro tăng dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressively increasing

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Tăng dần một cách từ từ, từng bước một.

"The company's profits were progressively increasing each quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits increase progressively each quarter.
Lợi nhuận của công ty tăng dần qua mỗi quý.
Phủ định
The temperature does not increase progressively during the winter.
Nhiệt độ không tăng dần trong suốt mùa đông.
Nghi vấn
Does the cost of living increase progressively every year?
Chi phí sinh hoạt có tăng dần hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressively increasing".

Kaizen - Triết lý cải tiến liên tục

Khái niệm 'progressively increasing' phản ánh triết lý Kaizen của Nhật Bản, tức là 'cải tiến liên tục'. Thay vì tìm kiếm những thay đổi lớn, Kaizen tập trung vào việc thực hiện những cải tiến nhỏ, đều đặn hàng ngày. Những thay đổi nhỏ này, khi tích lũy theo thời gian, sẽ dẫn đến những cải thiện đáng kể và bền vững, tương tự như một quá trình 'tăng dần đều'.

Đường cong học tập và Phát triển kỹ năng

Trong giáo dục và phát triển cá nhân, 'progressively increasing' thường được dùng để mô tả quá trình học tập và phát triển kỹ năng. Khi một người học điều gì đó mới, kỹ năng và kiến thức của họ không tăng vọt ngay lập tức mà 'tăng dần' qua thực hành, lặp lại và phản hồi. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc thiết kế khóa học và phương pháp giảng dạy, nơi độ khó và lượng kiến thức được 'tăng dần' để người học dễ dàng tiếp thu.