indirect course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A path or route that does not follow the most direct way, or a method that achieves a goal in a roundabout way.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc lộ trình không đi theo cách trực tiếp nhất, hoặc một phương pháp đạt được mục tiêu một cách gián tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took an indirect course to reach the summit, avoiding the steep cliffs."
"Anh ta đi theo một con đường vòng để lên đến đỉnh, tránh những vách đá dựng đứng."
-
"The ship had to take an indirect course to avoid the storm."
"Con tàu phải đi một con đường vòng để tránh bão."
-
"He adopted an indirect course of action to achieve his goal."
"Anh ấy đã áp dụng một phương pháp gián tiếp để đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lộ trình vật lý hoặc một phương pháp, cách tiếp cận không thẳng thắn. Nó có thể ám chỉ sự phức tạp, sự vòng vo hoặc một cách tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu. So sánh với "direct course" (lộ trình trực tiếp) để thấy sự khác biệt về tính hiệu quả và độ thẳng thắn.
Trong ngữ cảnh giáo dục, "indirect course" có thể đề cập đến một chương trình học tập linh hoạt hoặc một phương pháp giảng dạy gián tiếp, tập trung vào việc khám phá và tư duy phản biện thay vì truyền đạt kiến thức một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh quá trình học tập hơn là kết quả cuối cùng một cách nhanh chóng.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ một phần của cái gì đó. Ví dụ: "an indirect course of action".
* to: thường dùng để chỉ một hướng. Ví dụ: "take an indirect course to the city".
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an indirect course (đi theo một lộ trình/hướng đi gián tiếp)
-
follow follow an indirect course (tuân theo/đi theo một lộ trình gián tiếp)
-
pursue pursue an indirect course (theo đuổi một lộ trình/phương pháp gián tiếp)
-
a lengthy a lengthy indirect course (một lộ trình gián tiếp dài)
-
a strategic a strategic indirect course (một lộ trình/chiến lược gián tiếp có tính toán)
-
an unexpected an unexpected indirect course (một lộ trình gián tiếp bất ngờ)
Idioms
-
take an indirect course
Đi theo một con đường không thẳng, một lộ trình vòng vèo hoặc một phương pháp gián tiếp để đạt được mục tiêu.
"Instead of confronting him directly, she decided to take an indirect course and involve a mediator."
(Thay vì đối đầu trực tiếp với anh ta, cô ấy quyết định đi theo một con đường gián tiếp và nhờ người trung gian.)
-
pursue an indirect course of action
Theo đuổi một hướng hành động gián tiếp; sử dụng các biện pháp không trực diện để giải quyết vấn đề hoặc đạt được kết quả, thường là trong chiến lược hoặc đàm phán.
"The government chose to pursue an indirect course of action through economic sanctions rather than military intervention."
(Chính phủ chọn theo đuổi một hướng hành động gián tiếp thông qua các biện pháp trừng phạt kinh tế thay vì can thiệp quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indirect course
Danh từMột con đường hoặc lộ trình không đi theo cách trực tiếp nhất, hoặc một phương pháp đạt được mục tiêu một cách gián tiếp.
"He took an indirect course to reach the summit, avoiding the steep cliffs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect course".
