(Top Banner Ad)
indirect course
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Quân sự, Quy hoạch

indirect course

UK: /ˌɪndɪˈrekt kɔːs/ • US: /ˌɪndɪˈrekt kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đường vòng lộ trình gián tiếp phương pháp gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or route that does not follow the most direct way, or a method that achieves a goal in a roundabout way.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc lộ trình không đi theo cách trực tiếp nhất, hoặc một phương pháp đạt được mục tiêu một cách gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took an indirect course to reach the summit, avoiding the steep cliffs."

    "Anh ta đi theo một con đường vòng để lên đến đỉnh, tránh những vách đá dựng đứng."

  • "The ship had to take an indirect course to avoid the storm."

    "Con tàu phải đi một con đường vòng để tránh bão."

  • "He adopted an indirect course of action to achieve his goal."

    "Anh ấy đã áp dụng một phương pháp gián tiếp để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indirect gián tiếp, không thẳng thắn
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển
Noun course lộ trình, khóa học, đường đi
Verb course chạy nhanh, di chuyển theo lộ trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quân sự, Quy hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
directus
Old French
direct
English
direct
Latin
cursus
Old French
cours
English
course
English
indirect course

Nguồn gốc của 'indirect course'

Cụm từ 'indirect course' được tạo thành từ hai thành tố chính: 'indirect' (gián tiếp) và 'course' (lộ trình, đường đi). 'Indirect' có gốc từ tiền tố phủ định 'in-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không') kết hợp với 'direct', mà bản thân 'direct' cũng bắt nguồn từ 'directus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'). Trong khi đó, 'course' có nguồn gốc từ 'cursus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'sự chạy, con đường'. Khi kết hợp lại, 'indirect course' miêu tả một con đường, một lộ trình hoặc một phương pháp không đi thẳng mà đi vòng, không trực diện, thường để đạt được mục tiêu một cách khéo léo hoặc tránh né.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lộ trình vật lý hoặc một phương pháp, cách tiếp cận không thẳng thắn. Nó có thể ám chỉ sự phức tạp, sự vòng vo hoặc một cách tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu. So sánh với "direct course" (lộ trình trực tiếp) để thấy sự khác biệt về tính hiệu quả và độ thẳng thắn.
Trong ngữ cảnh giáo dục, "indirect course" có thể đề cập đến một chương trình học tập linh hoạt hoặc một phương pháp giảng dạy gián tiếp, tập trung vào việc khám phá và tư duy phản biện thay vì truyền đạt kiến thức một cách trực tiếp. Nó nhấn mạnh quá trình học tập hơn là kết quả cuối cùng một cách nhanh chóng.

Prepositions

of to

* of: thường dùng để chỉ một phần của cái gì đó. Ví dụ: "an indirect course of action".
* to: thường dùng để chỉ một hướng. Ví dụ: "take an indirect course to the city".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indirect course
  • take take an indirect course
    (đi theo một lộ trình/hướng đi gián tiếp)
  • follow follow an indirect course
    (tuân theo/đi theo một lộ trình gián tiếp)
  • pursue pursue an indirect course
    (theo đuổi một lộ trình/phương pháp gián tiếp)
Adjective + indirect course
  • a lengthy a lengthy indirect course
    (một lộ trình gián tiếp dài)
  • a strategic a strategic indirect course
    (một lộ trình/chiến lược gián tiếp có tính toán)
  • an unexpected an unexpected indirect course
    (một lộ trình gián tiếp bất ngờ)

Idioms

  • take an indirect course

    Đi theo một con đường không thẳng, một lộ trình vòng vèo hoặc một phương pháp gián tiếp để đạt được mục tiêu.

    "Instead of confronting him directly, she decided to take an indirect course and involve a mediator."

    (Thay vì đối đầu trực tiếp với anh ta, cô ấy quyết định đi theo một con đường gián tiếp và nhờ người trung gian.)

  • pursue an indirect course of action

    Theo đuổi một hướng hành động gián tiếp; sử dụng các biện pháp không trực diện để giải quyết vấn đề hoặc đạt được kết quả, thường là trong chiến lược hoặc đàm phán.

    "The government chose to pursue an indirect course of action through economic sanctions rather than military intervention."

    (Chính phủ chọn theo đuổi một hướng hành động gián tiếp thông qua các biện pháp trừng phạt kinh tế thay vì can thiệp quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect course

Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc lộ trình không đi theo cách trực tiếp nhất, hoặc một phương pháp đạt được mục tiêu một cách gián tiếp.

"He took an indirect course to reach the summit, avoiding the steep cliffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect course".

Giao tiếp gián tiếp và trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và một số nước châu Âu, giao tiếp trực tiếp (direct communication) thường được đề cao vì sự rõ ràng, minh bạch và hiệu quả. Tuy nhiên, trong một số tình huống nhạy cảm hoặc phức tạp như ngoại giao, đàm phán quốc tế, hoặc khi cần giữ thể diện, việc 'đi theo một lộ trình gián tiếp' (taking an indirect course) trong giao tiếp lại được ưu tiên. Phương pháp này giúp tránh đối đầu trực diện, giảm căng thẳng và tạo không gian cho sự thỏa hiệp hoặc thăm dò đối phương một cách khéo léo.

Chiến lược gián tiếp trong các lĩnh vực

Khái niệm 'indirect course' cũng rất quan trọng và được áp dụng rộng rãi trong tư duy chiến lược, từ quân sự đến kinh doanh và chính trị. Thay vì tấn công trực diện hoặc giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, đôi khi một 'lộ trình gián tiếp' lại hiệu quả hơn, ít tốn kém hơn hoặc khả thi hơn. Ví dụ, trong quân sự là các chiến thuật đánh vòng, bao vây; trong kinh doanh là việc thâm nhập thị trường ngách, xây dựng liên minh chiến lược để đạt được lợi thế mà không cần cạnh tranh trực diện gay gắt. Nó đòi hỏi sự sáng tạo, kiên nhẫn và tầm nhìn chiến lược.