(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ individual effect
C1

individual effect

noun

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng cá nhân ảnh hưởng cá nhân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Individual effect'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong thống kê và kinh tế lượng, hiệu ứng cá nhân là một biến không quan sát được, không đổi theo thời gian, ảnh hưởng đến kết quả quan tâm cho một cá nhân (hoặc nhóm) cụ thể. Nó nắm bắt sự khác biệt giữa các cá nhân mà không được giải thích bởi các hiệp biến quan sát được.

Definition (English Meaning)

In statistics and econometrics, an individual effect is an unobserved, time-constant variable that affects the outcome of interest for a particular individual (or group). It captures the heterogeneity across individuals that is not explained by the observed covariates.

Ví dụ Thực tế với 'Individual effect'

  • "The fixed effects model controls for individual effects that are correlated with the regressors."

    "Mô hình hiệu ứng cố định kiểm soát các hiệu ứng cá nhân có tương quan với các biến hồi quy."

  • "When analyzing panel data, it is important to consider the potential impact of individual effects."

    "Khi phân tích dữ liệu bảng, điều quan trọng là phải xem xét tác động tiềm ẩn của hiệu ứng cá nhân."

  • "The researcher used a fixed effects model to account for individual effects and reduce bias."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình hiệu ứng cố định để tính đến các hiệu ứng cá nhân và giảm thiểu sai lệch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Individual effect'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: individual effect
  • Adjective: individual
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unobserved heterogeneity(tính không đồng nhất không quan sát được)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fixed effects(hiệu ứng cố định)
random effects(hiệu ứng ngẫu nhiên)
panel data(dữ liệu bảng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế lượng Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Individual effect'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hiệu ứng cá nhân thường được sử dụng trong các mô hình dữ liệu bảng (panel data models) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được, có thể gây ra sự thiên lệch trong ước tính. Nó khác với hiệu ứng ngẫu nhiên (random effect), nơi hiệu ứng cá nhân được coi là một biến ngẫu nhiên và độc lập với các biến giải thích. Việc sử dụng mô hình hiệu ứng cố định (fixed effect) hay hiệu ứng ngẫu nhiên phụ thuộc vào giả định về mối tương quan giữa hiệu ứng cá nhân và các biến giải thích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

Hiệu ứng cá nhân 'of' một người/đối tượng nào đó. Hiệu ứng cá nhân 'on' một biến/kết quả nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Individual effect'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)