(Top Banner Ad)
individualized instruction
C1
Danh từ C1 Giáo dục

individualized instruction

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəˌlaɪzd ɪnˈstrʌkʃən/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəˌlaɪzd ɪnˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục cá nhân hóa dạy học cá nhân hóa hướng dẫn cá nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Teaching methods that are adapted to suit the distinct learning needs of individual students.

Vietnamese Meaning

Phương pháp giảng dạy được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu học tập riêng biệt của từng học sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individualized instruction is essential for students with learning disabilities."

    "Giáo dục cá nhân hóa là rất cần thiết cho học sinh khuyết tật học tập."

  • "The school provides individualized instruction to meet the diverse needs of its students."

    "Trường cung cấp giáo dục cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh."

  • "With individualized instruction, students can learn at their own pace."

    "Với giáo dục cá nhân hóa, học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Verb individualize cá nhân hóa, riêng hóa
Noun instruction sự hướng dẫn, chỉ dẫn, bài giảng
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy dỗ
Noun instructor người hướng dẫn, giáo viên
Adjective instructive có tính chất hướng dẫn, có ích

Synonyms

Antonyms

traditional instruction (giảng dạy truyền thống)one-size-fits-all approach (phương pháp tiếp cận một khuôn cho tất cả)

Related Words

learning style (phong cách học tập)student-centered learning (học tập lấy học sinh làm trung tâm)adaptive learning (học tập thích ứng)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
English
individual
English
individualize
Latin
instructio
English
instruction
English
individualized instruction

Nguồn Gốc Của 'Giảng Dạy Cá Nhân Hóa'

Cụm từ 'individualized instruction' là sự kết hợp của hai từ có gốc gác lâu đời. 'Individual' (cá nhân) xuất phát từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể phân chia', nhấn mạnh sự độc đáo, riêng biệt của mỗi người. 'Instruction' (hướng dẫn, giảng dạy) đến từ tiếng Latin 'instructio', mang ý nghĩa 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ'. Khi ghép lại, 'individualized instruction' miêu tả một phương pháp giảng dạy hiện đại, ra đời khi ngành giáo dục bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc điều chỉnh cách học cho phù hợp với nhu cầu, năng lực và phong cách riêng của từng học sinh, thay vì áp dụng một cách thức chung cho tất cả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt so với phương pháp giảng dạy đại trà, trong đó tất cả học sinh đều nhận được cùng một nội dung và phương pháp giảng dạy. Individualized instruction tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập, dựa trên trình độ, sở thích, và phong cách học tập của từng học sinh. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các nguồn tài liệu khác nhau, tốc độ học tập khác nhau, và các hình thức đánh giá khác nhau.

Prepositions

in with

* in: Dùng để chỉ sự tham gia vào một chương trình hoặc phương pháp. Ví dụ: "The student thrives in an individualized instruction program." * with: Dùng để chỉ các yếu tố được điều chỉnh hoặc kết hợp với phương pháp này. Ví dụ: "Individualized instruction with personalized feedback."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + individualized instruction
  • provide provide individualized instruction
    (cung cấp hướng dẫn cá nhân hóa)
  • implement implement individualized instruction
    (thực hiện hướng dẫn cá nhân hóa)
  • receive receive individualized instruction
    (nhận được hướng dẫn cá nhân hóa)
  • design design individualized instruction
    (thiết kế hướng dẫn cá nhân hóa)
  • benefit from benefit from individualized instruction
    (hưởng lợi từ hướng dẫn cá nhân hóa)
Adjective + individualized instruction
  • effective effective individualized instruction
    (hướng dẫn cá nhân hóa hiệu quả)
  • differentiated differentiated individualized instruction
    (hướng dẫn cá nhân hóa có phân hóa)
  • tailored tailored individualized instruction
    (hướng dẫn cá nhân hóa được điều chỉnh riêng)
  • one-on-one one-on-one individualized instruction
    (hướng dẫn cá nhân hóa một kèm một)

Idioms

  • a focus on individualized instruction

    sự tập trung vào giảng dạy cá nhân hóa

    "Many modern schools place a strong focus on individualized instruction to meet diverse student needs."

    (Nhiều trường học hiện đại chú trọng mạnh mẽ vào giảng dạy cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)

  • the practice of individualized instruction

    việc thực hành giảng dạy cá nhân hóa

    "The practice of individualized instruction requires careful planning and continuous assessment."

    (Việc thực hành giảng dạy cá nhân hóa đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và đánh giá liên tục.)

  • the cornerstone of individualized instruction

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của giảng dạy cá nhân hóa

    "Understanding each student's learning style is the cornerstone of individualized instruction."

    (Việc hiểu rõ phong cách học tập của mỗi học sinh là nền tảng của giảng dạy cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individualized instruction

Danh từ
Lật mặt

Phương pháp giảng dạy được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu học tập riêng biệt của từng học sinh.

"Individualized instruction is essential for students with learning disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was providing individualized instruction to each student based on their needs.
Giáo viên đang cung cấp hướng dẫn cá nhân hóa cho từng học sinh dựa trên nhu cầu của họ.
Phủ định
The classroom was so crowded that the teacher wasn't giving individualized instruction.
Lớp học quá đông nên giáo viên đã không thể đưa ra hướng dẫn cá nhân hóa.
Nghi vấn
Were they implementing individualized learning plans while experimenting with the new curriculum?
Họ có đang thực hiện các kế hoạch học tập cá nhân hóa trong khi thử nghiệm chương trình giảng dạy mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old education system used to neglect individualized instruction, focusing on a one-size-fits-all approach.
Hệ thống giáo dục cũ đã từng bỏ qua việc dạy học cá nhân hóa, tập trung vào phương pháp tiếp cận đồng loạt cho tất cả mọi người.
Phủ định
Teachers didn't use to provide individualized instruction; resources were limited and classes were too large.
Giáo viên đã từng không cung cấp việc dạy học cá nhân hóa; nguồn lực hạn chế và các lớp học quá đông.
Nghi vấn
Did schools use to offer individualized instruction for students with special needs?
Các trường học đã từng cung cấp việc dạy học cá nhân hóa cho học sinh có nhu cầu đặc biệt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualized instruction".

Xu Hướng Giáo Dục Hiện Đại

'Giảng dạy cá nhân hóa' phản ánh một xu hướng lớn trong giáo dục hiện đại, nơi mà việc học không còn là 'một kích cỡ phù hợp cho tất cả' (one-size-fits-all). Thay vào đó, giáo viên cố gắng điều chỉnh nội dung, phương pháp và tốc độ dạy học để phù hợp với năng lực, sở thích và tốc độ tiếp thu riêng của từng học sinh. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lớp học có học sinh khuyết tật, học sinh có năng khiếu đặc biệt, hoặc học sinh đến từ các nền văn hóa khác nhau, đảm bảo mọi em đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình.

Ý Nghĩa Xã Hội và Sự Công Bằng

Khái niệm 'giảng dạy cá nhân hóa' không chỉ là một phương pháp sư phạm mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc về sự công bằng. Nó nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có giá trị và quyền được học tập theo cách phù hợp nhất với mình, không bị bỏ lại phía sau chỉ vì không theo kịp chuẩn mực chung. Việc này giúp giảm thiểu khoảng cách học tập và thúc đẩy một xã hội công bằng hơn, nơi mọi người đều có cơ hội thành công thông qua giáo dục, bất kể xuất phát điểm hay khả năng ban đầu.