individualized instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Teaching methods that are adapted to suit the distinct learning needs of individual students.
Vietnamese Meaning
Phương pháp giảng dạy được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu học tập riêng biệt của từng học sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Individualized instruction is essential for students with learning disabilities."
"Giáo dục cá nhân hóa là rất cần thiết cho học sinh khuyết tật học tập."
-
"The school provides individualized instruction to meet the diverse needs of its students."
"Trường cung cấp giáo dục cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh."
-
"With individualized instruction, students can learn at their own pace."
"Với giáo dục cá nhân hóa, học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Adjective | individual | cá nhân, riêng lẻ |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, riêng từng người |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, riêng hóa |
| Noun | instruction | sự hướng dẫn, chỉ dẫn, bài giảng |
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy dỗ |
| Noun | instructor | người hướng dẫn, giáo viên |
| Adjective | instructive | có tính chất hướng dẫn, có ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt so với phương pháp giảng dạy đại trà, trong đó tất cả học sinh đều nhận được cùng một nội dung và phương pháp giảng dạy. Individualized instruction tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập, dựa trên trình độ, sở thích, và phong cách học tập của từng học sinh. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các nguồn tài liệu khác nhau, tốc độ học tập khác nhau, và các hình thức đánh giá khác nhau.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ sự tham gia vào một chương trình hoặc phương pháp. Ví dụ: "The student thrives in an individualized instruction program." * with: Dùng để chỉ các yếu tố được điều chỉnh hoặc kết hợp với phương pháp này. Ví dụ: "Individualized instruction with personalized feedback."
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide individualized instruction (cung cấp hướng dẫn cá nhân hóa)
-
implement implement individualized instruction (thực hiện hướng dẫn cá nhân hóa)
-
receive receive individualized instruction (nhận được hướng dẫn cá nhân hóa)
-
design design individualized instruction (thiết kế hướng dẫn cá nhân hóa)
-
benefit from benefit from individualized instruction (hưởng lợi từ hướng dẫn cá nhân hóa)
-
effective effective individualized instruction (hướng dẫn cá nhân hóa hiệu quả)
-
differentiated differentiated individualized instruction (hướng dẫn cá nhân hóa có phân hóa)
-
tailored tailored individualized instruction (hướng dẫn cá nhân hóa được điều chỉnh riêng)
-
one-on-one one-on-one individualized instruction (hướng dẫn cá nhân hóa một kèm một)
Idioms
-
a focus on individualized instruction
sự tập trung vào giảng dạy cá nhân hóa
"Many modern schools place a strong focus on individualized instruction to meet diverse student needs."
(Nhiều trường học hiện đại chú trọng mạnh mẽ vào giảng dạy cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)
-
the practice of individualized instruction
việc thực hành giảng dạy cá nhân hóa
"The practice of individualized instruction requires careful planning and continuous assessment."
(Việc thực hành giảng dạy cá nhân hóa đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và đánh giá liên tục.)
-
the cornerstone of individualized instruction
nền tảng/yếu tố cốt lõi của giảng dạy cá nhân hóa
"Understanding each student's learning style is the cornerstone of individualized instruction."
(Việc hiểu rõ phong cách học tập của mỗi học sinh là nền tảng của giảng dạy cá nhân hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individualized instruction
Danh từPhương pháp giảng dạy được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu học tập riêng biệt của từng học sinh.
"Individualized instruction is essential for students with learning disabilities."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher was providing individualized instruction to each student based on their needs. |
Giáo viên đang cung cấp hướng dẫn cá nhân hóa cho từng học sinh dựa trên nhu cầu của họ. |
| Phủ định | The classroom was so crowded that the teacher wasn't giving individualized instruction. |
Lớp học quá đông nên giáo viên đã không thể đưa ra hướng dẫn cá nhân hóa. |
| Nghi vấn | Were they implementing individualized learning plans while experimenting with the new curriculum? |
Họ có đang thực hiện các kế hoạch học tập cá nhân hóa trong khi thử nghiệm chương trình giảng dạy mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old education system used to neglect individualized instruction, focusing on a one-size-fits-all approach. |
Hệ thống giáo dục cũ đã từng bỏ qua việc dạy học cá nhân hóa, tập trung vào phương pháp tiếp cận đồng loạt cho tất cả mọi người. |
| Phủ định | Teachers didn't use to provide individualized instruction; resources were limited and classes were too large. |
Giáo viên đã từng không cung cấp việc dạy học cá nhân hóa; nguồn lực hạn chế và các lớp học quá đông. |
| Nghi vấn | Did schools use to offer individualized instruction for students with special needs? |
Các trường học đã từng cung cấp việc dạy học cá nhân hóa cho học sinh có nhu cầu đặc biệt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualized instruction".
