adaptive learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An educational method using computers as interactive teaching devices, and to orchestrate educational resources according to the unique needs of each learner.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giáo dục sử dụng máy tính như các thiết bị giảng dạy tương tác và để điều phối các nguồn tài nguyên giáo dục theo nhu cầu riêng của từng người học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university is implementing adaptive learning to improve student outcomes."
"Trường đại học đang triển khai học tập thích ứng để cải thiện kết quả học tập của sinh viên."
-
"Adaptive learning platforms can identify knowledge gaps and provide targeted support."
"Các nền tảng học tập thích ứng có thể xác định các lỗ hổng kiến thức và cung cấp hỗ trợ có mục tiêu."
-
"The use of adaptive learning has shown promising results in improving student engagement."
"Việc sử dụng học tập thích ứng đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong việc cải thiện sự tham gia của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adapt | Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp |
| Verb | learn | Học, tìm hiểu, tiếp thu kiến thức |
| Noun | adaptation | Sự thích nghi, sự điều chỉnh |
| Noun | learner | Người học |
| Noun | learning | Sự học, việc học |
| Adjective | adaptable | Có thể thích nghi, dễ thích nghi |
| Adjective | adaptive | Có tính thích nghi, thích ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adaptive learning tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Nó khác với 'personalized learning' ở chỗ adaptive learning chủ yếu dựa vào thuật toán để điều chỉnh nội dung, trong khi personalized learning thường bao gồm sự tham gia của giáo viên hoặc người hướng dẫn để thiết kế lộ trình học tập. 'Differentiated instruction' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều chiến lược khác nhau để đáp ứng nhu cầu của học sinh, có thể không nhất thiết sử dụng công nghệ.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (ví dụ: adaptive learning in mathematics). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: adaptive learning for students with disabilities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personalized personalized adaptive learning (học tập thích ứng cá nhân hóa)
-
effective effective adaptive learning (học tập thích ứng hiệu quả)
-
advanced advanced adaptive learning (học tập thích ứng tiên tiến)
-
implement implement adaptive learning (triển khai học tập thích ứng)
-
utilize utilize adaptive learning (sử dụng học tập thích ứng)
-
integrate integrate adaptive learning (tích hợp học tập thích ứng)
-
platform adaptive learning platform (nền tảng học tập thích ứng)
-
system adaptive learning system (hệ thống học tập thích ứng)
-
technology adaptive learning technology (công nghệ học tập thích ứng)
Idioms
-
harnessing adaptive learning
khai thác học tập thích ứng (tận dụng tối đa tiềm năng)
"Educational institutions are increasingly harnessing adaptive learning to cater to diverse student needs."
(Các tổ chức giáo dục ngày càng khai thác học tập thích ứng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)
-
the power of adaptive learning
sức mạnh của học tập thích ứng
"Recognizing the power of adaptive learning, many ed-tech companies are investing in AI-driven solutions."
(Nhận ra sức mạnh của học tập thích ứng, nhiều công ty công nghệ giáo dục đang đầu tư vào các giải pháp dựa trên AI.)
-
embrace adaptive learning
áp dụng/tiếp nhận học tập thích ứng
"To stay competitive, schools must embrace adaptive learning methodologies."
(Để duy trì tính cạnh tranh, các trường học cần áp dụng các phương pháp học tập thích ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adaptive learning
nounMột phương pháp giáo dục sử dụng máy tính như các thiết bị giảng dạy tương tác và để điều phối các nguồn tài nguyên giáo dục theo nhu cầu riêng của từng người học.
"The university is implementing adaptive learning to improve student outcomes."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new software is released, the developers will have implemented adaptive learning algorithms to personalize the user experience. |
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã triển khai các thuật toán học tập thích ứng để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. |
| Phủ định | By the end of the course, students won't have mastered all the nuances of adaptive teaching methodologies. |
Đến cuối khóa học, sinh viên sẽ không nắm vững tất cả các sắc thái của phương pháp giảng dạy thích ứng. |
| Nghi vấn | Will the educational platform have fully integrated adaptive assessments before the next academic year begins? |
Liệu nền tảng giáo dục có tích hợp đầy đủ các đánh giá thích ứng trước khi năm học tới bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive learning".
