(Top Banner Ad)
adaptive learning
B2
noun B2 Giáo dục, Công nghệ thông tin

adaptive learning

UK: /əˈdæptɪv ˈlɜːnɪŋ/ • US: /əˈdæptɪv ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Học tập thích ứng Học tập điều chỉnh theo năng lực Học tập cá nhân hóa dựa trên năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational method using computers as interactive teaching devices, and to orchestrate educational resources according to the unique needs of each learner.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục sử dụng máy tính như các thiết bị giảng dạy tương tác và để điều phối các nguồn tài nguyên giáo dục theo nhu cầu riêng của từng người học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is implementing adaptive learning to improve student outcomes."

    "Trường đại học đang triển khai học tập thích ứng để cải thiện kết quả học tập của sinh viên."

  • "Adaptive learning platforms can identify knowledge gaps and provide targeted support."

    "Các nền tảng học tập thích ứng có thể xác định các lỗ hổng kiến thức và cung cấp hỗ trợ có mục tiêu."

  • "The use of adaptive learning has shown promising results in improving student engagement."

    "Việc sử dụng học tập thích ứng đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong việc cải thiện sự tham gia của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt Thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp
Verb learn Học, tìm hiểu, tiếp thu kiến thức
Noun adaptation Sự thích nghi, sự điều chỉnh
Noun learner Người học
Noun learning Sự học, việc học
Adjective adaptable Có thể thích nghi, dễ thích nghi
Adjective adaptive Có tính thích nghi, thích ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare
English
adapt
English
adaptive
Old English
leornian
English
learn
English
learning

Nguồn gốc của "Adaptive Learning"

Cụm từ "adaptive learning" là sự kết hợp của "adaptive" (có khả năng thích nghi) và "learning" (sự học hỏi). "Adaptive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "adaptare" nghĩa là điều chỉnh cho phù hợp. Còn "learning" đến từ tiếng Anh cổ "leornian", có nghĩa là tiếp thu kiến thức. Ngày nay, "adaptive learning" mô tả phương pháp giáo dục cá nhân hóa, nơi nội dung học tập thay đổi tùy theo tốc độ và khả năng của từng người học, phản ánh sự phát triển trong lĩnh vực công nghệ giáo dục.

Usage Note

Adaptive learning tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Nó khác với 'personalized learning' ở chỗ adaptive learning chủ yếu dựa vào thuật toán để điều chỉnh nội dung, trong khi personalized learning thường bao gồm sự tham gia của giáo viên hoặc người hướng dẫn để thiết kế lộ trình học tập. 'Differentiated instruction' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều chiến lược khác nhau để đáp ứng nhu cầu của học sinh, có thể không nhất thiết sử dụng công nghệ.

Prepositions

in for

‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (ví dụ: adaptive learning in mathematics). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: adaptive learning for students with disabilities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptive learning
  • personalized personalized adaptive learning
    (học tập thích ứng cá nhân hóa)
  • effective effective adaptive learning
    (học tập thích ứng hiệu quả)
  • advanced advanced adaptive learning
    (học tập thích ứng tiên tiến)
Verb + adaptive learning
  • implement implement adaptive learning
    (triển khai học tập thích ứng)
  • utilize utilize adaptive learning
    (sử dụng học tập thích ứng)
  • integrate integrate adaptive learning
    (tích hợp học tập thích ứng)
Noun + adaptive learning
  • platform adaptive learning platform
    (nền tảng học tập thích ứng)
  • system adaptive learning system
    (hệ thống học tập thích ứng)
  • technology adaptive learning technology
    (công nghệ học tập thích ứng)

Idioms

  • harnessing adaptive learning

    khai thác học tập thích ứng (tận dụng tối đa tiềm năng)

    "Educational institutions are increasingly harnessing adaptive learning to cater to diverse student needs."

    (Các tổ chức giáo dục ngày càng khai thác học tập thích ứng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)

  • the power of adaptive learning

    sức mạnh của học tập thích ứng

    "Recognizing the power of adaptive learning, many ed-tech companies are investing in AI-driven solutions."

    (Nhận ra sức mạnh của học tập thích ứng, nhiều công ty công nghệ giáo dục đang đầu tư vào các giải pháp dựa trên AI.)

  • embrace adaptive learning

    áp dụng/tiếp nhận học tập thích ứng

    "To stay competitive, schools must embrace adaptive learning methodologies."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, các trường học cần áp dụng các phương pháp học tập thích ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive learning

noun
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục sử dụng máy tính như các thiết bị giảng dạy tương tác và để điều phối các nguồn tài nguyên giáo dục theo nhu cầu riêng của từng người học.

"The university is implementing adaptive learning to improve student outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the developers will have implemented adaptive learning algorithms to personalize the user experience.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã triển khai các thuật toán học tập thích ứng để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
Phủ định
By the end of the course, students won't have mastered all the nuances of adaptive teaching methodologies.
Đến cuối khóa học, sinh viên sẽ không nắm vững tất cả các sắc thái của phương pháp giảng dạy thích ứng.
Nghi vấn
Will the educational platform have fully integrated adaptive assessments before the next academic year begins?
Liệu nền tảng giáo dục có tích hợp đầy đủ các đánh giá thích ứng trước khi năm học tới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive learning".

Cá nhân hóa giáo dục

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, học tập thích ứng (adaptive learning) là một xu hướng quan trọng trong giáo dục. Nó được xem là chìa khóa để cá nhân hóa trải nghiệm học tập, giúp mỗi học sinh tiến bộ theo tốc độ và phong cách riêng, thay vì một chương trình học chung cho tất cả. Điều này nhằm tối ưu hóa kết quả học tập và sự gắn kết của người học.

Tương lai của công nghệ giáo dục (EdTech)

Adaptive learning là một trụ cột của công nghệ giáo dục hiện đại. Nó thường được tích hợp với trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn để tạo ra các nền tảng học tập thông minh, linh hoạt. Khái niệm này phản ánh niềm tin rằng công nghệ có thể tối ưu hóa việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho từng cá nhân, chuẩn bị cho người học một tương lai năng động và thay đổi không ngừng.