traditional instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conventional method of teaching where the teacher directly instructs students, often through lectures, textbooks, and standardized tests.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giảng dạy truyền thống, trong đó giáo viên trực tiếp hướng dẫn học sinh, thường thông qua các bài giảng, sách giáo khoa và các bài kiểm tra tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many educators are moving away from traditional instruction in favor of more interactive teaching methods."
"Nhiều nhà giáo dục đang chuyển từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang các phương pháp giảng dạy tương tác hơn."
-
"The school still relies heavily on traditional instruction, with limited use of technology in the classroom."
"Trường học vẫn dựa nhiều vào phương pháp giảng dạy truyền thống, với việc sử dụng công nghệ hạn chế trong lớp học."
-
"Some students thrive under traditional instruction, while others benefit more from hands-on learning."
"Một số học sinh phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn truyền thống, trong khi những người khác được hưởng lợi nhiều hơn từ việc học tập thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy dỗ |
| Noun | instructor | giảng viên, người hướng dẫn |
| Adjective | instructional | thuộc về giảng dạy, có tính hướng dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh phương pháp giảng dạy đã được sử dụng trong một thời gian dài và thường dựa trên các phương pháp đã được thiết lập thay vì các phương pháp đổi mới hoặc hiện đại. Nó thường ngụ ý một cách tiếp cận sư phạm có cấu trúc, do giáo viên làm trung tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rote rote traditional instruction (giảng dạy truyền thống theo kiểu học vẹt)
-
conventional conventional traditional instruction (giảng dạy truyền thống thông thường)
-
didactic didactic traditional instruction (giảng dạy truyền thống mang tính giáo huấn)
-
formal formal traditional instruction (giảng dạy truyền thống theo khuôn mẫu, nghi thức)
-
receive receive traditional instruction (nhận được sự giảng dạy truyền thống)
-
implement implement traditional instruction (áp dụng phương pháp giảng dạy truyền thống)
-
challenge challenge traditional instruction (đặt nghi vấn, thách thức phương pháp giảng dạy truyền thống)
-
supplement supplement traditional instruction (bổ sung cho giảng dạy truyền thống)
-
methods of methods of traditional instruction (các phương pháp giảng dạy truyền thống)
-
approach to approach to traditional instruction (cách tiếp cận giảng dạy truyền thống)
Idioms
-
move beyond traditional instruction
vượt ra ngoài phương pháp giảng dạy truyền thống
"Many educators are looking to move beyond traditional instruction to incorporate more technology."
(Nhiều nhà giáo dục đang tìm cách vượt ra ngoài phương pháp giảng dạy truyền thống để tích hợp nhiều công nghệ hơn.)
-
a shift from traditional instruction
một sự chuyển đổi từ giảng dạy truyền thống
"There is a growing shift from traditional instruction to student-centered learning."
(Ngày càng có một sự chuyển đổi lớn từ giảng dạy truyền thống sang học tập lấy người học làm trung tâm.)
-
rely on traditional instruction
dựa vào (phụ thuộc vào) giảng dạy truyền thống
"Some schools still heavily rely on traditional instruction methods."
(Một số trường vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các phương pháp giảng dạy truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional instruction
Cụm danh từMột phương pháp giảng dạy truyền thống, trong đó giáo viên trực tiếp hướng dẫn học sinh, thường thông qua các bài giảng, sách giáo khoa và các bài kiểm tra tiêu chuẩn.
"Many educators are moving away from traditional instruction in favor of more interactive teaching methods."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor will be utilizing traditional teaching methods in the upcoming semester. |
Giáo sư sẽ sử dụng các phương pháp giảng dạy truyền thống trong học kỳ tới. |
| Phủ định | The school won't be relying on traditional instruction as much in the future. |
Nhà trường sẽ không dựa vào phương pháp giảng dạy truyền thống nhiều như trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will students be responding well to the traditional lectures next week? |
Liệu sinh viên có phản hồi tốt với các bài giảng truyền thống vào tuần tới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher was providing traditional instruction when the fire alarm rang. |
Giáo viên đang cung cấp hướng dẫn truyền thống khi chuông báo cháy reo. |
| Phủ định | The students were not receiving traditional instruction; they were working on a project-based learning activity. |
Học sinh không nhận được hướng dẫn truyền thống; họ đang thực hiện một hoạt động học tập dựa trên dự án. |
| Nghi vấn | Were they still relying on traditional instruction methods in that classroom? |
Họ vẫn dựa vào các phương pháp hướng dẫn truyền thống trong lớp học đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional instruction".
