(Top Banner Ad)
traditional instruction
B2
Cụm danh từ B2 Giáo dục

traditional instruction

UK: /trəˈdɪʃənəl ɪnˈstrʌkʃən/ • US: /trəˈdɪʃənəl ɪnˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giảng dạy truyền thống lối dạy học truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conventional method of teaching where the teacher directly instructs students, often through lectures, textbooks, and standardized tests.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giảng dạy truyền thống, trong đó giáo viên trực tiếp hướng dẫn học sinh, thường thông qua các bài giảng, sách giáo khoa và các bài kiểm tra tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many educators are moving away from traditional instruction in favor of more interactive teaching methods."

    "Nhiều nhà giáo dục đang chuyển từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang các phương pháp giảng dạy tương tác hơn."

  • "The school still relies heavily on traditional instruction, with limited use of technology in the classroom."

    "Trường học vẫn dựa nhiều vào phương pháp giảng dạy truyền thống, với việc sử dụng công nghệ hạn chế trong lớp học."

  • "Some students thrive under traditional instruction, while others benefit more from hands-on learning."

    "Một số học sinh phát triển mạnh mẽ dưới sự hướng dẫn truyền thống, trong khi những người khác được hưởng lợi nhiều hơn từ việc học tập thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy dỗ
Noun instructor giảng viên, người hướng dẫn
Adjective instructional thuộc về giảng dạy, có tính hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Latin
traditionem
Old French
tradicion
Middle English
tradicioun
English
tradition
English
traditional
Latin
instruere
Latin
instructio
Old French
instruccion
Middle English
instruccioun
English
instruction

Nguồn gốc của 'traditional instruction'

Cụm từ 'traditional instruction' (giảng dạy truyền thống) được ghép từ hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. 'Traditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditionem', có nghĩa là 'sự truyền lại, sự giao lại', qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ để chỉ những gì được lưu truyền qua nhiều thế hệ. 'Instruction' cũng có gốc Latin từ 'instruere', mang nghĩa 'xây dựng, sắp xếp' và sau đó là 'dạy dỗ, hướng dẫn'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả phương pháp giảng dạy đã được thực hiện trong thời gian dài, thường tập trung vào giáo viên và việc truyền đạt kiến thức theo những cách đã được thiết lập sẵn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh phương pháp giảng dạy đã được sử dụng trong một thời gian dài và thường dựa trên các phương pháp đã được thiết lập thay vì các phương pháp đổi mới hoặc hiện đại. Nó thường ngụ ý một cách tiếp cận sư phạm có cấu trúc, do giáo viên làm trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional instruction
  • rote rote traditional instruction
    (giảng dạy truyền thống theo kiểu học vẹt)
  • conventional conventional traditional instruction
    (giảng dạy truyền thống thông thường)
  • didactic didactic traditional instruction
    (giảng dạy truyền thống mang tính giáo huấn)
  • formal formal traditional instruction
    (giảng dạy truyền thống theo khuôn mẫu, nghi thức)
Verb + traditional instruction
  • receive receive traditional instruction
    (nhận được sự giảng dạy truyền thống)
  • implement implement traditional instruction
    (áp dụng phương pháp giảng dạy truyền thống)
  • challenge challenge traditional instruction
    (đặt nghi vấn, thách thức phương pháp giảng dạy truyền thống)
  • supplement supplement traditional instruction
    (bổ sung cho giảng dạy truyền thống)
Noun + traditional instruction
  • methods of methods of traditional instruction
    (các phương pháp giảng dạy truyền thống)
  • approach to approach to traditional instruction
    (cách tiếp cận giảng dạy truyền thống)

Idioms

  • move beyond traditional instruction

    vượt ra ngoài phương pháp giảng dạy truyền thống

    "Many educators are looking to move beyond traditional instruction to incorporate more technology."

    (Nhiều nhà giáo dục đang tìm cách vượt ra ngoài phương pháp giảng dạy truyền thống để tích hợp nhiều công nghệ hơn.)

  • a shift from traditional instruction

    một sự chuyển đổi từ giảng dạy truyền thống

    "There is a growing shift from traditional instruction to student-centered learning."

    (Ngày càng có một sự chuyển đổi lớn từ giảng dạy truyền thống sang học tập lấy người học làm trung tâm.)

  • rely on traditional instruction

    dựa vào (phụ thuộc vào) giảng dạy truyền thống

    "Some schools still heavily rely on traditional instruction methods."

    (Một số trường vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các phương pháp giảng dạy truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional instruction

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giảng dạy truyền thống, trong đó giáo viên trực tiếp hướng dẫn học sinh, thường thông qua các bài giảng, sách giáo khoa và các bài kiểm tra tiêu chuẩn.

"Many educators are moving away from traditional instruction in favor of more interactive teaching methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will be utilizing traditional teaching methods in the upcoming semester.
Giáo sư sẽ sử dụng các phương pháp giảng dạy truyền thống trong học kỳ tới.
Phủ định
The school won't be relying on traditional instruction as much in the future.
Nhà trường sẽ không dựa vào phương pháp giảng dạy truyền thống nhiều như trong tương lai.
Nghi vấn
Will students be responding well to the traditional lectures next week?
Liệu sinh viên có phản hồi tốt với các bài giảng truyền thống vào tuần tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was providing traditional instruction when the fire alarm rang.
Giáo viên đang cung cấp hướng dẫn truyền thống khi chuông báo cháy reo.
Phủ định
The students were not receiving traditional instruction; they were working on a project-based learning activity.
Học sinh không nhận được hướng dẫn truyền thống; họ đang thực hiện một hoạt động học tập dựa trên dự án.
Nghi vấn
Were they still relying on traditional instruction methods in that classroom?
Họ vẫn dựa vào các phương pháp hướng dẫn truyền thống trong lớp học đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional instruction".

Sự chuyển đổi trong giáo dục hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giảng dạy truyền thống' thường ám chỉ mô hình giáo dục mà giáo viên là trung tâm, truyền đạt kiến thức một chiều và học sinh tiếp thu thụ động. Tuy nhiên, xu hướng giáo dục hiện đại đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các phương pháp lấy học sinh làm trung tâm (student-centered learning), khuyến khích tương tác, tư duy phản biện và tự học, nhằm phát triển kỹ năng thay vì chỉ truyền đạt thông tin.

Giáo dục truyền thống trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển vũ bão của công nghệ, các phương pháp giảng dạy truyền thống đang phải đối mặt với cả thách thức và cơ hội. Công nghệ có thể bổ trợ cho giảng dạy truyền thống, ví dụ như sử dụng bảng thông minh thay bảng đen, hoặc thậm chí thay đổi hoàn toàn cách học thông qua các nền tảng trực tuyến, thực tế ảo, làm mờ ranh giới giữa học tập trong lớp và ngoài lớp. Tuy nhiên, việc tích hợp cần được thực hiện cẩn trọng để không làm mất đi những giá trị cốt lõi của giáo dục.