(Top Banner Ad)
differentiated instruction
C1
danh từ C1 Giáo dục

differentiated instruction

UK: /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ɪnˈstrʌkʃən/ • US: /ˌdɪfəˈrɛnʃieɪtɪd ɪnˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dạy học phân hóa giảng dạy phân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework or philosophy for effective teaching that involves providing students with different avenues to learning (often in the same classroom) in terms of acquiring content; processing, constructing, or making sense of ideas; and developing teaching materials and assessment measures so that all students within a classroom can learn effectively, regardless of differences in ability.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết hoặc triết lý giảng dạy hiệu quả liên quan đến việc cung cấp cho học sinh các con đường khác nhau để học tập (thường là trong cùng một lớp học) về mặt tiếp thu nội dung; xử lý, xây dựng hoặc hiểu ý tưởng; và phát triển tài liệu giảng dạy và các biện pháp đánh giá để tất cả học sinh trong lớp có thể học tập hiệu quả, bất kể sự khác biệt về khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Differentiated instruction allows teachers to meet the diverse needs of students in their classrooms."

    "Dạy học phân hóa cho phép giáo viên đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh trong lớp học."

  • "The school district implemented a new program focused on differentiated instruction to improve student outcomes."

    "Khu học chánh đã triển khai một chương trình mới tập trung vào dạy học phân hóa để cải thiện kết quả học tập của học sinh."

  • "Differentiated instruction requires careful planning and ongoing assessment to ensure all students are challenged and supported."

    "Dạy học phân hóa đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và đánh giá liên tục để đảm bảo tất cả học sinh đều được thử thách và hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differentiate Phân biệt, làm cho khác biệt
Adjective different Khác biệt, không giống
Noun difference Sự khác biệt, điểm khác nhau
Verb instruct Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy
Noun instructor Người hướng dẫn, giáo viên
Noun instruction Sự hướng dẫn, chỉ dẫn; lời chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
differentiated
English
instruction

Nguồn gốc của "differentiated"

Từ "differentiated" (đã được phân hóa) xuất phát từ động từ "differentiate" (phân biệt). Gốc từ Latin "differre" có nghĩa là "mang đi xa, trì hoãn", và sau đó phát triển thành ý nghĩa "làm cho khác biệt". Trong ngữ cảnh giáo dục, nó nhấn mạnh việc nhận ra và phản ứng với sự khác biệt giữa các học sinh.

Nguồn gốc của "instruction"

Từ "instruction" (sự hướng dẫn) bắt nguồn từ động từ "instruct" (hướng dẫn, chỉ dẫn). Gốc từ Latin "instruere" có nghĩa là "xây dựng, trang bị, dạy dỗ". Từ này phản ánh vai trò của giáo viên trong việc xây dựng kiến thức và kỹ năng cho học sinh một cách có cấu trúc.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ "differentiated instruction" là một thuật ngữ giáo dục hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt với công trình của nhà giáo dục Carol Ann Tomlinson. Nó kết hợp ý nghĩa của việc nhận biết sự khác biệt giữa học sinh ("differentiated") và hành động dạy dỗ ("instruction") để tạo ra một phương pháp giảng dạy đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng người học.

Usage Note

Differentiated instruction nhấn mạnh sự linh hoạt và đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng học sinh. Nó không đơn thuần là chia nhóm học sinh dựa trên trình độ, mà là điều chỉnh phương pháp, nội dung và sản phẩm học tập để phù hợp với phong cách học, sở thích và khả năng của từng em. Khác với 'personalized learning' (học tập cá nhân hóa), differentiated instruction vẫn diễn ra trong môi trường lớp học truyền thống, nơi giáo viên đóng vai trò chủ đạo trong việc điều chỉnh.

Prepositions

in for through

‘In’ được dùng để chỉ khía cạnh hoặc phạm vi mà việc phân hóa được thực hiện (e.g., differentiated instruction in reading). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc phân hóa (e.g., differentiated instruction for gifted students). ‘Through’ được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức phân hóa được thực hiện (e.g., differentiated instruction through flexible grouping).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + differentiated instruction
  • effective effective differentiated instruction
    (phương pháp giảng dạy phân hóa hiệu quả)
  • personalized personalized differentiated instruction
    (giảng dạy phân hóa cá nhân hóa)
  • flexible flexible differentiated instruction
    (giảng dạy phân hóa linh hoạt)
Verb + differentiated instruction
  • implement implement differentiated instruction
    (áp dụng/triển khai giảng dạy phân hóa)
  • provide provide differentiated instruction
    (cung cấp/thực hiện giảng dạy phân hóa)
  • design design differentiated instruction
    (thiết kế giảng dạy phân hóa)
Noun + differentiated instruction
  • principles of principles of differentiated instruction
    (các nguyên tắc của giảng dạy phân hóa)
  • benefits of benefits of differentiated instruction
    (lợi ích của giảng dạy phân hóa)
  • strategies for strategies for differentiated instruction
    (các chiến lược cho giảng dạy phân hóa)

Idioms

  • tailor instruction through differentiation

    điều chỉnh việc giảng dạy thông qua phân hóa (để phù hợp với từng học sinh)

    "Teachers learn to tailor instruction through differentiation to meet diverse student needs."

    (Giáo viên học cách điều chỉnh việc giảng dạy thông qua phân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)

  • put differentiated instruction into practice

    áp dụng giảng dạy phân hóa vào thực tế

    "It takes continuous professional development to effectively put differentiated instruction into practice."

    (Cần có sự phát triển chuyên môn liên tục để áp dụng giảng dạy phân hóa vào thực tế một cách hiệu quả.)

  • the cornerstone of differentiated instruction

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của giảng dạy phân hóa

    "Understanding student readiness is often considered the cornerstone of differentiated instruction."

    (Việc hiểu được mức độ sẵn sàng của học sinh thường được coi là yếu tố cốt lõi của giảng dạy phân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differentiated instruction

danh từ
Lật mặt

Một khung lý thuyết hoặc triết lý giảng dạy hiệu quả liên quan đến việc cung cấp cho học sinh các con đường khác nhau để học tập (thường là trong cùng một lớp học) về mặt tiếp thu nội dung; xử lý, xây dựng hoặc hiểu ý tưởng; và phát triển tài liệu giảng dạy và các biện pháp đánh giá để tất cả học sinh trong lớp có thể học tập hiệu quả, bất kể sự khác biệt về khả năng.

"Differentiated instruction allows teachers to meet the diverse needs of students in their classrooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many teachers believe that differentiated instruction effectively caters to diverse learning needs, as traditional methods often fail to do.
Nhiều giáo viên tin rằng dạy học phân hóa đáp ứng hiệu quả nhu cầu học tập đa dạng, vì các phương pháp truyền thống thường không làm được điều đó.
Phủ định
Not only does differentiated instruction benefit students academically, but it also enhances their engagement and motivation in the classroom.
Dạy học phân hóa không chỉ mang lại lợi ích cho học sinh về mặt học thuật mà còn nâng cao sự hứng thú và động lực của các em trong lớp học.
Nghi vấn
Should teachers implement differentiated strategies, will they observe a significant improvement in student outcomes?
Nếu giáo viên thực hiện các chiến lược phân hóa, liệu họ có quan sát thấy sự cải thiện đáng kể trong kết quả học tập của học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiated instruction".

Cha đẻ của giảng dạy phân hóa

Khái niệm "giảng dạy phân hóa" (Differentiated Instruction) đã được phổ biến rộng rãi nhờ công trình nghiên cứu và phát triển của nhà giáo dục người Mỹ Carol Ann Tomlinson vào cuối thế kỷ 20. Bà đã cung cấp khung lý thuyết và thực tiễn để giáo viên có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập đa dạng của từng học sinh trong cùng một lớp học.

Hướng tới giáo dục công bằng và toàn diện

Giảng dạy phân hóa là một triết lý giáo dục quan trọng ở nhiều nước phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường học tập công bằng và toàn diện. Nó giúp đảm bảo rằng mọi học sinh, bất kể năng lực, phong cách học tập hay nền tảng, đều có cơ hội tiếp cận kiến thức và phát triển hết tiềm năng của mình.