differentiated instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A framework or philosophy for effective teaching that involves providing students with different avenues to learning (often in the same classroom) in terms of acquiring content; processing, constructing, or making sense of ideas; and developing teaching materials and assessment measures so that all students within a classroom can learn effectively, regardless of differences in ability.
Vietnamese Meaning
Một khung lý thuyết hoặc triết lý giảng dạy hiệu quả liên quan đến việc cung cấp cho học sinh các con đường khác nhau để học tập (thường là trong cùng một lớp học) về mặt tiếp thu nội dung; xử lý, xây dựng hoặc hiểu ý tưởng; và phát triển tài liệu giảng dạy và các biện pháp đánh giá để tất cả học sinh trong lớp có thể học tập hiệu quả, bất kể sự khác biệt về khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Differentiated instruction allows teachers to meet the diverse needs of students in their classrooms."
"Dạy học phân hóa cho phép giáo viên đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh trong lớp học."
-
"The school district implemented a new program focused on differentiated instruction to improve student outcomes."
"Khu học chánh đã triển khai một chương trình mới tập trung vào dạy học phân hóa để cải thiện kết quả học tập của học sinh."
-
"Differentiated instruction requires careful planning and ongoing assessment to ensure all students are challenged and supported."
"Dạy học phân hóa đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận và đánh giá liên tục để đảm bảo tất cả học sinh đều được thử thách và hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differentiate | Phân biệt, làm cho khác biệt |
| Adjective | different | Khác biệt, không giống |
| Noun | difference | Sự khác biệt, điểm khác nhau |
| Verb | instruct | Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy |
| Noun | instructor | Người hướng dẫn, giáo viên |
| Noun | instruction | Sự hướng dẫn, chỉ dẫn; lời chỉ dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Differentiated instruction nhấn mạnh sự linh hoạt và đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng học sinh. Nó không đơn thuần là chia nhóm học sinh dựa trên trình độ, mà là điều chỉnh phương pháp, nội dung và sản phẩm học tập để phù hợp với phong cách học, sở thích và khả năng của từng em. Khác với 'personalized learning' (học tập cá nhân hóa), differentiated instruction vẫn diễn ra trong môi trường lớp học truyền thống, nơi giáo viên đóng vai trò chủ đạo trong việc điều chỉnh.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ khía cạnh hoặc phạm vi mà việc phân hóa được thực hiện (e.g., differentiated instruction in reading). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc phân hóa (e.g., differentiated instruction for gifted students). ‘Through’ được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức phân hóa được thực hiện (e.g., differentiated instruction through flexible grouping).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective differentiated instruction (phương pháp giảng dạy phân hóa hiệu quả)
-
personalized personalized differentiated instruction (giảng dạy phân hóa cá nhân hóa)
-
flexible flexible differentiated instruction (giảng dạy phân hóa linh hoạt)
-
implement implement differentiated instruction (áp dụng/triển khai giảng dạy phân hóa)
-
provide provide differentiated instruction (cung cấp/thực hiện giảng dạy phân hóa)
-
design design differentiated instruction (thiết kế giảng dạy phân hóa)
-
principles of principles of differentiated instruction (các nguyên tắc của giảng dạy phân hóa)
-
benefits of benefits of differentiated instruction (lợi ích của giảng dạy phân hóa)
-
strategies for strategies for differentiated instruction (các chiến lược cho giảng dạy phân hóa)
Idioms
-
tailor instruction through differentiation
điều chỉnh việc giảng dạy thông qua phân hóa (để phù hợp với từng học sinh)
"Teachers learn to tailor instruction through differentiation to meet diverse student needs."
(Giáo viên học cách điều chỉnh việc giảng dạy thông qua phân hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.)
-
put differentiated instruction into practice
áp dụng giảng dạy phân hóa vào thực tế
"It takes continuous professional development to effectively put differentiated instruction into practice."
(Cần có sự phát triển chuyên môn liên tục để áp dụng giảng dạy phân hóa vào thực tế một cách hiệu quả.)
-
the cornerstone of differentiated instruction
nền tảng/yếu tố cốt lõi của giảng dạy phân hóa
"Understanding student readiness is often considered the cornerstone of differentiated instruction."
(Việc hiểu được mức độ sẵn sàng của học sinh thường được coi là yếu tố cốt lõi của giảng dạy phân hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
differentiated instruction
danh từMột khung lý thuyết hoặc triết lý giảng dạy hiệu quả liên quan đến việc cung cấp cho học sinh các con đường khác nhau để học tập (thường là trong cùng một lớp học) về mặt tiếp thu nội dung; xử lý, xây dựng hoặc hiểu ý tưởng; và phát triển tài liệu giảng dạy và các biện pháp đánh giá để tất cả học sinh trong lớp có thể học tập hiệu quả, bất kể sự khác biệt về khả năng.
"Differentiated instruction allows teachers to meet the diverse needs of students in their classrooms."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many teachers believe that differentiated instruction effectively caters to diverse learning needs, as traditional methods often fail to do. |
Nhiều giáo viên tin rằng dạy học phân hóa đáp ứng hiệu quả nhu cầu học tập đa dạng, vì các phương pháp truyền thống thường không làm được điều đó. |
| Phủ định | Not only does differentiated instruction benefit students academically, but it also enhances their engagement and motivation in the classroom. |
Dạy học phân hóa không chỉ mang lại lợi ích cho học sinh về mặt học thuật mà còn nâng cao sự hứng thú và động lực của các em trong lớp học. |
| Nghi vấn | Should teachers implement differentiated strategies, will they observe a significant improvement in student outcomes? |
Nếu giáo viên thực hiện các chiến lược phân hóa, liệu họ có quan sát thấy sự cải thiện đáng kể trong kết quả học tập của học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differentiated instruction".
