individually priced
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Individually priced'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được định giá riêng lẻ cho từng mặt hàng, thay vì một mức giá duy nhất cho một nhóm hoặc bộ mặt hàng.
Definition (English Meaning)
Having a separate price for each item, rather than a single price for a group or set of items.
Ví dụ Thực tế với 'Individually priced'
-
"All items in the store are individually priced."
"Tất cả các mặt hàng trong cửa hàng đều được định giá riêng lẻ."
-
"These products are individually priced to give the customer maximum flexibility."
"Những sản phẩm này được định giá riêng lẻ để mang lại cho khách hàng sự linh hoạt tối đa."
-
"Each piece of furniture is individually priced, reflecting its unique craftsmanship."
"Mỗi món đồ nội thất được định giá riêng, phản ánh sự khéo léo độc đáo của nó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Individually priced'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: individually priced
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Individually priced'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ để chỉ ra rằng giá của mỗi sản phẩm được xác định và niêm yết riêng. Nó nhấn mạnh sự minh bạch về giá và cho phép người mua lựa chọn và mua các sản phẩm theo nhu cầu cụ thể của họ. Khác với việc bán theo lô (bundled pricing) hoặc combo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Individually priced'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.