(Top Banner Ad)
individually priced
B1
adjective B1 Kinh doanh, Bán lẻ

individually priced

UK: ˌɪndɪˈvɪdʒuəli praɪst • US: ˌɪndɪˈvɪdʒuəli praɪst

Nghĩa tiếng Việt

được định giá riêng lẻ giá niêm yết cho từng sản phẩm mỗi mặt hàng một giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a separate price for each item, rather than a single price for a group or set of items.

Vietnamese Meaning

Được định giá riêng lẻ cho từng mặt hàng, thay vì một mức giá duy nhất cho một nhóm hoặc bộ mặt hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All items in the store are individually priced."

    "Tất cả các mặt hàng trong cửa hàng đều được định giá riêng lẻ."

  • "These products are individually priced to give the customer maximum flexibility."

    "Những sản phẩm này được định giá riêng lẻ để mang lại cho khách hàng sự linh hoạt tối đa."

  • "Each piece of furniture is individually priced, reflecting its unique craftsmanship."

    "Mỗi món đồ nội thất được định giá riêng, phản ánh sự khéo léo độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân, độc lập
Adverb individually một cách riêng lẻ, từng cá nhân một
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Noun price giá cả
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, cực kỳ quý giá
Noun pricing việc định giá, chính sách giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Late Latin
individualis
Old French
individuel
English
individual
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc của 'Individual' (Cá nhân)

Từ 'individual' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'không thể phân chia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một đơn vị hoặc một thực thể mà không thể chia nhỏ hơn nữa. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ một người hoặc một vật thể độc nhất, riêng biệt, có đặc điểm riêng không giống ai hay cái gì khác.

Nguồn gốc của 'Price' (Giá cả) và sự kết hợp

Từ 'price' (giá cả) xuất phát từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Trong tiếng Anh, 'priced' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to price' (định giá). Khi kết hợp với trạng từ 'individually' (một cách riêng lẻ), cụm từ 'individually priced' (được định giá riêng lẻ) ra đời trong tiếng Anh hiện đại, dùng để mô tả việc mỗi món hàng có một mức giá riêng, độc lập, không phụ thuộc vào các món khác trong một bộ hoặc nhóm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ để chỉ ra rằng giá của mỗi sản phẩm được xác định và niêm yết riêng. Nó nhấn mạnh sự minh bạch về giá và cho phép người mua lựa chọn và mua các sản phẩm theo nhu cầu cụ thể của họ. Khác với việc bán theo lô (bundled pricing) hoặc combo.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả bởi 'individually priced'
  • items individually priced items
    (các mặt hàng được định giá riêng lẻ)
  • products individually priced products
    (các sản phẩm được định giá riêng lẻ)
  • pieces individually priced pieces (of jewelry/art)
    (các món (trang sức/nghệ thuật) được định giá riêng lẻ)
Động từ đi kèm với 'individually priced'
  • are These items are individually priced.
    (Những món này được định giá riêng lẻ.)
  • sold Each component is sold individually priced.
    (Mỗi thành phần được bán theo giá riêng lẻ.)
  • marked All products are marked individually priced.
    (Tất cả sản phẩm đều được đánh dấu giá riêng lẻ.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'individually priced'
  • each Each individually priced item has a tag.
    (Mỗi mặt hàng được định giá riêng lẻ đều có một thẻ giá.)
  • also They are also individually priced.
    (Chúng cũng được định giá riêng lẻ.)

Idioms

  • Each item is individually priced.

    Mỗi mặt hàng được định giá riêng lẻ.

    "In this section, each item is individually priced, not sold as a set."

    (Trong khu vực này, mỗi mặt hàng được định giá riêng lẻ, không bán theo bộ.)

  • Sold individually priced.

    Được bán với giá riêng lẻ.

    "The parts of this modular furniture are sold individually priced."

    (Các bộ phận của món đồ nội thất lắp ghép này được bán với giá riêng lẻ.)

  • Available individually priced.

    Có sẵn với giá riêng lẻ.

    "While you can buy the whole collection, most pieces are also available individually priced."

    (Mặc dù bạn có thể mua cả bộ sưu tập, nhưng hầu hết các món cũng có sẵn với giá riêng lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individually priced

adjective
Lật mặt

Được định giá riêng lẻ cho từng mặt hàng, thay vì một mức giá duy nhất cho một nhóm hoặc bộ mặt hàng.

"All items in the store are individually priced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the items were individually priced made it easier for customers to choose what they wanted.
Việc các mặt hàng được định giá riêng lẻ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn những gì họ muốn hơn.
Phủ định
Whether the items were individually priced was not indicated on the display.
Việc các mặt hàng có được định giá riêng lẻ hay không không được chỉ ra trên màn hình.
Nghi vấn
Why the products are not individually priced is a mystery to me.
Tại sao các sản phẩm không được định giá riêng lẻ là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individually priced".

Sự minh bạch và lựa chọn cho người tiêu dùng

Khái niệm 'individually priced' nhấn mạnh sự minh bạch về giá cả, giúp người mua biết rõ giá của từng đơn vị sản phẩm. Điều này mang lại sự linh hoạt, cho phép họ chỉ mua những gì mình cần thay vì phải mua cả bộ hoặc gói lớn, điều này đặc biệt quan trọng trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, nơi quyền lợi và sự lựa chọn của người tiêu dùng được đề cao.

Đối lập với giá bán sỉ hoặc giá theo bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc định giá riêng lẻ từng món hàng là tiêu chuẩn, đặc biệt trong các cửa hàng bán lẻ truyền thống và trực tuyến. Điều này đối lập với việc bán hàng theo lô, theo cân nặng, hoặc bán theo bộ (set price), nơi giá được tính cho cả nhóm sản phẩm. Nó ngụ ý rằng mỗi đơn vị có giá trị và giá bán độc lập, không phải là một phần của một giao dịch lớn hơn.