indoor equipment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiết bị được thiết kế hoặc dùng để sử dụng bên trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gym has a wide range of indoor equipment, including treadmills and weights."
"Phòng gym có rất nhiều thiết bị trong nhà, bao gồm máy chạy bộ và tạ."
-
"The school invested in new indoor equipment for the gymnasium."
"Trường học đã đầu tư vào thiết bị trong nhà mới cho phòng tập thể dục."
-
"Proper maintenance of indoor equipment is essential for safety."
"Việc bảo trì đúng cách các thiết bị trong nhà là rất cần thiết cho sự an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các loại thiết bị khác nhau, từ đồ dùng thể thao trong nhà (ví dụ: máy chạy bộ, tạ) đến các thiết bị gia dụng (ví dụ: lò nướng, máy giặt). Nó mang tính tổng quát và thường được dùng để chỉ một nhóm các vật phẩm hơn là một vật phẩm cụ thể. Sự khác biệt với 'outdoor equipment' là rõ ràng: một bên dùng trong nhà, một bên dùng ngoài trời.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị: 'This equipment is for indoor use only.' (Thiết bị này chỉ dành cho sử dụng trong nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new indoor equipment (thiết bị trong nhà mới)
-
essential essential indoor equipment (thiết bị trong nhà thiết yếu)
-
modern modern indoor equipment (thiết bị trong nhà hiện đại)
-
gym gym indoor equipment (thiết bị tập gym trong nhà)
-
use use indoor equipment (sử dụng thiết bị trong nhà)
-
install install indoor equipment (lắp đặt thiết bị trong nhà)
-
maintain maintain indoor equipment (bảo trì thiết bị trong nhà)
-
provide provide indoor equipment (cung cấp thiết bị trong nhà)
Idioms
-
indoor sports equipment
Thiết bị thể thao trong nhà
"The school gym bought new indoor sports equipment for the students."
(Phòng tập của trường đã mua thiết bị thể thao trong nhà mới cho học sinh.)
-
indoor playground equipment
Thiết bị sân chơi trong nhà
"Parents look for safe indoor playground equipment for their children."
(Phụ huynh tìm kiếm thiết bị sân chơi trong nhà an toàn cho con cái.)
-
household indoor equipment
Thiết bị gia dụng trong nhà
"Modern household indoor equipment makes daily chores much easier."
(Các thiết bị gia dụng trong nhà hiện đại giúp công việc hàng ngày dễ dàng hơn rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor equipment
noun phraseThiết bị được thiết kế hoặc dùng để sử dụng bên trong một tòa nhà.
"The gym has a wide range of indoor equipment, including treadmills and weights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor equipment".
