(Top Banner Ad)
indoor equipment
A2
noun phrase A2 Đồ dùng, thiết bị

indoor equipment

UK: /ˈɪnˌdɔː ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈɪnˌdɔr ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị trong nhà dụng cụ trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment that is designed or intended for use inside a building.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được thiết kế hoặc dùng để sử dụng bên trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gym has a wide range of indoor equipment, including treadmills and weights."

    "Phòng gym có rất nhiều thiết bị trong nhà, bao gồm máy chạy bộ và tạ."

  • "The school invested in new indoor equipment for the gymnasium."

    "Trường học đã đầu tư vào thiết bị trong nhà mới cho phòng tập thể dục."

  • "Proper maintenance of indoor equipment is essential for safety."

    "Việc bảo trì đúng cách các thiết bị trong nhà là rất cần thiết cho sự an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip Trang bị, cung cấp thiết bị cho ai/cái gì
Adjective equipped Được trang bị, có đủ thiết bị
Adverb indoors Ở trong nhà, vào trong nhà
Adjective indoor Thuộc về trong nhà, trong nhà

Synonyms

internal equipment (thiết bị bên trong)interior equipment (thiết bị nội thất)

Antonyms

Related Words

exercise equipment (thiết bị tập thể dục)sports equipment (dụng cụ thể thao)household appliances (thiết bị gia dụng)

Subject Area

Đồ dùng, thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
duru
Old French
esquiper
French
équipement
Modern English
indoor equipment

Nguồn gốc 'Indoor'

Từ 'indoor' là một từ ghép mô tả. Nó được tạo thành từ giới từ 'in' (bên trong) và danh từ 'door' (cửa). Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến không gian bên trong một ngôi nhà, tòa nhà hoặc công trình kiến trúc, phân biệt với 'outdoor' (ngoài trời).

Nguồn gốc 'Equipment'

Từ 'equipment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquiper', ban đầu có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị một con tàu' (to fit out a ship). Qua thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ bộ công cụ, máy móc, vật dụng hoặc phương tiện cần thiết cho một mục đích cụ thể, một công việc, một môn thể thao, hoặc để vận hành một hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại thiết bị khác nhau, từ đồ dùng thể thao trong nhà (ví dụ: máy chạy bộ, tạ) đến các thiết bị gia dụng (ví dụ: lò nướng, máy giặt). Nó mang tính tổng quát và thường được dùng để chỉ một nhóm các vật phẩm hơn là một vật phẩm cụ thể. Sự khác biệt với 'outdoor equipment' là rõ ràng: một bên dùng trong nhà, một bên dùng ngoài trời.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị: 'This equipment is for indoor use only.' (Thiết bị này chỉ dành cho sử dụng trong nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor equipment
  • new new indoor equipment
    (thiết bị trong nhà mới)
  • essential essential indoor equipment
    (thiết bị trong nhà thiết yếu)
  • modern modern indoor equipment
    (thiết bị trong nhà hiện đại)
  • gym gym indoor equipment
    (thiết bị tập gym trong nhà)
Verb + indoor equipment
  • use use indoor equipment
    (sử dụng thiết bị trong nhà)
  • install install indoor equipment
    (lắp đặt thiết bị trong nhà)
  • maintain maintain indoor equipment
    (bảo trì thiết bị trong nhà)
  • provide provide indoor equipment
    (cung cấp thiết bị trong nhà)

Idioms

  • indoor sports equipment

    Thiết bị thể thao trong nhà

    "The school gym bought new indoor sports equipment for the students."

    (Phòng tập của trường đã mua thiết bị thể thao trong nhà mới cho học sinh.)

  • indoor playground equipment

    Thiết bị sân chơi trong nhà

    "Parents look for safe indoor playground equipment for their children."

    (Phụ huynh tìm kiếm thiết bị sân chơi trong nhà an toàn cho con cái.)

  • household indoor equipment

    Thiết bị gia dụng trong nhà

    "Modern household indoor equipment makes daily chores much easier."

    (Các thiết bị gia dụng trong nhà hiện đại giúp công việc hàng ngày dễ dàng hơn rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor equipment

noun phrase
Lật mặt

Thiết bị được thiết kế hoặc dùng để sử dụng bên trong một tòa nhà.

"The gym has a wide range of indoor equipment, including treadmills and weights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor equipment".

Xu hướng sống trong nhà và giải trí

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những vùng có khí hậu lạnh hoặc đô thị hóa cao, các hoạt động giải trí và thể dục thể thao thường diễn ra trong nhà. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của đa dạng các loại 'indoor equipment', từ máy chạy bộ, xe đạp tập đến bàn bida, bàn bóng bàn, tạo nên một phần quan trọng của lối sống hiện đại và văn hóa giải trí cá nhân hoặc gia đình.

Sự phát triển của Thiết bị Nhà thông minh (Smart Home)

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, nhiều 'indoor equipment' đã được tích hợp các tính năng thông minh (IoT - Internet of Things). Từ hệ thống chiếu sáng tự động, điều hòa thông minh, robot hút bụi cho đến các thiết bị giải trí có kết nối mạng, chúng không chỉ mang lại sự tiện nghi mà còn phản ánh xu hướng tự động hóa và tối ưu hóa không gian sống, biến ngôi nhà thành một môi trường sống thông minh và hiệu quả hơn.