board games
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Games that are played on a board, often involving moving pieces according to rules.
Vietnamese Meaning
Các trò chơi được chơi trên bàn cờ, thường liên quan đến việc di chuyển các quân cờ theo luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the evening playing board games with our friends."
"Chúng tôi đã dành cả buổi tối chơi các trò chơi trên bàn cờ với bạn bè."
-
"Board games are a great way to spend time with family."
"Trò chơi trên bàn cờ là một cách tuyệt vời để dành thời gian cho gia đình."
-
"He collects rare and antique board games."
"Anh ấy sưu tập các trò chơi trên bàn cờ cổ và hiếm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'board games' ám chỉ một phạm trù trò chơi rộng lớn, từ những trò chơi đơn giản như cờ ca-rô (tic-tac-toe) đến những trò phức tạp như cờ vua (chess) hay Monopoly. Không giống như video games, board games thường mang tính tương tác xã hội trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play board games (chơi board game)
-
enjoy playing board games (thích chơi board game)
-
collect board games (sưu tầm board game)
-
design board games (thiết kế board game)
-
classic board games (các board game kinh điển (ví dụ: cờ vua, cờ tỷ phú))
-
strategy board games (board game chiến thuật)
-
cooperative board games (board game hợp tác (người chơi cùng thắng/thua))
-
family board games (board game gia đình)
-
board games night (buổi tối chơi board game)
-
board games cafe (quán cà phê board game)
-
board games collection (bộ sưu tập board game)
-
board games enthusiast (người đam mê board game)
Idioms
-
back to square one
trở lại vạch xuất phát, làm lại từ đầu
"The client rejected our design, so we're back to square one."
(Khách hàng đã từ chối thiết kế của chúng tôi, vì vậy chúng tôi phải làm lại từ đầu.)
-
the name of the game
điều cốt lõi, phần quan trọng nhất của một hoạt động
"In marketing, understanding the customer is the name of the game."
(Trong marketing, thấu hiểu khách hàng là điều cốt lõi.)
-
ahead of the game
có lợi thế, đi trước đối thủ một bước
"By studying hard all semester, she was ahead of the game before the final exams."
(Nhờ học chăm chỉ cả học kỳ, cô ấy đã có lợi thế trước kỳ thi cuối kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
board games
danh từ (số nhiều)Các trò chơi được chơi trên bàn cờ, thường liên quan đến việc di chuyển các quân cờ theo luật.
"We spent the evening playing board games with our friends."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had brought board games on the camping trip, we would have had something to do during the rainy evenings. |
Nếu chúng ta đã mang theo trò chơi trên bàn cờ trong chuyến đi cắm trại, chúng ta đã có việc gì đó để làm trong những buổi tối mưa. |
| Phủ định | If they hadn't lost all their board games, they might not have been so bored during the lockdown. |
Nếu họ không làm mất hết trò chơi trên bàn cờ, họ có lẽ đã không quá chán trong thời gian phong tỏa. |
| Nghi vấn | Would we have enjoyed the party more if we had brought some board games? |
Chúng ta có lẽ đã thích bữa tiệc hơn nếu chúng ta đã mang theo một vài trò chơi trên bàn cờ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been playing board games all afternoon. |
Chúng tôi đã chơi board games cả buổi chiều. |
| Phủ định | She hasn't been buying board games recently. |
Gần đây cô ấy đã không mua board games. |
| Nghi vấn | Have they been collecting board games for years? |
Họ đã sưu tầm board games trong nhiều năm rồi phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to play board games every Sunday night. |
Gia đình tôi đã từng chơi board games vào mỗi tối Chủ Nhật. |
| Phủ định | I didn't use to like board games, but now I do. |
Tôi đã từng không thích board games, nhưng bây giờ thì tôi thích. |
| Nghi vấn | Did you use to bring board games to school when you were a child? |
Bạn có từng mang board games đến trường khi bạn còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board games".
