(Top Banner Ad)
table games
A2
Danh từ A2 Giải trí, Cờ bạc

table games

UK: /ˈteɪ.bəl ˌɡeɪmz/ • US: /ˈteɪ.bəl ˌɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi trên bàn các loại trò chơi bài bạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Games that are played on a table, typically involving cards, dice, or tokens.

Vietnamese Meaning

Các trò chơi được chơi trên bàn, thường liên quan đến bài, xúc xắc hoặc quân cờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The casino offers a wide variety of table games, including blackjack and poker."

    "Sòng bạc cung cấp nhiều loại trò chơi trên bàn, bao gồm xì dách và poker."

  • "He spent the evening playing table games at the casino."

    "Anh ấy đã dành cả buổi tối chơi các trò chơi trên bàn tại sòng bạc."

  • "Some popular table games include chess and checkers."

    "Một số trò chơi trên bàn phổ biến bao gồm cờ vua và cờ đam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table cái bàn
Noun game trò chơi, ván đấu
Noun gaming hoạt động chơi game (thường là cờ bạc hoặc điện tử)
Noun gamer người chơi game
Noun tabletop mặt bàn (cũng dùng để chỉ các trò chơi trên bàn cờ/miniature)

Synonyms

gambling games (trò chơi cờ bạc)casino games (trò chơi sòng bạc)

Antonyms

arcade games (trò chơi điện tử thùng)video games (trò chơi điện tử)

Related Words

blackjack (xì dách)poker (poker)roulette (roulette)baccarat (baccarat)craps (craps (xúc xắc))

Subject Area

Giải trí, Cờ bạc

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
table games

Nguồn gốc từ 'table' (cái bàn)

Từ 'table' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'bảng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các bề mặt phẳng dùng để viết, đếm hoặc chơi các trò đơn giản. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'cái bàn' như chúng ta biết ngày nay – một món đồ nội thất có bề mặt phẳng và chân. Trong ngữ cảnh 'table games', nó nhấn mạnh các trò chơi được chơi trên một bề mặt bàn cụ thể.

Sự ra đời của 'game' (trò chơi)

Từ 'game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', mang nghĩa 'sự giải trí', 'niềm vui' hoặc 'trò tiêu khiển'. Nó bao hàm các hoạt động có tính cạnh tranh, luật lệ và mang lại sự vui vẻ. Khi kết hợp với 'table', 'table games' trở thành một thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ các trò chơi giải trí, thường có tính chất cờ bạc hoặc kỹ năng, được chơi trên một mặt bàn đặc biệt, phổ biến nhất là trong các sòng bạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'table games' thường được sử dụng trong bối cảnh sòng bạc (casino) hoặc các hoạt động giải trí tương tự. Nó phân biệt với các trò chơi điện tử (electronic games) hoặc các trò chơi hoạt động thể chất (physical games). Nó bao hàm nhiều trò chơi, mỗi trò chơi có luật lệ và chiến thuật riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table games
  • popular popular table games
    (các trò chơi bàn phổ biến)
  • classic classic table games
    (các trò chơi bàn kinh điển)
  • live live table games
    (các trò chơi bàn có người chia bài trực tiếp)
  • various various table games
    (nhiều trò chơi bàn khác nhau)
Verb + table games
  • play play table games
    (chơi các trò chơi bàn)
  • enjoy enjoy table games
    (thưởng thức các trò chơi bàn)
  • offer offer table games
    (cung cấp các trò chơi bàn)
  • bet on bet on table games
    (đặt cược vào các trò chơi bàn)

Idioms

  • play table games

    chơi các trò chơi trên bàn (ví dụ: blackjack, roulette)

    "Many people go to casinos to play table games like poker and blackjack."

    (Nhiều người đến sòng bạc để chơi các trò chơi trên bàn như poker và blackjack.)

  • live dealer table games

    các trò chơi bàn có người chia bài trực tiếp (trực tuyến)

    "Online casinos often feature live dealer table games for an authentic experience."

    (Các sòng bạc trực tuyến thường có các trò chơi bàn với người chia bài trực tiếp để mang lại trải nghiệm chân thực.)

  • casino table games

    các trò chơi bàn trong sòng bạc

    "Blackjack, roulette, and baccarat are popular casino table games."

    (Blackjack, roulette và baccarat là những trò chơi bàn phổ biến trong sòng bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table games

Danh từ
Lật mặt

Các trò chơi được chơi trên bàn, thường liên quan đến bài, xúc xắc hoặc quân cờ.

"The casino offers a wide variety of table games, including blackjack and poker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table games".

Sòng bạc và Quy tắc ứng xử

Trong các sòng bạc phương Tây, chơi 'table games' không chỉ là về việc đặt cược mà còn liên quan đến các quy tắc ứng xử (etiquette). Người chơi cần biết cách tương tác với người chia bài (dealer) và các người chơi khác, hiểu rõ khi nào nên đặt cược, khi nào nên rút bài, và cách xử lý chip. Việc tuân thủ những quy tắc này thể hiện sự tôn trọng và tạo ra một môi trường chơi công bằng, chuyên nghiệp.

Sự trỗi dậy của trò chơi bàn trực tuyến

Với sự phát triển của internet, 'table games' đã vượt ra ngoài các sòng bạc truyền thống. Giờ đây, hàng triệu người có thể chơi các trò như blackjack, roulette, và poker trực tuyến từ bất cứ đâu. Điều này đã dân chủ hóa trải nghiệm, cho phép tiếp cận dễ dàng hơn và thậm chí giới thiệu các phiên bản 'live dealer' (người chia bài trực tiếp) mô phỏng trải nghiệm sòng bạc thực tế tại nhà.