table games
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các trò chơi được chơi trên bàn, thường liên quan đến bài, xúc xắc hoặc quân cờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The casino offers a wide variety of table games, including blackjack and poker."
"Sòng bạc cung cấp nhiều loại trò chơi trên bàn, bao gồm xì dách và poker."
-
"He spent the evening playing table games at the casino."
"Anh ấy đã dành cả buổi tối chơi các trò chơi trên bàn tại sòng bạc."
-
"Some popular table games include chess and checkers."
"Một số trò chơi trên bàn phổ biến bao gồm cờ vua và cờ đam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'table games' thường được sử dụng trong bối cảnh sòng bạc (casino) hoặc các hoạt động giải trí tương tự. Nó phân biệt với các trò chơi điện tử (electronic games) hoặc các trò chơi hoạt động thể chất (physical games). Nó bao hàm nhiều trò chơi, mỗi trò chơi có luật lệ và chiến thuật riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular table games (các trò chơi bàn phổ biến)
-
classic classic table games (các trò chơi bàn kinh điển)
-
live live table games (các trò chơi bàn có người chia bài trực tiếp)
-
various various table games (nhiều trò chơi bàn khác nhau)
-
play play table games (chơi các trò chơi bàn)
-
enjoy enjoy table games (thưởng thức các trò chơi bàn)
-
offer offer table games (cung cấp các trò chơi bàn)
-
bet on bet on table games (đặt cược vào các trò chơi bàn)
Idioms
-
play table games
chơi các trò chơi trên bàn (ví dụ: blackjack, roulette)
"Many people go to casinos to play table games like poker and blackjack."
(Nhiều người đến sòng bạc để chơi các trò chơi trên bàn như poker và blackjack.)
-
live dealer table games
các trò chơi bàn có người chia bài trực tiếp (trực tuyến)
"Online casinos often feature live dealer table games for an authentic experience."
(Các sòng bạc trực tuyến thường có các trò chơi bàn với người chia bài trực tiếp để mang lại trải nghiệm chân thực.)
-
casino table games
các trò chơi bàn trong sòng bạc
"Blackjack, roulette, and baccarat are popular casino table games."
(Blackjack, roulette và baccarat là những trò chơi bàn phổ biến trong sòng bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table games
Danh từCác trò chơi được chơi trên bàn, thường liên quan đến bài, xúc xắc hoặc quân cờ.
"The casino offers a wide variety of table games, including blackjack and poker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table games".
