indulger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who indulges in something; especially, one who allows oneself to enjoy the pleasure of something immoderately.
Vietnamese Meaning
Một người nuông chiều bản thân hoặc người khác; đặc biệt là người cho phép bản thân tận hưởng thú vui một cách quá độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was an indulger of expensive wines and gourmet food."
"Anh ta là một người nuông chiều bản thân bằng những loại rượu vang đắt tiền và thức ăn ngon hảo hạng."
-
"She's an indulger when it comes to chocolate."
"Cô ấy là một người nghiện sô cô la."
-
"He is an indulger of his children, letting them get away with everything."
"Anh ta là một người chiều chuộng con cái, để chúng muốn làm gì thì làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indulge | nuông chiều, chiều theo; cho phép bản thân hưởng thụ |
| Noun | indulgence | sự nuông chiều, sự khoan dung; sự tự do hưởng thụ; thú vui |
| Adjective | indulgent | chiều chuộng, khoan dung, dễ dãi |
| Adverb | indulgently | một cách chiều chuộng, khoan dung |
| Noun | self-indulger | người quá nuông chiều bản thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indulger' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thỏa mãn những ham muốn, sở thích một cách không kiểm soát, có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế và tự chủ.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'in' để chỉ hành động nuông chiều trong cái gì đó. Ví dụ: 'an indulger in sweets' (người thích ăn đồ ngọt quá độ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
self- self-indulger (người quá nuông chiều bản thân)
-
habitual habitual indulger (người có thói quen nuông chiều bản thân/một thú vui)
-
occasional occasional indulger (người thỉnh thoảng mới nuông chiều bản thân/một thú vui)
-
great great indulger (người rất thích hưởng thụ)
-
of fine wines an indulger of fine wines (người sành rượu vang hảo hạng)
-
of luxury an indulger of luxury (người thích hưởng thụ cuộc sống xa hoa)
-
of sweet treats an indulger of sweet treats (người thích đồ ngọt)
-
of simple pleasures an indulger of simple pleasures (người thích hưởng thụ những thú vui giản dị)
Idioms
-
a self-indulger
Một người quá nuông chiều bản thân, thường xuyên thỏa mãn mọi ham muốn của mình mà không kiểm soát.
"He became a self-indulger after inheriting a fortune, spending carelessly on lavish parties."
(Anh ấy trở thành một người quá nuông chiều bản thân sau khi thừa kế một gia tài, chi tiêu bất cẩn vào những bữa tiệc xa hoa.)
-
an indulger of life's little pleasures
Một người biết cách tận hưởng và trân trọng những niềm vui nhỏ nhặt, giản dị trong cuộc sống hàng ngày.
"She's an indulger of life's little pleasures, always finding joy in a good book or a cup of tea."
(Cô ấy là người thích hưởng thụ những thú vui nhỏ nhặt của cuộc sống, luôn tìm thấy niềm vui trong một cuốn sách hay hoặc một tách trà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indulger
NounMột người nuông chiều bản thân hoặc người khác; đặc biệt là người cho phép bản thân tận hưởng thú vui một cách quá độ.
"He was an indulger of expensive wines and gourmet food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indulger".
