(Top Banner Ad)
industrial waste
B2
noun B2 Environmental Science/Engineering

industrial waste

UK: /ɪnˈdʌstriəl weɪst/ • US: /ɪnˈdʌstriəl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải công nghiệp rác thải công nghiệp phế thải công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material produced by industrial activity which includes any material that is rendered useless during a process of manufacturing.

Vietnamese Meaning

Chất thải công nghiệp, bao gồm bất kỳ vật liệu nào trở nên vô dụng trong quá trình sản xuất công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The improper disposal of industrial waste can cause severe environmental pollution."

    "Việc xử lý chất thải công nghiệp không đúng cách có thể gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng."

  • "The company was fined for illegally dumping industrial waste into the river."

    "Công ty bị phạt vì xả trái phép chất thải công nghiệp xuống sông."

  • "Proper management of industrial waste is crucial for environmental protection."

    "Quản lý chất thải công nghiệp đúng cách là rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự chăm chỉ, cần cù
Verb industrialize công nghiệp hóa
Adverb industrially một cách công nghiệp
Verb waste lãng phí, bỏ phí; tàn phá
Adjective wasteful hoang phí, lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
English
industrial
Latin
vastus
Old French
wast
English
waste
English
industrial waste

Sự ra đời của Chất thải Công nghiệp

Câu chuyện về sự xuất hiện của 'chất thải công nghiệp' gắn liền với cuộc Cách mạng Công nghiệp. Khi máy móc thay thế sức lao động chân tay, các nhà máy bắt đầu sản xuất hàng loạt, nhưng đồng thời cũng thải ra lượng lớn vật liệu thừa không mong muốn. Từ 'industrial' (công nghiệp) và 'waste' (rác thải) kết hợp lại để mô tả chính xác vấn đề môi trường mới này, từ các chất thải độc hại đến phế liệu sản xuất.

Usage Note

Cụm từ 'industrial waste' dùng để chỉ chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp. Nó bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau, từ chất thải nguy hại đến chất thải không nguy hại. Cần phân biệt với 'municipal waste' (chất thải sinh hoạt) và 'agricultural waste' (chất thải nông nghiệp).

Prepositions

from of

'Industrial waste from' chỉ nguồn gốc của chất thải. Ví dụ: 'Industrial waste from textile factories'. 'Industrial waste of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc loại chất thải. Ví dụ: 'Industrial waste of heavy metals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial waste
  • toxic toxic industrial waste
    (chất thải công nghiệp độc hại)
  • hazardous hazardous industrial waste
    (chất thải công nghiệp nguy hại)
  • untreated untreated industrial waste
    (chất thải công nghiệp chưa qua xử lý)
  • liquid liquid industrial waste
    (chất thải công nghiệp dạng lỏng)
Verb + industrial waste
  • generate generate industrial waste
    (tạo ra chất thải công nghiệp)
  • dispose of dispose of industrial waste
    (tiêu hủy/xử lý chất thải công nghiệp)
  • manage manage industrial waste
    (quản lý chất thải công nghiệp)
  • treat treat industrial waste
    (xử lý chất thải công nghiệp)
Noun + industrial waste
  • management industrial waste management
    (việc quản lý chất thải công nghiệp)
  • treatment industrial waste treatment
    (việc xử lý chất thải công nghiệp)

Idioms

  • Industrial waste management

    Quản lý chất thải công nghiệp

    "Effective industrial waste management is crucial for environmental protection."

    (Quản lý chất thải công nghiệp hiệu quả là điều tối quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • The problem of industrial waste

    Vấn đề rác thải công nghiệp

    "Many developing countries are grappling with the problem of industrial waste."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đang vật lộn với vấn đề rác thải công nghiệp.)

  • Turning industrial waste into a resource

    Biến chất thải công nghiệp thành tài nguyên

    "Some innovative companies are focusing on turning industrial waste into a resource through recycling."

    (Một số công ty sáng tạo đang tập trung vào việc biến chất thải công nghiệp thành tài nguyên thông qua tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial waste

noun
Lật mặt

Chất thải công nghiệp, bao gồm bất kỳ vật liệu nào trở nên vô dụng trong quá trình sản xuất công nghiệp.

"The improper disposal of industrial waste can cause severe environmental pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial waste".

Phong trào Môi trường và Quy định Pháp luật

Tại các nước phương Tây, sự gia tăng nhanh chóng của chất thải công nghiệp trong thế kỷ 19 và 20 đã gây ra ô nhiễm nghiêm trọng, dẫn đến sự ra đời của các phong trào môi trường mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy chính phủ ban hành các luật và quy định chặt chẽ về xử lý chất thải (ví dụ, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ - EPA), thể hiện sự thay đổi trong nhận thức xã hội về trách nhiệm bảo vệ môi trường.

Kinh tế Tuần hoàn và Phát triển Bền vững

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'kinh tế tuần hoàn' ngày càng được chú trọng. Thay vì xem chất thải công nghiệp là thứ cần loại bỏ, người ta khuyến khích tái chế, tái sử dụng và biến nó thành tài nguyên mới. Điều này phản ánh cam kết mạnh mẽ đối với phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực lên hành tinh.