(Top Banner Ad)
factory waste
B1
Noun B1 Môi trường, Sản xuất

factory waste

UK: /ˈfæktəri weɪst/ • US: /ˈfæktəri weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải nhà máy phế thải công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwanted or unusable materials produced or generated by a factory during its manufacturing processes.

Vietnamese Meaning

Chất thải hoặc vật liệu không mong muốn, không sử dụng được được tạo ra bởi một nhà máy trong quá trình sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The improper disposal of factory waste can lead to severe environmental pollution."

    "Việc xử lý không đúng cách chất thải nhà máy có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng."

  • "The government is implementing stricter regulations on the management of factory waste."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về quản lý chất thải nhà máy."

  • "Many companies are now investing in technologies to reduce their factory waste."

    "Nhiều công ty hiện đang đầu tư vào công nghệ để giảm chất thải nhà máy của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Adjective factory-made được sản xuất tại nhà máy
Verb waste lãng phí, thải bỏ
Adjective wasteful phung phí, lãng phí
Noun wastage sự lãng phí, hao phí

Synonyms

industrial waste (chất thải công nghiệp)manufacturing byproduct (sản phẩm phụ của sản xuất)

Antonyms

recycled material (vật liệu tái chế)raw material (nguyên liệu thô)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere (to make)
Old French
factorie (a making-place)
English
factory
Latin
vastus (empty, desolate)
Old North French
wast (waste, desert)
English
waste
English (compound)
factory waste

Nguồn gốc của 'Factory'

Từ 'factory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Từ đó, nó phát triển thành 'factorie' trong tiếng Pháp cổ để chỉ một 'nơi sản xuất'. Ngày nay, 'factory' là nhà máy, nơi sản xuất hàng hóa.

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' xuất phát từ tiếng Latin 'vastus', mang nghĩa 'trống rỗng' hoặc 'hoang vắng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'wast' để chỉ sự bỏ hoang hay vùng đất hoang. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những vật liệu không còn dùng được, bị vứt bỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại chất thải khác nhau như chất thải hóa học, vật liệu thừa, sản phẩm lỗi hoặc phế liệu. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của chất thải từ hoạt động sản xuất công nghiệp. Cần phân biệt với 'industrial waste' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chất thải từ các ngành công nghiệp khác ngoài sản xuất.

Prepositions

of from

'Factory waste of...' dùng để chỉ loại chất thải cụ thể. Ví dụ: 'factory waste of plastic'. 'Factory waste from...' dùng để chỉ nguồn gốc của chất thải. Ví dụ: 'factory waste from textile industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + factory waste
  • toxic toxic factory waste
    (chất thải nhà máy độc hại)
  • industrial industrial factory waste
    (chất thải công nghiệp từ nhà máy)
  • untreated untreated factory waste
    (chất thải nhà máy chưa qua xử lý)
  • hazardous hazardous factory waste
    (chất thải nguy hại từ nhà máy)
Verb + factory waste
  • produce produce factory waste
    (sản xuất/tạo ra chất thải nhà máy)
  • dispose of dispose of factory waste
    (xử lý/thải bỏ chất thải nhà máy)
  • treat treat factory waste
    (xử lý chất thải nhà máy)
  • dump dump factory waste
    (đổ/xả chất thải nhà máy)
  • reduce reduce factory waste
    (giảm thiểu chất thải nhà máy)
Noun phrases with factory waste
  • factory waste factory waste management
    (quản lý chất thải nhà máy)
  • factory waste factory waste disposal
    (xử lý/thải bỏ chất thải nhà máy)

Idioms

  • a mountain of factory waste

    một núi chất thải nhà máy (ám chỉ lượng chất thải khổng lồ)

    "Illegal dumping has created a mountain of factory waste behind the old plant."

    (Việc đổ thải trái phép đã tạo ra một núi chất thải nhà máy phía sau nhà máy cũ.)

  • the problem of factory waste

    vấn đề chất thải nhà máy (một cách nói thông dụng để chỉ mối lo ngại về môi trường)

    "The government is seriously addressing the problem of factory waste pollution."

    (Chính phủ đang nghiêm túc giải quyết vấn đề ô nhiễm do chất thải nhà máy.)

  • tackling factory waste

    giải quyết/xử lý chất thải nhà máy (một hành động hoặc chiến lược)

    "New technologies are essential for tackling factory waste effectively."

    (Các công nghệ mới rất cần thiết để xử lý chất thải nhà máy một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

factory waste

Noun
Lật mặt

Chất thải hoặc vật liệu không mong muốn, không sử dụng được được tạo ra bởi một nhà máy trong quá trình sản xuất.

"The improper disposal of factory waste can lead to severe environmental pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory waste".

Tác động của Cách mạng Công nghiệp

Khái niệm 'chất thải nhà máy' trở nên nổi bật trong cuộc Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19). Khi các nhà máy mọc lên và sản xuất hàng loạt, lượng chất thải công nghiệp tăng vọt, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng cho không khí, nước và đất đai, đặc biệt ở các khu vực đô thị và công nghiệp.

Phong trào Môi trường và Quy định

Vào cuối thế kỷ 20, nhận thức toàn cầu về môi trường tăng cao đã thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường và việc ban hành luật pháp chặt chẽ hơn về quản lý chất thải. Ngày nay, nhiều quốc gia có các quy định nghiêm ngặt về việc xử lý, tái chế và giảm thiểu chất thải nhà máy để bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người.