(Top Banner Ad)
manufacturing waste
B2
noun B2 Sản xuất, Quản lý chất thải

manufacturing waste

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ weɪst/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải sản xuất phế thải sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwanted or unusable materials generated during the manufacturing process; scrap, by-products, or surplus materials resulting from industrial production.

Vietnamese Meaning

Chất thải sản xuất; các vật liệu không mong muốn hoặc không thể sử dụng được tạo ra trong quá trình sản xuất; phế liệu, sản phẩm phụ hoặc vật liệu dư thừa phát sinh từ sản xuất công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing new strategies to reduce manufacturing waste."

    "Công ty đang triển khai các chiến lược mới để giảm chất thải sản xuất."

  • "Proper disposal of manufacturing waste is crucial for environmental protection."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải sản xuất là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

  • "The factory is trying to minimize manufacturing waste through process optimization."

    "Nhà máy đang cố gắng giảm thiểu chất thải sản xuất thông qua tối ưu hóa quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacture sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun manufacturer nhà sản xuất, nhà chế tạo
Adjective manufactured được sản xuất, được chế tạo
Noun waste chất thải, rác thải, sự lãng phí
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful lãng phí, phung phí
Noun wastefulness sự lãng phí, sự phung phí

Synonyms

industrial waste (chất thải công nghiệp)production scrap (phế liệu sản xuất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factum
Old French
manufacture
Middle English
waste
English
manufacture
English
manufacturing waste

Nguồn gốc của 'Manufacturing Waste'

Cụm từ 'manufacturing waste' (chất thải sản xuất) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'manufacture' (sản xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'manu factum' nghĩa là 'làm bằng tay', phản ánh quá trình sản xuất thủ công ngày xưa. Còn từ 'waste' (chất thải) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast' mang ý nghĩa 'trống rỗng, hoang tàn'. Khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, việc sản xuất hàng loạt tạo ra lượng lớn phế liệu, và cụm từ này ra đời để mô tả chính xác những gì bị loại bỏ trong quá trình đó, nhấn mạnh cả hành động sản xuất và kết quả không mong muốn của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, sản xuất tinh gọn, và các nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường. Nó bao gồm tất cả các loại vật liệu bị loại bỏ trong quá trình sản xuất, từ phế liệu kim loại đến hóa chất thải.

Prepositions

of from

'Waste of' chỉ loại chất thải (ví dụ: waste of plastic). 'Waste from' chỉ nguồn gốc của chất thải (ví dụ: waste from manufacturing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing waste
  • hazardous hazardous manufacturing waste
    (chất thải sản xuất nguy hại)
  • toxic toxic manufacturing waste
    (chất thải sản xuất độc hại)
  • industrial industrial manufacturing waste
    (chất thải sản xuất công nghiệp)
  • solid solid manufacturing waste
    (chất thải rắn công nghiệp)
  • excessive excessive manufacturing waste
    (lượng chất thải sản xuất quá mức)
Verb + manufacturing waste
  • generate generate manufacturing waste
    (tạo ra chất thải sản xuất)
  • reduce reduce manufacturing waste
    (giảm chất thải sản xuất)
  • manage manage manufacturing waste
    (quản lý chất thải sản xuất)
  • dispose of dispose of manufacturing waste
    (xử lý chất thải sản xuất)
  • recycle recycle manufacturing waste
    (tái chế chất thải sản xuất)

Idioms

  • reduce manufacturing waste

    giảm thiểu chất thải sản xuất

    "Companies are seeking new technologies to reduce manufacturing waste and improve efficiency."

    (Các công ty đang tìm kiếm công nghệ mới để giảm thiểu chất thải sản xuất và cải thiện hiệu quả.)

  • manufacturing waste management

    quản lý chất thải sản xuất

    "Effective manufacturing waste management is crucial for environmental protection."

    (Quản lý chất thải sản xuất hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • zero manufacturing waste

    không chất thải sản xuất (mục tiêu)

    "Achieving zero manufacturing waste is an ambitious goal for many sustainable factories."

    (Đạt được mục tiêu không chất thải sản xuất là một mục tiêu đầy tham vọng đối với nhiều nhà máy bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing waste

noun
Lật mặt

Chất thải sản xuất; các vật liệu không mong muốn hoặc không thể sử dụng được tạo ra trong quá trình sản xuất; phế liệu, sản phẩm phụ hoặc vật liệu dư thừa phát sinh từ sản xuất công nghiệp.

"The company is implementing new strategies to reduce manufacturing waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing waste".

Kinh tế tuần hoàn và chất thải sản xuất

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến môi trường, khái niệm 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy) đang trở nên phổ biến. Thay vì mô hình 'sản xuất - sử dụng - vứt bỏ', kinh tế tuần hoàn hướng đến việc giữ nguyên liệu và sản phẩm trong vòng lặp càng lâu càng tốt, từ đó giảm thiểu đáng kể 'manufacturing waste'. Đây là một xu hướng lớn trong ngành công nghiệp hiện đại, khuyến khích tái chế, tái sử dụng và thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Nhiều công ty hiện nay nhận thức được trách nhiệm xã hội của mình (Corporate Social Responsibility - CSR) bao gồm cả việc xử lý 'manufacturing waste'. Điều này không chỉ liên quan đến việc tuân thủ các quy định pháp luật mà còn là xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực trong mắt người tiêu dùng và cộng đồng. Các sáng kiến như đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải tiên tiến, giảm phát thải carbon, và minh bạch về quy trình sản xuất đều là một phần của cam kết CSR.