(Top Banner Ad)
industry giant
C1
Danh từ C1 Kinh tế

industry giant

UK: /ˈɪndəstri ˈdʒaɪənt/ • US: /ˈɪndəstri ˈdʒaɪənt/

Nghĩa tiếng Việt

ông lớn trong ngành gã khổng lồ trong ngành đại gia trong ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large and successful company that has a dominant position in a particular industry.

Vietnamese Meaning

Một công ty rất lớn và thành công, có vị thế thống trị trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google is considered an industry giant in the field of search engines."

    "Google được coi là một gã khổng lồ trong ngành công cụ tìm kiếm."

  • "Microsoft has become an industry giant through its software products."

    "Microsoft đã trở thành một gã khổng lồ trong ngành nhờ các sản phẩm phần mềm của mình."

  • "Amazon is an industry giant in e-commerce."

    "Amazon là một gã khổng lồ trong ngành thương mại điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp, sự cần cù
Noun giant người khổng lồ, vật khổng lồ
Adjective industrial thuộc về công nghiệp, công nghiệp hóa
Verb industrialize công nghiệp hóa
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Adjective gigantic khổng lồ, vĩ đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English
industry
Greek
gigas
Latin
gigas
Old French
geant
English
giant

Nguồn gốc của 'Industry' (Ngành công nghiệp)

Từ 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', mang ý nghĩa sự cần cù, chăm chỉ và khéo léo. Ban đầu, nó chỉ sự nỗ lực cá nhân để đạt được điều gì đó. Đến thế kỷ 16, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hoạt động kinh tế quy mô lớn nào, nơi sự cần cù và kỹ năng được áp dụng để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Người khổng lồ trong thần thoại

Từ 'giant' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'gigas', chỉ những sinh vật khổng lồ, thường có sức mạnh siêu nhiên trong thần thoại (như Titans). Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nghĩa gốc chỉ kích thước cực lớn, nhưng cũng được dùng ẩn dụ để chỉ người hoặc tổ chức có tầm ảnh hưởng hoặc quy mô vượt trội.

Usage Note

Cụm từ 'industry giant' nhấn mạnh đến quy mô lớn, tầm ảnh hưởng sâu rộng và sự thành công vượt trội của một công ty so với các đối thủ cạnh tranh. Nó thường được dùng để chỉ các công ty dẫn đầu thị trường, có khả năng định hình xu hướng và tác động lớn đến toàn ngành. Khác với 'major player' (người chơi lớn), 'industry giant' thể hiện một vị thế áp đảo hơn, gần như không có đối thủ xứng tầm.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'an industry giant in the tech sector', 'an industry giant of the automotive industry'. 'In' được dùng để chỉ ngành mà công ty đó hoạt động. 'Of' cũng có thể dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry giant
  • leading leading industry giant
    (người khổng lồ dẫn đầu ngành)
  • global global industry giant
    (người khổng lồ công nghiệp toàn cầu)
  • tech a tech industry giant
    (một ông lớn trong ngành công nghệ)
  • pharmaceutical a pharmaceutical industry giant
    (một tập đoàn dược phẩm khổng lồ)
Verb + industry giant
  • become become an industry giant
    (trở thành một người khổng lồ trong ngành)
  • emerge as emerge as an industry giant
    (nổi lên như một người khổng lồ trong ngành)
  • compete with compete with an industry giant
    (cạnh tranh với một người khổng lồ trong ngành)
Noun + industry giant
  • battle of a battle of industry giants
    (một cuộc chiến giữa các ông lớn trong ngành)
  • rise of the rise of an industry giant
    (sự trỗi dậy của một người khổng lồ trong ngành)

Idioms

  • a battle of industry giants

    một cuộc chiến tranh giành thị phần hoặc ảnh hưởng giữa các tập đoàn lớn trong cùng một ngành.

    "The smartphone market often sees a battle of industry giants."

    (Thị trường điện thoại thông minh thường chứng kiến cuộc chiến giữa các ông lớn trong ngành.)

  • to become an industry giant

    trở thành một công ty hoặc tổ chức có quy mô và ảnh hưởng lớn, dẫn đầu trong ngành của mình.

    "Their goal is to become an industry giant within the next decade."

    (Mục tiêu của họ là trở thành một người khổng lồ trong ngành trong thập kỷ tới.)

  • a sleeping industry giant

    một công ty lớn, từng có ảnh hưởng nhưng hiện tại đang trì trệ hoặc ít hoạt động, có khả năng phục hồi và tái chiếm vị thế.

    "Many view the company as a sleeping industry giant, ready to awaken with new innovations."

    (Nhiều người coi công ty đó là một người khổng lồ đang ngủ yên trong ngành, sẵn sàng thức tỉnh với những đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry giant

Danh từ
Lật mặt

Một công ty rất lớn và thành công, có vị thế thống trị trong một ngành công nghiệp cụ thể.

"Google is considered an industry giant in the field of search engines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Samsung is an industry giant in the electronics sector.
Samsung là một gã khổng lồ trong ngành công nghiệp điện tử.
Phủ định
Isn't Google considered an industry giant?
Chẳng phải Google được coi là một gã khổng lồ trong ngành sao?
Nghi vấn
Is Apple an industry giant known for its innovative products?
Apple có phải là một gã khổng lồ trong ngành nổi tiếng với các sản phẩm sáng tạo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry giant".

Quy mô và Tầm ảnh hưởng: 'Too Big to Fail'

Thuật ngữ 'industry giant' thường gợi lên khái niệm 'too big to fail' (quá lớn để sụp đổ), đặc biệt trong lĩnh vực tài chính. Nó ám chỉ rằng một số công ty có quy mô và tầm ảnh hưởng lớn đến mức việc để chúng sụp đổ sẽ gây ra những hậu quả thảm khốc cho nền kinh tế nói chung. Do đó, chính phủ thường can thiệp để cứu trợ các 'gã khổng lồ' này.

Đổi mới hay Độc quyền?

Sự hiện diện của các 'industry giant' có thể thúc đẩy đổi mới thông qua việc đầu tư R&D khổng lồ, nhưng cũng có thể dẫn đến lo ngại về độc quyền, kìm hãm cạnh tranh và hạn chế sự phát triển của các công ty nhỏ hơn. Các quy định chống độc quyền thường được thiết lập để cân bằng hai yếu tố này.