(Top Banner Ad)
dominant company
B2
tính từ B2 Kinh tế

dominant company

UK: /ˈdɒmɪnənt ˈkʌmpəni/ • US: /ˈdɑːmɪnənt ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty thống trị công ty chiếm ưu thế công ty dẫn đầu thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlling or having a lot of power or influence over others.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google is a dominant company in the search engine market."

    "Google là một công ty thống trị trên thị trường công cụ tìm kiếm."

  • "The dominant company acquired its smaller competitor."

    "Công ty thống trị đã mua lại đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn của mình."

  • "The dominant company's strategy is to innovate constantly."

    "Chiến lược của công ty thống trị là liên tục đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dominant chiếm ưu thế, vượt trội, thống trị
Verb dominate thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Noun dominance sự thống trị, sự chi phối, ưu thế
Noun company công ty, hãng, tập đoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus
Latin
dominari
Late Latin
companio
Old French
compagnie
English
dominant
English
company
English
dominant company

Nguồn gốc 'Công ty Thống trị'

Cụm từ 'dominant company' (công ty thống trị) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Dominant' xuất phát từ tiếng Latin 'dominus' (chủ nhân) và 'dominari' (thống trị, cai trị), mang ý nghĩa quyền lực và sự kiểm soát. Trong khi đó, 'company' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'companio' (người cùng ăn bánh mì), rồi qua tiếng Pháp cổ 'compagnie' (tập hợp bạn bè, hiệp hội). Khi ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, 'dominant company' chỉ một doanh nghiệp có quyền lực, tầm ảnh hưởng vượt trội hoặc vị thế dẫn đầu trong thị trường.

Usage Note

Tính từ 'dominant' trong cụm 'dominant company' mô tả một công ty có vị thế dẫn đầu, kiểm soát thị trường hoặc ngành công nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là lớn mạnh mà còn thể hiện khả năng chi phối, định hướng. Cần phân biệt với 'leading company' (công ty hàng đầu), có thể chỉ đơn thuần là công ty có doanh thu cao nhất mà không nhất thiết có quyền lực chi phối.
Cụm 'dominant company' thường được sử dụng để chỉ những công ty có khả năng định hình xu hướng thị trường, đặt ra các tiêu chuẩn, và có sức ảnh hưởng lớn đến các công ty khác trong ngành. Khác với 'major company' (công ty lớn) chỉ đơn thuần về quy mô, 'dominant company' nhấn mạnh về sức mạnh và tầm ảnh hưởng.

Prepositions

in over

Sử dụng 'dominant in' khi nói về sự thống trị trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: dominant in the market). Sử dụng 'dominant over' khi nói về sự thống trị đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: dominant over its competitors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominant company
  • market- a market-dominant company
    (một công ty thống trị thị trường)
  • global a global dominant company
    (một công ty thống trị toàn cầu)
  • undisputed the undisputed dominant company
    (công ty thống trị không thể tranh cãi)
Verb + dominant company
  • become become a dominant company
    (trở thành một công ty thống trị)
  • challenge challenge a dominant company
    (thách thức một công ty thống trị)
  • oust oust a dominant company
    (hất cẳng/đẩy lùi một công ty thống trị)
Prepositional Phrase with dominant company
  • in the a dominant company in the industry
    (một công ty thống trị trong ngành)
  • the rise of the rise of a dominant company
    (sự trỗi dậy của một công ty thống trị)

Idioms

  • to be the dominant company in X sector/market

    Là công ty dẫn đầu, thống trị trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể.

    "Apple is the dominant company in the smartphone market."

    (Apple là công ty thống trị trên thị trường điện thoại thông minh.)

  • unseat the dominant company

    Chiếm lấy vị trí hàng đầu của công ty đang thống trị; đánh bại công ty thống trị.

    "Smaller startups often struggle to unseat the dominant company in an established industry."

    (Các công ty khởi nghiệp nhỏ hơn thường gặp khó khăn trong việc đánh bại/hất cẳng công ty thống trị trong một ngành đã có sẵn.)

  • maintain its position as the dominant company

    Duy trì vị thế là công ty thống trị.

    "The tech giant worked hard to maintain its position as the dominant company despite new competitors."

    (Ông lớn công nghệ đã nỗ lực duy trì vị thế là công ty thống trị bất chấp các đối thủ cạnh tranh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant company

tính từ
Lật mặt

Kiểm soát hoặc có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với những người khác.

"Google is a dominant company in the search engine market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant company".

Luật chống độc quyền và cạnh tranh

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, các công ty thống trị thường bị chính phủ giám sát chặt chẽ thông qua luật chống độc quyền (antitrust laws) hoặc luật cạnh tranh (competition laws). Mục đích là để ngăn chặn họ lạm dụng vị thế độc quyền của mình để chèn ép đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn, thao túng giá cả, hoặc gây hại cho người tiêu dùng. Các luật này nhằm thúc đẩy một thị trường công bằng và lành mạnh.

Khái niệm 'Quá lớn để sụp đổ' (Too Big To Fail)

Một số công ty thống trị, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, được coi là 'quá lớn để sụp đổ'. Điều này có nghĩa là quy mô và tầm ảnh hưởng của họ lớn đến mức nếu họ phá sản, nó có thể gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn diện. Trong các trường hợp như vậy, chính phủ có thể can thiệp bằng cách cung cấp các gói cứu trợ, gây ra tranh cãi về việc liệu việc này có công bằng và tạo tiền lệ xấu hay không.