dominant company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Controlling or having a lot of power or influence over others.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát hoặc có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Google is a dominant company in the search engine market."
"Google là một công ty thống trị trên thị trường công cụ tìm kiếm."
-
"The dominant company acquired its smaller competitor."
"Công ty thống trị đã mua lại đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn của mình."
-
"The dominant company's strategy is to innovate constantly."
"Chiến lược của công ty thống trị là liên tục đổi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dominant' trong cụm 'dominant company' mô tả một công ty có vị thế dẫn đầu, kiểm soát thị trường hoặc ngành công nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là lớn mạnh mà còn thể hiện khả năng chi phối, định hướng. Cần phân biệt với 'leading company' (công ty hàng đầu), có thể chỉ đơn thuần là công ty có doanh thu cao nhất mà không nhất thiết có quyền lực chi phối.
Cụm 'dominant company' thường được sử dụng để chỉ những công ty có khả năng định hình xu hướng thị trường, đặt ra các tiêu chuẩn, và có sức ảnh hưởng lớn đến các công ty khác trong ngành. Khác với 'major company' (công ty lớn) chỉ đơn thuần về quy mô, 'dominant company' nhấn mạnh về sức mạnh và tầm ảnh hưởng.
Prepositions
Sử dụng 'dominant in' khi nói về sự thống trị trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: dominant in the market). Sử dụng 'dominant over' khi nói về sự thống trị đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: dominant over its competitors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
market- a market-dominant company (một công ty thống trị thị trường)
-
global a global dominant company (một công ty thống trị toàn cầu)
-
undisputed the undisputed dominant company (công ty thống trị không thể tranh cãi)
-
become become a dominant company (trở thành một công ty thống trị)
-
challenge challenge a dominant company (thách thức một công ty thống trị)
-
oust oust a dominant company (hất cẳng/đẩy lùi một công ty thống trị)
-
in the a dominant company in the industry (một công ty thống trị trong ngành)
-
the rise of the rise of a dominant company (sự trỗi dậy của một công ty thống trị)
Idioms
-
to be the dominant company in X sector/market
Là công ty dẫn đầu, thống trị trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể.
"Apple is the dominant company in the smartphone market."
(Apple là công ty thống trị trên thị trường điện thoại thông minh.)
-
unseat the dominant company
Chiếm lấy vị trí hàng đầu của công ty đang thống trị; đánh bại công ty thống trị.
"Smaller startups often struggle to unseat the dominant company in an established industry."
(Các công ty khởi nghiệp nhỏ hơn thường gặp khó khăn trong việc đánh bại/hất cẳng công ty thống trị trong một ngành đã có sẵn.)
-
maintain its position as the dominant company
Duy trì vị thế là công ty thống trị.
"The tech giant worked hard to maintain its position as the dominant company despite new competitors."
(Ông lớn công nghệ đã nỗ lực duy trì vị thế là công ty thống trị bất chấp các đối thủ cạnh tranh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominant company
tính từKiểm soát hoặc có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với những người khác.
"Google is a dominant company in the search engine market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant company".
