(Top Banner Ad)
industry jargon
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Kinh doanh, Công nghiệp (tùy lĩnh vực cụ thể)

industry jargon

UK: /ˈɪndʌstri ˈdʒɑːɡən/ • US: /ˈɪndəstri ˈdʒɑːrɡən/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ chuyên ngành biệt ngữ ngành tiếng lóng chuyên môn từ ngữ chuyên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized or technical language used by members of a particular industry, profession, or group that may be difficult for outsiders to understand.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ chuyên môn hoặc kỹ thuật được sử dụng bởi các thành viên của một ngành công nghiệp, nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể, có thể gây khó hiểu cho người ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation was difficult to follow because of the heavy use of industry jargon."

    "Bài thuyết trình rất khó theo dõi vì sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành."

  • "New employees often struggle to understand the industry jargon used in meetings."

    "Nhân viên mới thường gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong các cuộc họp."

  • "Avoid using industry jargon when communicating with clients who are not familiar with the field."

    "Tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khi giao tiếp với khách hàng không quen thuộc với lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial thuộc về công nghiệp; mang tính công nghiệp
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun jargon ngôn ngữ chuyên ngành, biệt ngữ
Adjective jargonistic đầy biệt ngữ, khó hiểu (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Kinh doanh, Công nghiệp (tùy lĩnh vực cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria (diligence, activity)
Old French
industrie
Middle English
industrie
English
industry
Old French
jargon (twittering of birds, incomprehensible talk)
Middle English
jargon
English
jargon

Nguồn gốc của 'Jargon'

Từ 'jargon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jargon', ban đầu dùng để chỉ tiếng chim hót líu lo. Sau đó, nó được dùng để miêu tả những lời nói khó hiểu, không rõ ràng như tiếng chim, dần dần phát triển thành nghĩa là ngôn ngữ chuyên ngành mà chỉ những người trong một nhóm hoặc lĩnh vực cụ thể mới hiểu được.

Sự ra đời của 'Industry Jargon'

Khi các ngành nghề trở nên chuyên môn hóa, nhu cầu giao tiếp nhanh chóng và chính xác giữa các chuyên gia đã dẫn đến việc hình thành các thuật ngữ riêng. 'Industry jargon' là sự kết hợp của 'industry' (ngành nghề, công nghiệp) và 'jargon' (ngôn ngữ chuyên ngành), dùng để chỉ những từ ngữ, cụm từ đặc thù chỉ được sử dụng và hiểu bởi những người trong một lĩnh vực công nghiệp nhất định.

Usage Note

Industry jargon là một tập hợp các từ ngữ, thuật ngữ và thành ngữ cụ thể được sử dụng trong một ngành công nghiệp nhất định. Việc sử dụng quá nhiều jargon có thể cản trở giao tiếp hiệu quả với những người không quen thuộc với ngành đó. Nó thường được sử dụng để giao tiếp nhanh chóng và chính xác giữa các chuyên gia, nhưng cũng có thể bị lạm dụng để che giấu sự thiếu hiểu biết hoặc để tạo ấn tượng với người khác.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sử dụng jargon trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'the overuse of industry jargon in marketing materials').
* **of:** Dùng để chỉ jargon thuộc về một ngành công nghiệp cụ thể (ví dụ: 'a glossary of industry jargon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industry jargon
  • complex complex industry jargon
    (biệt ngữ chuyên ngành phức tạp)
  • technical technical industry jargon
    (biệt ngữ kỹ thuật chuyên ngành)
  • specialized specialized industry jargon
    (biệt ngữ chuyên ngành đặc thù)
  • impenetrable impenetrable industry jargon
    (biệt ngữ chuyên ngành khó hiểu, không thể xuyên thủng)
Verb + industry jargon
  • use use industry jargon
    (sử dụng biệt ngữ chuyên ngành)
  • avoid avoid industry jargon
    (tránh dùng biệt ngữ chuyên ngành)
  • understand understand industry jargon
    (hiểu biệt ngữ chuyên ngành)
  • cut through cut through the industry jargon
    (hiểu rõ bản chất vấn đề (vượt qua rào cản biệt ngữ))
Common Phrases with industry jargon
  • filled with be filled with industry jargon
    (đầy rẫy biệt ngữ chuyên ngành)
  • speak in speak in industry jargon
    (nói bằng biệt ngữ chuyên ngành (gây khó hiểu))

Idioms

  • cut through the industry jargon

    loại bỏ biệt ngữ chuyên ngành để hiểu rõ bản chất vấn đề, truyền tải thông điệp một cách rõ ràng

    "It's important to cut through the industry jargon and explain concepts in simple terms for new clients."

    (Điều quan trọng là phải loại bỏ các biệt ngữ chuyên ngành và giải thích các khái niệm bằng những từ ngữ đơn giản cho khách hàng mới.)

  • speak in industry jargon

    nói bằng biệt ngữ chuyên ngành (thường làm cho người ngoài khó hiểu hoặc không theo kịp)

    "The engineers often speak in industry jargon, which can be confusing for marketing staff."

    (Các kỹ sư thường nói bằng biệt ngữ chuyên ngành, điều này có thể gây khó hiểu cho nhân viên tiếp thị.)

  • translate industry jargon into plain language

    chuyển đổi/dịch biệt ngữ chuyên ngành sang ngôn ngữ thông thường dễ hiểu

    "Her job is to translate complex industry jargon into plain language for the general public."

    (Công việc của cô ấy là chuyển đổi biệt ngữ chuyên ngành phức tạp sang ngôn ngữ thông thường cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industry jargon

noun
Lật mặt

Ngôn ngữ chuyên môn hoặc kỹ thuật được sử dụng bởi các thành viên của một ngành công nghiệp, nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể, có thể gây khó hiểu cho người ngoài.

"The presentation was difficult to follow because of the heavy use of industry jargon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used industry jargon that only insiders understood.
Anh ta sử dụng biệt ngữ chuyên ngành mà chỉ người trong cuộc mới hiểu.
Phủ định
They didn't realize that their presentation was full of industry jargon.
Họ không nhận ra rằng bài thuyết trình của họ chứa đầy biệt ngữ chuyên ngành.
Nghi vấn
Is it necessary for us to use so much industry jargon in our report?
Có cần thiết cho chúng ta sử dụng quá nhiều biệt ngữ chuyên ngành trong báo cáo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry jargon".

Biệt ngữ: Rào cản hay Hiệu quả?

Biệt ngữ chuyên ngành (industry jargon) có hai mặt. Một mặt, nó giúp các chuyên gia trong cùng lĩnh vực giao tiếp nhanh chóng và chính xác, tăng hiệu quả công việc. Mặt khác, nó có thể tạo ra rào cản, khiến những người ngoài ngành khó hiểu, cảm thấy bị loại trừ hoặc làm mất đi sự minh bạch, đặc biệt trong giao tiếp với công chúng.

Phong trào Ngôn ngữ Rõ ràng ('Plain Language')

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như luật pháp, y tế và chính phủ, có một phong trào khuyến khích sử dụng 'plain language' (ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu) thay vì biệt ngữ phức tạp. Mục đích là để thông tin dễ tiếp cận hơn với công chúng, đảm bảo quyền được hiểu của mọi người và nâng cao sự tin tưởng.