industry jargon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specialized or technical language used by members of a particular industry, profession, or group that may be difficult for outsiders to understand.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ chuyên môn hoặc kỹ thuật được sử dụng bởi các thành viên của một ngành công nghiệp, nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể, có thể gây khó hiểu cho người ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation was difficult to follow because of the heavy use of industry jargon."
"Bài thuyết trình rất khó theo dõi vì sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành."
-
"New employees often struggle to understand the industry jargon used in meetings."
"Nhân viên mới thường gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong các cuộc họp."
-
"Avoid using industry jargon when communicating with clients who are not familiar with the field."
"Tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khi giao tiếp với khách hàng không quen thuộc với lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industry | ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp; mang tính công nghiệp |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | jargon | ngôn ngữ chuyên ngành, biệt ngữ |
| Adjective | jargonistic | đầy biệt ngữ, khó hiểu (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Industry jargon là một tập hợp các từ ngữ, thuật ngữ và thành ngữ cụ thể được sử dụng trong một ngành công nghiệp nhất định. Việc sử dụng quá nhiều jargon có thể cản trở giao tiếp hiệu quả với những người không quen thuộc với ngành đó. Nó thường được sử dụng để giao tiếp nhanh chóng và chính xác giữa các chuyên gia, nhưng cũng có thể bị lạm dụng để che giấu sự thiếu hiểu biết hoặc để tạo ấn tượng với người khác.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sử dụng jargon trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'the overuse of industry jargon in marketing materials').
* **of:** Dùng để chỉ jargon thuộc về một ngành công nghiệp cụ thể (ví dụ: 'a glossary of industry jargon').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex industry jargon (biệt ngữ chuyên ngành phức tạp)
-
technical technical industry jargon (biệt ngữ kỹ thuật chuyên ngành)
-
specialized specialized industry jargon (biệt ngữ chuyên ngành đặc thù)
-
impenetrable impenetrable industry jargon (biệt ngữ chuyên ngành khó hiểu, không thể xuyên thủng)
-
use use industry jargon (sử dụng biệt ngữ chuyên ngành)
-
avoid avoid industry jargon (tránh dùng biệt ngữ chuyên ngành)
-
understand understand industry jargon (hiểu biệt ngữ chuyên ngành)
-
cut through cut through the industry jargon (hiểu rõ bản chất vấn đề (vượt qua rào cản biệt ngữ))
-
filled with be filled with industry jargon (đầy rẫy biệt ngữ chuyên ngành)
-
speak in speak in industry jargon (nói bằng biệt ngữ chuyên ngành (gây khó hiểu))
Idioms
-
cut through the industry jargon
loại bỏ biệt ngữ chuyên ngành để hiểu rõ bản chất vấn đề, truyền tải thông điệp một cách rõ ràng
"It's important to cut through the industry jargon and explain concepts in simple terms for new clients."
(Điều quan trọng là phải loại bỏ các biệt ngữ chuyên ngành và giải thích các khái niệm bằng những từ ngữ đơn giản cho khách hàng mới.)
-
speak in industry jargon
nói bằng biệt ngữ chuyên ngành (thường làm cho người ngoài khó hiểu hoặc không theo kịp)
"The engineers often speak in industry jargon, which can be confusing for marketing staff."
(Các kỹ sư thường nói bằng biệt ngữ chuyên ngành, điều này có thể gây khó hiểu cho nhân viên tiếp thị.)
-
translate industry jargon into plain language
chuyển đổi/dịch biệt ngữ chuyên ngành sang ngôn ngữ thông thường dễ hiểu
"Her job is to translate complex industry jargon into plain language for the general public."
(Công việc của cô ấy là chuyển đổi biệt ngữ chuyên ngành phức tạp sang ngôn ngữ thông thường cho công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industry jargon
nounNgôn ngữ chuyên môn hoặc kỹ thuật được sử dụng bởi các thành viên của một ngành công nghiệp, nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể, có thể gây khó hiểu cho người ngoài.
"The presentation was difficult to follow because of the heavy use of industry jargon."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used industry jargon that only insiders understood. |
Anh ta sử dụng biệt ngữ chuyên ngành mà chỉ người trong cuộc mới hiểu. |
| Phủ định | They didn't realize that their presentation was full of industry jargon. |
Họ không nhận ra rằng bài thuyết trình của họ chứa đầy biệt ngữ chuyên ngành. |
| Nghi vấn | Is it necessary for us to use so much industry jargon in our report? |
Có cần thiết cho chúng ta sử dụng quá nhiều biệt ngữ chuyên ngành trong báo cáo của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industry jargon".
