(Top Banner Ad)
ineffective use
B2
Phrase B2 General

ineffective use

UK: /ˌɪnɪˈfɛktɪv/ • US: /ˌɪnɪˈfɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không hiệu quả lạm dụng sử dụng sai mục đích sử dụng kém hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The utilization of something in a way that does not produce the desired or intended result.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một thứ gì đó theo cách không tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ineffective use of the budget led to significant financial problems."

    "Việc sử dụng ngân sách không hiệu quả đã dẫn đến những vấn đề tài chính nghiêm trọng."

  • "The ineffective use of antibiotics has contributed to the rise of resistant bacteria."

    "Việc sử dụng kháng sinh không hiệu quả đã góp phần làm gia tăng các loại vi khuẩn kháng thuốc."

  • "The report highlighted the ineffective use of technology in the classroom."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ không hiệu quả trong lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ineffective không hiệu quả, vô hiệu
Adverb ineffectively một cách không hiệu quả
Noun ineffectiveness sự không hiệu quả
Adjective effective hiệu quả
Noun effect ảnh hưởng, tác dụng, hiệu quả
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
efficere
English
ineffective
Latin
usus
Old French
user
English
use

Nguồn Gốc Của 'Ineffective Use'

Cụm từ 'ineffective use' được hình thành từ hai thành phần chính. 'Ineffective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'efficere' (có nghĩa là 'hoàn thành, tạo ra'). 'Use' (sử dụng) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus' (hành động sử dụng). Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả một hành động sử dụng cái gì đó nhưng không đạt được kết quả mong muốn hoặc không mang lại hiệu quả như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng các nguồn lực, phương pháp, hoặc công cụ một cách không hiệu quả, dẫn đến lãng phí hoặc không đạt được mục tiêu.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với đối tượng bị sử dụng không hiệu quả. Ví dụ: 'ineffective use of resources'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ineffective use
  • widespread widespread ineffective use
    (việc sử dụng kém hiệu quả tràn lan)
  • poor poor ineffective use
    (việc sử dụng kém hiệu quả tồi tệ)
  • chronic chronic ineffective use
    (việc sử dụng kém hiệu quả kinh niên/kéo dài)
Verb + ineffective use
  • lead to lead to the ineffective use of resources
    (dẫn đến việc sử dụng tài nguyên kém hiệu quả)
  • highlight highlight the ineffective use of funds
    (nhấn mạnh việc sử dụng quỹ kém hiệu quả)
  • avoid avoid the ineffective use of time
    (tránh việc sử dụng thời gian kém hiệu quả)

Idioms

  • result in the ineffective use of resources

    dẫn đến việc sử dụng tài nguyên kém hiệu quả

    "Poor planning can result in the ineffective use of resources."

    (Lập kế hoạch kém có thể dẫn đến việc sử dụng tài nguyên kém hiệu quả.)

  • criticize the ineffective use of public funds

    chỉ trích việc sử dụng ngân quỹ công kém hiệu quả

    "The opposition party often criticizes the ineffective use of public funds."

    (Đảng đối lập thường chỉ trích việc sử dụng ngân quỹ công kém hiệu quả.)

  • address the ineffective use of technology

    giải quyết vấn đề sử dụng công nghệ kém hiệu quả

    "The workshop aimed to address the ineffective use of technology in classrooms."

    (Hội thảo nhằm mục đích giải quyết vấn đề sử dụng công nghệ kém hiệu quả trong các lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineffective use

Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng một thứ gì đó theo cách không tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.

"The ineffective use of the budget led to significant financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ineffective use of resources has led to significant losses.
Việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Phủ định
Their strategy wasn't ineffective, it just needed more time to be implemented.
Chiến lược của họ không phải là không hiệu quả, nó chỉ cần thêm thời gian để thực hiện.
Nghi vấn
Was the training program ineffective because of poor planning?
Chương trình đào tạo có phải là không hiệu quả vì kế hoạch kém không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented an ineffective marketing strategy this quarter.
Công ty đã triển khai một chiến lược marketing không hiệu quả trong quý này.
Phủ định
The government hasn't addressed the ineffective use of public funds.
Chính phủ đã không giải quyết việc sử dụng không hiệu quả quỹ công.
Nghi vấn
Has the team identified the reasons for the ineffective implementation of the new software?
Nhóm đã xác định được những lý do cho việc triển khai phần mềm mới không hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineffective use".

Sự Trọng Vọng Hiệu Quả và Năng Suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, hiệu quả và năng suất được đánh giá rất cao. 'Ineffective use' (sử dụng kém hiệu quả) thường bị coi là một hành vi tiêu cực, đi ngược lại các giá trị cốt lõi này, dẫn đến sự lãng phí thời gian, công sức và nguồn lực.

Trách Nhiệm Giải Trình và Quản Lý Nguồn Lực

Khái niệm 'ineffective use' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý tài chính công, tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn lực doanh nghiệp. Nó liên quan đến trách nhiệm giải trình và kỳ vọng rằng các nguồn lực phải được sử dụng một cách khôn ngoan và mang lại lợi ích tối đa, không để xảy ra lãng phí hay kém hiệu quả.