(Top Banner Ad)
unproductive use
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Sản xuất

unproductive use

UK: /ˌʌnprəˈdʌktɪv juːs/ • US: /ˌʌnprəˈdʌktɪv juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không hiệu quả sử dụng lãng phí sử dụng vô ích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or manner of employing something in a way that does not yield a desired or useful result.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc cách sử dụng một thứ gì đó theo cách không mang lại kết quả mong muốn hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unproductive use of company resources led to significant financial losses."

    "Việc sử dụng không hiệu quả các nguồn lực của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "Spending hours on social media is an unproductive use of your time."

    "Dành hàng giờ trên mạng xã hội là một sự sử dụng thời gian không hiệu quả."

  • "The company's failure was due to the unproductive use of its marketing budget."

    "Sự thất bại của công ty là do việc sử dụng không hiệu quả ngân sách tiếp thị của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective productive hiệu quả, năng suất
Noun productivity năng suất, hiệu suất
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
producere
Old French
productif
Latin
usus
Old French
user
English
unproductive use

Nguồn gốc của "unproductive use"

Cụm từ "unproductive use" là sự kết hợp của hai yếu tố chính. Từ "unproductive" được hình thành từ tiền tố phủ định "un-" của tiếng Anh cổ (tương tự như 'không' trong tiếng Việt) và từ "productive" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "producere" (có nghĩa là 'sản xuất' hay 'mang lại'). Trong khi đó, từ "use" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "usus" (nghĩa là 'việc sử dụng') thông qua tiếng Pháp cổ "user". Ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ một hành động sử dụng không mang lại kết quả, lợi ích hoặc giá trị như mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng thời gian, nguồn lực, hoặc năng lượng một cách lãng phí, không hiệu quả, không tạo ra giá trị tương xứng. 'Unproductive use' nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả và lãng phí, trái ngược với 'efficient use' hoặc 'productive use'. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, quản lý, hoặc sản xuất.

Prepositions

of for

'Unproductive use of' thường được dùng để chỉ sự lãng phí hoặc sử dụng không hiệu quả một nguồn lực cụ thể. Ví dụ: 'unproductive use of time'. 'Unproductive use for' có thể hiếm gặp hơn, nhưng có thể xuất hiện khi chỉ mục đích sử dụng không phù hợp dẫn đến kết quả không tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unproductive use
  • lead to lead to unproductive use
    (dẫn đến việc sử dụng không hiệu quả)
  • result in result in unproductive use
    (gây ra việc sử dụng không hiệu quả)
  • constitute constitute unproductive use
    (cấu thành việc sử dụng không hiệu quả)
  • avoid avoid unproductive use
    (tránh việc sử dụng không hiệu quả)
Adjective + unproductive use
  • largely largely unproductive use
    (việc sử dụng phần lớn không hiệu quả)
  • completely completely unproductive use
    (việc sử dụng hoàn toàn không hiệu quả)
  • often often unproductive use
    (việc sử dụng thường xuyên không hiệu quả)
Common phrases with unproductive use
  • an example of an example of unproductive use
    (một ví dụ về việc sử dụng không hiệu quả)
  • due to unproductive use due to poor planning
    (việc sử dụng không hiệu quả do kế hoạch kém)

Idioms

  • an unproductive use of time/resources

    một sự lãng phí thời gian/nguồn lực

    "Endless meetings without clear agendas are often an unproductive use of time."

    (Những cuộc họp bất tận không có chương trình nghị sự rõ ràng thường là sự lãng phí thời gian.)

  • to consider something an unproductive use

    coi cái gì đó là một sự sử dụng không hiệu quả/vô ích

    "Many people consider excessive screen time for entertainment an unproductive use of their evenings."

    (Nhiều người coi việc dành quá nhiều thời gian giải trí trước màn hình là sự sử dụng buổi tối một cách vô ích.)

  • lead to unproductive use

    dẫn đến việc sử dụng không hiệu quả/lãng phí

    "Poor planning can lead to unproductive use of both human and material resources."

    (Kế hoạch kém có thể dẫn đến việc sử dụng không hiệu quả cả nguồn lực con người và vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unproductive use

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc cách sử dụng một thứ gì đó theo cách không mang lại kết quả mong muốn hoặc hữu ích.

"The unproductive use of company resources led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unproductive use".

Triết lý "Thời gian là tiền bạc"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa kinh doanh, câu châm ngôn "Time is money" (Thời gian là tiền bạc) nhấn mạnh giá trị của thời gian và tầm quan trọng của việc sử dụng nó một cách hiệu quả. Do đó, "unproductive use" (sử dụng không hiệu quả) được coi là lãng phí một nguồn tài nguyên quý giá, đi ngược lại với tinh thần đề cao năng suất và hiệu quả, khuyến khích mọi người tối ưu hóa mỗi khoảnh khắc để đạt được mục tiêu.

Khái niệm "Muda" trong quản lý sản xuất

Trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), có một khái niệm gọi là "Muda" (無駄), nghĩa là "lãng phí" hoặc "vô ích". "Unproductive use" có thể được xem là một dạng "Muda", đại diện cho bất kỳ hoạt động nào tiêu tốn nguồn lực (thời gian, vật liệu, công sức) mà không tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc loại bỏ "Muda" là mục tiêu cốt lõi để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.