(Top Banner Ad)
efficient use
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

efficient use

UK: /ɪˈfɪʃənt juːz/ • US: /ɪˈfɪʃənt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hiệu quả tận dụng hiệu quả khai thác hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effective and economical utilization of resources, time, or energy.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficient use of solar power can significantly reduce our reliance on fossil fuels."

    "Việc sử dụng hiệu quả năng lượng mặt trời có thể giảm đáng kể sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "The company implemented new strategies for the efficient use of water in its manufacturing process."

    "Công ty đã triển khai các chiến lược mới để sử dụng hiệu quả nước trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Efficient use of technology can greatly improve productivity in the workplace."

    "Việc sử dụng hiệu quả công nghệ có thể cải thiện đáng kể năng suất tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất cao
Noun efficiency sự hiệu quả, năng suất
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Verb use sử dụng, tận dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, sự dùng
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
efficiens
English
efficient
Latin
uti
Latin
usus
Old French
user
English
use

Nguồn gốc của 'Efficient'

Từ 'efficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành, tạo ra'. Nó mang ý nghĩa làm việc gì đó một cách hiệu quả, đạt kết quả tốt mà không lãng phí nguồn lực, là chìa khóa để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc của 'Use'

Từ 'use' đến từ tiếng Latin 'uti', có nghĩa là 'sử dụng, tận dụng'. Khi kết hợp với 'efficient', cụm từ 'efficient use' nhấn mạnh việc ứng dụng một cách tối ưu, thông minh và có mục đích để khai thác giá trị tối đa từ một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đạt được kết quả mong muốn với mức tối thiểu lãng phí. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc phương pháp hoạt động tốt. 'Efficient use' khác với 'effective use' ở chỗ 'effective use' chỉ đơn giản là đạt được kết quả mong muốn, trong khi 'efficient use' là đạt được kết quả đó với ít lãng phí nhất.

Prepositions

of in

‘Efficient use of’ được dùng khi nói về việc sử dụng hiệu quả một nguồn tài nguyên cụ thể (ví dụ: efficient use of energy). ‘Efficient use in’ được dùng khi nói về việc sử dụng hiệu quả trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: efficient use in manufacturing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficient use
  • greater efficient use
    (việc sử dụng hiệu quả hơn)
  • more efficient use
    (việc sử dụng hiệu quả hơn)
  • optimal efficient use
    (việc sử dụng hiệu quả tối ưu)
  • sustainable efficient use
    (việc sử dụng hiệu quả bền vững)
Verb + efficient use
  • make efficient use of something
    (tận dụng/sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả)
  • ensure efficient use of something
    (đảm bảo việc sử dụng cái gì đó hiệu quả)
  • promote efficient use of something
    (thúc đẩy việc sử dụng cái gì đó hiệu quả)
  • achieve efficient use of something
    (đạt được việc sử dụng cái gì đó hiệu quả)

Idioms

  • make efficient use of something

    tận dụng tối đa/sử dụng hiệu quả một cái gì đó

    "We need to make efficient use of our limited budget."

    (Chúng ta cần tận dụng hiệu quả ngân sách hạn hẹp của mình.)

  • put something to efficient use

    đưa cái gì vào sử dụng một cách hiệu quả

    "Her skills were put to efficient use in the new project."

    (Các kỹ năng của cô ấy đã được đưa vào sử dụng hiệu quả trong dự án mới.)

  • designed for efficient use

    được thiết kế để sử dụng hiệu quả

    "This new appliance is designed for efficient use of electricity."

    (Thiết bị mới này được thiết kế để sử dụng điện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficient use

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng.

"The efficient use of solar power can significantly reduce our reliance on fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficient use".

Nền tảng của Năng suất và Kinh tế

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'efficient use' (sử dụng hiệu quả) là nền tảng của các nguyên tắc kinh tế và năng suất. Nó nhấn mạnh việc tối đa hóa đầu ra với tối thiểu đầu vào, áp dụng từ sản xuất công nghiệp đến quản lý thời gian cá nhân, coi hiệu quả là chìa khóa để thành công và phát triển.

Bền vững và Bảo tồn Nguồn lực

Với sự gia tăng nhận thức về môi trường, 'efficient use' đã trở thành một nguyên tắc cốt lõi trong các phong trào bền vững và bảo tồn. Việc sử dụng hiệu quả năng lượng, nước và các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn bảo vệ hành tinh, phản ánh giá trị văn hóa về trách nhiệm và sự cẩn trọng.