(Top Banner Ad)
fruitless use
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Chung

fruitless use

UK: /ˈfruːtləs/ • US: /ˈfruːtləs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng vô ích sử dụng không hiệu quả sử dụng uổng công sử dụng không mang lại kết quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing no useful result; not successful.

Vietnamese Meaning

Không mang lại kết quả hữu ích; không thành công; vô ích; không có kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their attempts to resolve the dispute were fruitless."

    "Những nỗ lực của họ để giải quyết tranh chấp đã không mang lại kết quả."

  • "The investigation proved fruitless."

    "Cuộc điều tra đã tỏ ra vô ích."

  • "It would be fruitless to continue this discussion."

    "Việc tiếp tục cuộc thảo luận này sẽ là vô ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, kết quả
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, sự dùng
Verb fruit ra quả, mang lại kết quả
Verb use sử dụng
Adjective fruitful có kết quả, hiệu quả
Adjective fruitless vô ích, không hiệu quả
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô dụng
Adverb fruitfully một cách hiệu quả
Adverb fruitlessly một cách vô ích
Adverb usefully một cách hữu ích
Adverb uselessly một cách vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrug-
Latin
fructus
Old French
fruit
Old English
-lēas
English
fruitless

Nguồn gốc của 'Fruitless'

Từ 'fruitless' là sự kết hợp của hai yếu tố có nguồn gốc phong phú. 'Fruit' (trái cây) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fructus', ban đầu mang nghĩa 'thú vui' hoặc 'lợi nhuận', sau đó mới dùng để chỉ trái cây hay kết quả. Hậu tố '-less' (không có) lại đến từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Khi ghép lại, 'fruitless' miêu tả một nỗ lực hay hành động không mang lại bất kỳ 'trái ngọt' hay 'kết quả' nào, gợi lên ý nghĩa của sự lãng phí và vô ích.

Usage Note

Tính từ 'fruitless' nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả hoặc kết quả, thường sau nhiều nỗ lực. Nó ngụ ý một sự lãng phí thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực. Khác với 'useless' (vô dụng) vốn chỉ sự hoàn toàn không có khả năng sử dụng hoặc tạo ra lợi ích, 'fruitless' thường ám chỉ một nỗ lực đã được thực hiện nhưng không đạt được mục tiêu.
Trong cụm từ 'fruitless use', 'use' là một danh từ. Khi kết hợp với 'fruitless', nó diễn tả hành động sử dụng một thứ gì đó một cách vô ích, không mang lại lợi ích hay kết quả mong muốn. Cần phân biệt với 'usage', thường chỉ cách sử dụng hoặc thói quen sử dụng.

Prepositions

in to

Khi đi với 'in', 'fruitless' mô tả sự vô ích trong một hành động hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'fruitless in their attempts'. Khi đi với 'to', 'fruitless' mô tả một cái gì đó là vô ích đối với một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'fruitless to the cause'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fruitless use
  • make a make a fruitless use of time
    (lãng phí thời gian một cách vô ích)
  • lead to lead to fruitless use of resources
    (dẫn đến việc sử dụng tài nguyên một cách vô ích)
  • result in result in fruitless use of effort
    (dẫn đến sự sử dụng công sức một cách vô ích)
Adverb + fruitless use
  • ultimately ultimately fruitless use
    (sự sử dụng cuối cùng là vô ích)
  • entirely entirely fruitless use of funds
    (sự sử dụng hoàn toàn vô ích các quỹ)
Adjective + fruitless use
  • mere a mere fruitless use of energy
    (chỉ là một sự lãng phí năng lượng vô ích)
  • utter an utter fruitless use of their talent
    (sự lãng phí hoàn toàn tài năng của họ một cách vô ích)

Idioms

  • A fruitless use of time/effort/resources

    Một sự lãng phí thời gian/công sức/nguồn lực một cách vô ích, không mang lại kết quả.

    "Their endless discussions proved to be a fruitless use of time."

    (Những cuộc thảo luận không ngừng của họ hóa ra là sự lãng phí thời gian vô ích.)

  • To make fruitless use of something

    Sử dụng cái gì đó một cách vô ích, không hiệu quả hoặc không mang lại kết quả mong muốn.

    "Despite their best intentions, they made fruitless use of the donated equipment."

    (Mặc dù có ý định tốt nhất, họ đã sử dụng thiết bị được tặng một cách vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitless use

Tính từ
Lật mặt

Không mang lại kết quả hữu ích; không thành công; vô ích; không có kết quả.

"Their attempts to resolve the dispute were fruitless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitless use".

Hình ảnh Sisyphus

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng cứ gần tới nơi thì tảng đá lại lăn xuống. Công việc này tượng trưng cho một 'fruitless use' (sự sử dụng vô ích) của sức lực và thời gian, một nhiệm vụ lặp đi lặp lại không bao giờ hoàn thành và không có kết quả, trở thành biểu tượng cho sự nỗ lực vô vọng.

Giá trị Năng suất trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa đề cao chủ nghĩa tư bản và hiệu quả, 'fruitless use' (sự sử dụng vô ích) thường được coi là điều tiêu cực. Xã hội thường đánh giá cao năng suất, thành tựu và việc tối ưu hóa nguồn lực. Do đó, bất kỳ hành động nào không mang lại kết quả cụ thể hoặc lãng phí tài nguyên đều bị nhìn nhận là không mong muốn và là sự thất bại trong việc tận dụng cơ hội.