(Top Banner Ad)
inefficient use
B2
Cụm danh từ B2 Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

inefficient use

UK: /ˌɪnɪˈfɪʃənt juːs/ • US: /ˌɪnɪˈfɪʃənt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng không hiệu quả sử dụng kém hiệu quả sử dụng lãng phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The employment or exploitation of a resource, method, or process in a way that does not maximize output or minimize waste.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng một nguồn lực, phương pháp hoặc quy trình một cách không hiệu quả, dẫn đến lãng phí hoặc không đạt được kết quả tối ưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inefficient use of energy resources is a major environmental concern."

    "Việc sử dụng các nguồn năng lượng không hiệu quả là một mối lo ngại lớn về môi trường."

  • "The factory's inefficient use of water led to higher operating costs."

    "Việc sử dụng nước không hiệu quả của nhà máy đã dẫn đến chi phí vận hành cao hơn."

  • "Inefficient use of study time can result in poor exam results."

    "Việc sử dụng thời gian học tập không hiệu quả có thể dẫn đến kết quả thi kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inefficiency sự không hiệu quả
Adjective efficient hiệu quả
Adverb inefficiently một cách không hiệu quả
Noun user người dùng
Verb utilize tận dụng, sử dụng (theo cách tối ưu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
efficiens
English
efficient
Latin
in-
English
inefficient

Nguồn gốc 'inefficient use'

Cụm từ 'inefficient use' được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Inefficient' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không') và từ 'efficient'. Bản thân 'efficient' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'efficere' (nghĩa là 'hoàn thành, làm cho hiệu quả'), thông qua tính từ 'efficiens' (có khả năng làm ra kết quả). Từ 'use' có nguồn gốc từ 'usus' trong tiếng Latin (chỉ 'sự sử dụng') và 'user' trong tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'inefficient use' mô tả hành động sử dụng một cách không đạt được hiệu quả tối ưu, gây lãng phí nguồn lực hoặc thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng tài nguyên (thời gian, tiền bạc, năng lượng, vật liệu) không hợp lý, gây ra tổn thất hoặc không đạt được hiệu quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong cách thức sử dụng, thay vì bản chất của tài nguyên đó. So với 'wasteful use' (sử dụng lãng phí), 'inefficient use' tập trung hơn vào quá trình và kết quả không tối ưu, trong khi 'wasteful use' nhấn mạnh sự lãng phí trực tiếp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị sử dụng không hiệu quả. Ví dụ: 'inefficient use of time' (sử dụng thời gian không hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inefficient use
  • lead to lead to inefficient use of resources
    (dẫn đến việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả)
  • result in result in inefficient use of time
    (dẫn đến việc sử dụng thời gian không hiệu quả)
  • criticize criticize the inefficient use of funds
    (phê phán việc sử dụng quỹ không hiệu quả)
  • prevent prevent inefficient use of energy
    (ngăn chặn việc sử dụng năng lượng không hiệu quả)
Adjective + inefficient use
  • gross gross inefficient use of public money
    (việc sử dụng tiền công cực kỳ không hiệu quả/lãng phí)
  • major major inefficient use of staff potential
    (việc sử dụng tiềm năng nhân viên không hiệu quả ở mức độ lớn)
  • wasteful wasteful inefficient use of raw materials
    (việc sử dụng nguyên vật liệu không hiệu quả một cách lãng phí)
Inefficient use + of (Noun)
  • of resources inefficient use of resources
    (sử dụng tài nguyên không hiệu quả)
  • of time inefficient use of time
    (sử dụng thời gian không hiệu quả)
  • of capital inefficient use of capital
    (sử dụng vốn không hiệu quả)

Idioms

  • A clear/prime example of inefficient use

    Một ví dụ rõ ràng/điển hình về việc sử dụng không hiệu quả

    "The outdated system is a prime example of inefficient use of technology and manpower."

    (Hệ thống lỗi thời là một ví dụ điển hình về việc sử dụng công nghệ và nhân lực không hiệu quả.)

  • To highlight/expose the inefficient use

    Nêu bật/vạch trần việc sử dụng không hiệu quả

    "The investigation aimed to highlight the inefficient use of departmental funds."

    (Cuộc điều tra nhằm mục đích nêu bật việc sử dụng quỹ của phòng ban một cách không hiệu quả.)

  • To address inefficient use

    Giải quyết/khắc phục tình trạng sử dụng không hiệu quả

    "New policies were introduced to address inefficient use of water in agriculture."

    (Các chính sách mới đã được ban hành để khắc phục tình trạng sử dụng nước không hiệu quả trong nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficient use

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng một nguồn lực, phương pháp hoặc quy trình một cách không hiệu quả, dẫn đến lãng phí hoặc không đạt được kết quả tối ưu.

"The inefficient use of energy resources is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has had an inefficient use of resources this quarter.
Công ty đã sử dụng tài nguyên không hiệu quả trong quý này.
Phủ định
They haven't had an inefficient use of their budget this year, thanks to the new management.
Họ đã không sử dụng ngân sách một cách lãng phí trong năm nay, nhờ vào ban quản lý mới.
Nghi vấn
Has the factory had an inefficient use of energy since the installation of the new machines?
Nhà máy có sử dụng năng lượng không hiệu quả kể từ khi lắp đặt máy móc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient use".

Văn hóa hiệu suất và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội tư bản, hiệu quả và năng suất là những giá trị được đề cao hàng đầu. Việc sử dụng thời gian, nguồn lực hoặc năng lượng một cách không hiệu quả thường bị coi là lãng phí, gây thiệt hại và cản trở sự tiến bộ, thành công. Các doanh nghiệp và cá nhân thường nỗ lực tối ưu hóa quy trình để đạt được hiệu quả cao nhất có thể, phản ánh quan niệm 'thời gian là vàng bạc'.

Hiệu quả trong bảo vệ môi trường

Khái niệm 'inefficient use' đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận về môi trường và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hành bền vững và giảm thiểu tối đa sự lãng phí tài nguyên thiên nhiên (như nước, năng lượng, nguyên liệu thô). Việc nhận diện và khắc phục việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ hành tinh, giảm thiểu ô nhiễm và đảm bảo nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.