inefficient practices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not achieving maximum productivity; wasting or failing to make the best use of time or resources.
Vietnamese Meaning
Không đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old system was highly inefficient, causing delays and errors."
"Hệ thống cũ rất kém hiệu quả, gây ra sự chậm trễ và lỗi."
-
"The company needs to address its inefficient practices to remain competitive."
"Công ty cần giải quyết những thông lệ kém hiệu quả để duy trì tính cạnh tranh."
-
"Inefficient practices in the healthcare system lead to higher costs and poorer patient outcomes."
"Những thông lệ kém hiệu quả trong hệ thống chăm sóc sức khỏe dẫn đến chi phí cao hơn và kết quả điều trị bệnh nhân kém hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inefficient | Không hiệu quả, kém hiệu quả |
| Noun | inefficiency | Sự không hiệu quả, sự kém hiệu quả |
| Adverb | inefficiently | Một cách không hiệu quả, kém hiệu quả |
| Verb | practice | Thực hành, luyện tập, thi hành |
| Noun | practice | Thực tiễn, thói quen, cách làm, sự luyện tập |
| Noun | practitioner | Người hành nghề, người thực hành |
| Adjective | practical | Thực tế, thiết thực, có tính ứng dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inefficient' mô tả những phương pháp hoặc quy trình không hiệu quả, dẫn đến lãng phí thời gian, công sức, hoặc tài nguyên. Thường được sử dụng để phê phán hoặc cải thiện các hoạt động.
'Practices' ở đây đề cập đến các phương pháp, thủ tục, hoặc cách thức thực hiện công việc. Khi kết hợp với 'inefficient', nó ám chỉ những phương pháp này không hiệu quả và cần được xem xét lại.
Prepositions
Thường dùng 'inefficient in' để chỉ sự thiếu hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The company is inefficient in its marketing efforts.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread inefficient practices (Các thực tiễn kém hiệu quả phổ biến rộng rãi)
-
outdated outdated inefficient practices (Các thực tiễn kém hiệu quả lỗi thời)
-
costly costly inefficient practices (Các thực tiễn kém hiệu quả tốn kém)
-
eliminate eliminate inefficient practices (Loại bỏ các thực tiễn kém hiệu quả)
-
identify identify inefficient practices (Xác định các thực tiễn kém hiệu quả)
-
address address inefficient practices (Giải quyết các thực tiễn kém hiệu quả)
-
be plagued by be plagued by inefficient practices (Bị cản trở/gánh chịu bởi các thực tiễn kém hiệu quả)
-
root out root out inefficient practices (Nhổ tận gốc các thực tiễn kém hiệu quả)
-
combat combat inefficient practices (Chống lại các thực tiễn kém hiệu quả)
Idioms
-
Root out inefficient practices
Nhổ tận gốc/loại bỏ triệt để các thực tiễn kém hiệu quả
"The new CEO vowed to root out inefficient practices within the company."
(Giám đốc điều hành mới đã thề sẽ nhổ tận gốc các thực tiễn kém hiệu quả trong công ty.)
-
Be a breeding ground for inefficient practices
Là nơi sản sinh/phát triển mạnh mẽ các thực tiễn kém hiệu quả
"The outdated bureaucracy had become a breeding ground for inefficient practices."
(Bộ máy quan liêu lỗi thời đã trở thành nơi sản sinh mạnh mẽ các thực tiễn kém hiệu quả.)
-
Fall victim to inefficient practices
Trở thành nạn nhân/chịu ảnh hưởng xấu từ các thực tiễn kém hiệu quả
"Many small businesses often fall victim to inefficient practices in the supply chain."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường trở thành nạn nhân của các thực tiễn kém hiệu quả trong chuỗi cung ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inefficient practices
Tính từKhông đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.
"The old system was highly inefficient, causing delays and errors."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company eliminated inefficient practices, it would significantly increase its profits. |
Nếu công ty loại bỏ những hoạt động không hiệu quả, nó sẽ tăng đáng kể lợi nhuận. |
| Phủ định | If we didn't have so many inefficient practices, we could finish the project much faster. |
Nếu chúng ta không có quá nhiều hoạt động không hiệu quả, chúng ta có thể hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Would the team be more productive if they weren't burdened by inefficient practices? |
Liệu nhóm có năng suất hơn nếu họ không bị gánh nặng bởi những hoạt động không hiệu quả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient practices".
