(Top Banner Ad)
inert materials
B2
Noun Phrase B2 Khoa học vật liệu, Hóa học, Xây dựng

inert materials

UK: /ɪˈnɜːt məˈtɪəriəlz/ • US: /ɪˈnɜːrt məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu trơ vật liệu không hoạt động hóa học vật liệu không phản ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that do not react chemically or are chemically inactive under specified conditions.

Vietnamese Meaning

Vật liệu trơ, vật liệu không phản ứng hóa học hoặc không hoạt động hóa học trong các điều kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction used inert materials like sand and gravel to ensure the stability of the foundation."

    "Công trình sử dụng vật liệu trơ như cát và sỏi để đảm bảo sự ổn định của nền móng."

  • "Inert materials are often used as fillers in plastics."

    "Vật liệu trơ thường được sử dụng làm chất độn trong nhựa."

  • "The packaging is designed with inert materials to prevent contamination of the product."

    "Bao bì được thiết kế bằng vật liệu trơ để ngăn ngừa ô nhiễm sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inertness Tính trơ, trạng thái không hoạt động
Adverb inertly Một cách trơ, một cách không hoạt động
Noun material Vật liệu, chất liệu
Adjective material Thuộc về vật chất, vật lý
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa; xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
ars
Latin
iners
English
inert

Nguồn gốc từ 'trơ' (inert)

Từ 'inert' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ sự kết hợp của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và danh từ 'ars' (nghĩa là 'kỹ năng', 'nghệ thuật'). Ban đầu, từ 'iners' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thiếu kỹ năng' hoặc 'không hoạt động'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ trạng thái 'không có khả năng di chuyển hoặc phản ứng', hay 'trơ'. Khi ghép với 'materials' (vật liệu), cụm từ 'inert materials' dùng để chỉ những vật liệu không phản ứng hóa học, sinh học hoặc vật lý với môi trường xung quanh một cách đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học vật liệu, hóa học và xây dựng để mô tả các chất không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học. 'Inert' nhấn mạnh tính ổn định và thiếu hoạt động của vật liệu. So với 'non-reactive', 'inert' có thể mang ý nghĩa mạnh hơn về mức độ không phản ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inert materials
  • chemically chemically inert materials
    (Vật liệu trơ về mặt hóa học)
  • biologically biologically inert materials
    (Vật liệu trơ về mặt sinh học)
  • physically physically inert materials
    (Vật liệu trơ về mặt vật lý)
Verb + inert materials
  • dispose of dispose of inert materials
    (Xử lý/vứt bỏ vật liệu trơ)
  • use use inert materials
    (Sử dụng vật liệu trơ)
  • handle handle inert materials
    (Thao tác/xử lý vật liệu trơ)
Noun + inert materials
  • disposal of disposal of inert materials
    (Việc xử lý/thải bỏ vật liệu trơ)
  • properties of properties of inert materials
    (Các tính chất của vật liệu trơ)

Idioms

  • chemically inert materials

    Các vật liệu không phản ứng hóa học (ví dụ, không tương tác với chất khác)

    "Glass and ceramics are common chemically inert materials used in laboratories."

    (Thủy tinh và gốm sứ là những vật liệu trơ về mặt hóa học phổ biến được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)

  • biologically inert materials

    Các vật liệu không gây phản ứng sinh học (ví dụ, không gây hại cho sinh vật)

    "Many medical implants are made from biologically inert materials to avoid rejection by the body."

    (Nhiều vật liệu cấy ghép y tế được làm từ các vật liệu trơ về mặt sinh học để tránh bị cơ thể đào thải.)

  • environmentally inert materials

    Các vật liệu không gây hại hoặc ít tác động đến môi trường

    "Construction waste like concrete and bricks are often classified as environmentally inert materials."

    (Chất thải xây dựng như bê tông và gạch thường được phân loại là vật liệu trơ về mặt môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inert materials

Noun Phrase
Lật mặt

Vật liệu trơ, vật liệu không phản ứng hóa học hoặc không hoạt động hóa học trong các điều kiện cụ thể.

"The construction used inert materials like sand and gravel to ensure the stability of the foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers usually use inert materials for the foundation of the building.
Các công nhân xây dựng thường sử dụng vật liệu trơ cho nền móng của tòa nhà.
Phủ định
Never have I encountered such completely inert materials in a chemical reaction.
Chưa bao giờ tôi gặp phải những vật liệu trơ hoàn toàn như vậy trong một phản ứng hóa học.
Nghi vấn
Should these materials prove inert, will we still proceed with the experiment?
Nếu những vật liệu này chứng minh là trơ, chúng ta vẫn sẽ tiếp tục thí nghiệm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inert materials".

Tầm quan trọng trong Quản lý Chất thải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực môi trường và xây dựng, vật liệu trơ (inert materials) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chất thải. Chúng thường là các vật liệu không phân hủy, không độc hại và không phản ứng hóa học hoặc sinh học với môi trường xung quanh, như bê tông, gạch, đá, đất. Việc phân loại và xử lý đúng cách giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thường được sử dụng để san lấp mặt bằng hoặc tái chế.

Ứng dụng trong Y học và Công nghệ

Khái niệm 'vật liệu trơ' cũng rất quan trọng trong y học và công nghệ. Ví dụ, trong y học, các vật liệu trơ sinh học (biologically inert materials) được sử dụng để làm các bộ phận cấy ghép (như khớp nhân tạo, implant nha khoa) nhằm đảm bảo chúng không gây phản ứng bất lợi hoặc bị cơ thể đào thải. Trong công nghệ, chúng được dùng trong các môi trường đặc biệt hoặc để chế tạo các thành phần cần độ bền và không phản ứng cao.