(Top Banner Ad)
non-reactive materials
B2
tính từ B2 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

non-reactive materials

UK: ˌnɒn.riˈæktɪv məˈtɪəriəlz • US: ˌnɒn.riˈæktɪv məˈtɪriəlz

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu không phản ứng chất liệu trơ vật liệu ổn định hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not readily undergoing chemical reactions; inert.

Vietnamese Meaning

Không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel is often chosen for kitchenware because it is non-reactive with food."

    "Thép không gỉ thường được chọn làm đồ dùng nhà bếp vì nó không phản ứng với thực phẩm."

  • "Titanium is a non-reactive material commonly used in medical implants."

    "Titan là một vật liệu không phản ứng thường được sử dụng trong cấy ghép y tế."

  • "These containers are made of non-reactive materials to prevent contamination of the samples."

    "Những thùng chứa này được làm bằng vật liệu không phản ứng để ngăn ngừa sự ô nhiễm của các mẫu vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng (hóa học, vật lý)
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Adjective reactive có khả năng phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity tính phản ứng, khả năng phản ứng
Adjective non-reactive không phản ứng, trơ
Noun material vật liệu, chất liệu
Noun materials vật liệu (số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
re-
Latin
agere
Latin
materia
English
non-reactive materials

Nguồn gốc của "non-reactive materials"

Cụm từ "non-reactive materials" được ghép từ tiền tố "non-" (nghĩa là "không" từ tiếng Latin), tính từ "reactive" (nghĩa là "phản ứng" từ gốc Latin "re-" và "agere" - hành động), và danh từ "materials" (nghĩa là "vật liệu" từ gốc Latin "materia"). Ghép lại, nó mô tả những vật liệu không có xu hướng phản ứng hóa học hoặc vật lý với môi trường xung quanh, cực kỳ quan trọng trong khoa học và công nghiệp để đảm bảo an toàn và tính ổn định.

Usage Note

Tính từ "non-reactive" mô tả khả năng của một chất liệu chống lại hoặc không tham gia vào các phản ứng hóa học với các chất khác. Nó thường được sử dụng để chỉ các vật liệu ổn định, không bị ăn mòn hoặc biến đổi khi tiếp xúc với môi trường xung quanh. Khác với "inert" (trơ) là gần như hoàn toàn không phản ứng, "non-reactive" chỉ mức độ phản ứng rất thấp hoặc có phản ứng nhưng rất chậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-reactive materials
  • use use non-reactive materials
    (sử dụng vật liệu không phản ứng)
  • choose choose non-reactive materials for
    (chọn vật liệu không phản ứng cho)
  • store store substances in non-reactive materials
    (lưu trữ các chất trong vật liệu không phản ứng)
  • require require non-reactive materials
    (yêu cầu vật liệu không phản ứng)
Adjective + non-reactive materials
  • inert inert non-reactive materials
    (vật liệu không phản ứng trơ)
  • biologically biologically non-reactive materials
    (vật liệu không phản ứng sinh học)
  • chemically chemically non-reactive materials
    (vật liệu không phản ứng hóa học)
Prepositional Phrase
  • made of made of non-reactive materials
    (được làm từ vật liệu không phản ứng)
  • with coat with non-reactive materials
    (phủ bằng vật liệu không phản ứng)

Idioms

  • chemically non-reactive materials

    vật liệu không phản ứng hóa học

    "Glass is a common example of chemically non-reactive materials used in laboratories."

    (Thủy tinh là một ví dụ phổ biến về vật liệu không phản ứng hóa học được sử dụng trong các phòng thí nghiệm.)

  • biologically non-reactive materials

    vật liệu không phản ứng sinh học

    "Medical implants often utilize biologically non-reactive materials to ensure patient safety."

    (Cấy ghép y tế thường sử dụng vật liệu không phản ứng sinh học để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

  • storage in non-reactive containers

    lưu trữ trong các vật chứa không phản ứng

    "Acids and bases should always be stored in non-reactive containers to prevent dangerous reactions."

    (Axit và bazơ luôn phải được lưu trữ trong các vật chứa không phản ứng để ngăn ngừa các phản ứng nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-reactive materials

tính từ
Lật mặt

Không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.

"Stainless steel is often chosen for kitchenware because it is non-reactive with food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory will use non-reactive materials for the experiment next week.
Phòng thí nghiệm sẽ sử dụng vật liệu không phản ứng cho thí nghiệm vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to employ reactive materials in the reactor's construction.
Họ sẽ không sử dụng vật liệu phản ứng trong việc xây dựng lò phản ứng.
Nghi vấn
Will the engineers require non-reactive materials for the new facility?
Liệu các kỹ sư có yêu cầu vật liệu không phản ứng cho cơ sở mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-reactive materials".

An toàn trong Đời sống Hàng ngày

Các vật liệu không phản ứng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cuộc sống hiện đại, dù chúng ta ít khi để ý. Chẳng hạn, các dụng cụ nấu ăn bằng thép không gỉ, thủy tinh (bát đĩa, hộp đựng thực phẩm) hay gốm sứ đều là những ví dụ điển hình. Chúng giúp thực phẩm không bị nhiễm độc từ vật liệu chứa đựng, đảm bảo an toàn vệ sinh và giữ được hương vị tự nhiên của món ăn.

Ứng dụng Y tế và Sức khỏe

Trong lĩnh vực y tế, vật liệu không phản ứng là yếu tố then chốt cho sự phát triển của y học hiện đại. Từ kim tiêm, dụng cụ phẫu thuật cho đến các thiết bị cấy ghép bên trong cơ thể như khớp nhân tạo, van tim hay stent, tất cả đều phải được làm từ vật liệu trơ sinh học (biologically non-reactive materials) để không gây ra phản ứng phụ hay độc tính với mô cơ thể, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị lâu dài cho bệnh nhân.