(Top Banner Ad)
active materials
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

active materials

UK: /ˈæktɪv məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈæktɪv məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu hoạt tính vật liệu chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that respond to external stimuli (e.g., light, temperature, electric field) with a significant change in their properties, shape, or function. These materials are often used in sensors, actuators, and smart devices.

Vietnamese Meaning

Vật liệu phản ứng với các kích thích bên ngoài (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ, điện trường) bằng một sự thay đổi đáng kể trong tính chất, hình dạng hoặc chức năng của chúng. Các vật liệu này thường được sử dụng trong các cảm biến, bộ truyền động và thiết bị thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active materials are crucial for the development of advanced robotics."

    "Vật liệu hoạt tính rất quan trọng cho sự phát triển của robot tiên tiến."

  • "Piezoelectric materials are a type of active material that generates electricity when stressed."

    "Vật liệu áp điện là một loại vật liệu hoạt tính tạo ra điện khi chịu áp lực."

  • "The use of active materials in biomedical devices allows for more precise and controlled drug delivery."

    "Việc sử dụng vật liệu hoạt tính trong các thiết bị y sinh cho phép phân phối thuốc chính xác và có kiểm soát hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động, sự tích cực
Noun activation sự kích hoạt
Adverb actively một cách tích cực, chủ động
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành sự thật
Adjective materialistic thiên về vật chất, thực dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active') + materialis ('related to matter')
Old French
actif + materiel
Middle English
active + material
Modern English
active materials

Sinh Ra Từ Khoa Học Hiện Đại

Không giống như nhiều từ có nguồn gốc cổ xưa, cụm từ 'active materials' (vật liệu hoạt tính) là một thuật ngữ kỹ thuật ra đời trong thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả phần 'sống' của một thiết bị - thành phần thực sự tạo ra phản ứng hóa học hoặc thay đổi vật lý, chẳng hạn như hóa chất bên trong pin giúp lưu trữ và giải phóng năng lượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'active materials' nhấn mạnh khả năng của vật liệu để chủ động thay đổi trạng thái hoặc chức năng khi có tác động bên ngoài. Điều này khác với 'passive materials' chỉ đơn thuần cung cấp một chức năng tĩnh hoặc hỗ trợ cấu trúc.

Prepositions

in for as

‘in’ dùng để chỉ phạm vi ứng dụng: active materials *in* sensors. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng: active materials *for* actuators. ‘as’ dùng để chỉ vai trò: active materials *as* smart components.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active materials
  • develop active materials
    (phát triển vật liệu hoạt tính)
  • synthesize active materials
    (tổng hợp vật liệu hoạt tính)
  • contain active materials
    (chứa vật liệu hoạt tính)
Adjective + active materials
  • cathode active materials
    (vật liệu hoạt tính catốt (cực dương))
  • anode active materials
    (vật liệu hoạt tính anốt (cực âm))
  • high-performance active materials
    (vật liệu hoạt tính hiệu suất cao)
Noun + active materials
  • battery active materials
    (vật liệu hoạt tính của pin)
  • electrode active materials
    (vật liệu hoạt tính điện cực)
  • synthesis of active materials
    (sự tổng hợp vật liệu hoạt tính)

Idioms

  • The heart of the battery

    Trái tim của viên pin. Cụm từ ẩn dụ để chỉ thành phần cốt lõi và quan trọng nhất, thường chính là các vật liệu hoạt tính.

    "The new silicon-based substance is the active material, essentially the heart of the next-generation battery."

    (Hợp chất gốc silicon mới này là vật liệu hoạt tính, về cơ bản nó là trái tim của thế hệ pin tiếp theo.)

  • The workhorse material

    Vật liệu chủ lực. Chỉ một loại vật liệu đáng tin cậy, được sử dụng rộng rãi và thực hiện công việc chính trong một ứng dụng cụ thể.

    "For years, graphite has been the workhorse active material for anodes in commercial lithium-ion batteries."

    (Trong nhiều năm, than chì đã là vật liệu hoạt tính chủ lực cho cực âm trong pin lithium-ion thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active materials

danh từ
Lật mặt

Vật liệu phản ứng với các kích thích bên ngoài (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ, điện trường) bằng một sự thay đổi đáng kể trong tính chất, hình dạng hoặc chức năng của chúng. Các vật liệu này thường được sử dụng trong các cảm biến, bộ truyền động và thiết bị thông minh.

"Active materials are crucial for the development of advanced robotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers must use active materials to conduct this experiment.
Các nhà nghiên cứu phải sử dụng vật liệu hoạt tính để thực hiện thí nghiệm này.
Phủ định
The device should not contain active materials due to safety concerns.
Thiết bị không nên chứa vật liệu hoạt tính vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Could these active materials potentially improve battery performance?
Những vật liệu hoạt tính này có khả năng cải thiện hiệu suất pin không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If active materials are heated, they release energy.
Nếu vật liệu hoạt tính bị nung nóng, chúng giải phóng năng lượng.
Phủ định
When active materials are not properly stored, they don't maintain their effectiveness.
Khi vật liệu hoạt tính không được bảo quản đúng cách, chúng không duy trì được hiệu quả của mình.
Nghi vấn
If active materials are exposed to moisture, do they degrade quickly?
Nếu vật liệu hoạt tính tiếp xúc với độ ẩm, chúng có bị phân hủy nhanh chóng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These active materials are quite expensive, aren't they?
Những vật liệu hoạt tính này khá đắt, phải không?
Phủ định
The active materials aren't ready for testing yet, are they?
Các vật liệu hoạt tính vẫn chưa sẵn sàng để thử nghiệm, phải không?
Nghi vấn
Active materials are being developed for faster charging, aren't they?
Vật liệu hoạt tính đang được phát triển để sạc nhanh hơn, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists were studying active materials in the lab yesterday.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu hoạt tính trong phòng thí nghiệm ngày hôm qua.
Phủ định
The company wasn't using active materials in their products at that time.
Công ty đã không sử dụng vật liệu hoạt tính trong sản phẩm của họ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they developing new batteries using active materials?
Họ có đang phát triển pin mới bằng vật liệu hoạt tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active materials".

Cuộc Cách Mạng Năng Lượng Xanh

Sự phát triển của 'active materials' là trọng tâm của cuộc cách mạng năng lượng xanh. Các vật liệu mới trong pin lithium-ion cho phép chúng ta lưu trữ năng lượng từ mặt trời và gió, cũng như cung cấp năng lượng cho xe điện. Do đó, việc nghiên cứu chúng đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

Động Lực Cho Thiết Bị Di Động

Văn hóa hiện đại gắn liền với các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính xách tay. Tuổi thọ pin của những thiết bị này phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của vật liệu hoạt tính bên trong. Cuộc đua không ngừng nhằm tìm ra vật liệu tốt hơn giúp pin nhỏ hơn, sạc nhanh hơn và kéo dài lâu hơn, thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghệ tiêu dùng.