active materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials that respond to external stimuli (e.g., light, temperature, electric field) with a significant change in their properties, shape, or function. These materials are often used in sensors, actuators, and smart devices.
Vietnamese Meaning
Vật liệu phản ứng với các kích thích bên ngoài (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ, điện trường) bằng một sự thay đổi đáng kể trong tính chất, hình dạng hoặc chức năng của chúng. Các vật liệu này thường được sử dụng trong các cảm biến, bộ truyền động và thiết bị thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Active materials are crucial for the development of advanced robotics."
"Vật liệu hoạt tính rất quan trọng cho sự phát triển của robot tiên tiến."
-
"Piezoelectric materials are a type of active material that generates electricity when stressed."
"Vật liệu áp điện là một loại vật liệu hoạt tính tạo ra điện khi chịu áp lực."
-
"The use of active materials in biomedical devices allows for more precise and controlled drug delivery."
"Việc sử dụng vật liệu hoạt tính trong các thiết bị y sinh cho phép phân phối thuốc chính xác và có kiểm soát hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Noun | activity | hoạt động, sự tích cực |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Adverb | actively | một cách tích cực, chủ động |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành sự thật |
| Adjective | materialistic | thiên về vật chất, thực dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'active materials' nhấn mạnh khả năng của vật liệu để chủ động thay đổi trạng thái hoặc chức năng khi có tác động bên ngoài. Điều này khác với 'passive materials' chỉ đơn thuần cung cấp một chức năng tĩnh hoặc hỗ trợ cấu trúc.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ phạm vi ứng dụng: active materials *in* sensors. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng: active materials *for* actuators. ‘as’ dùng để chỉ vai trò: active materials *as* smart components.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop active materials (phát triển vật liệu hoạt tính)
-
synthesize active materials (tổng hợp vật liệu hoạt tính)
-
contain active materials (chứa vật liệu hoạt tính)
-
cathode active materials (vật liệu hoạt tính catốt (cực dương))
-
anode active materials (vật liệu hoạt tính anốt (cực âm))
-
high-performance active materials (vật liệu hoạt tính hiệu suất cao)
-
battery active materials (vật liệu hoạt tính của pin)
-
electrode active materials (vật liệu hoạt tính điện cực)
-
synthesis of active materials (sự tổng hợp vật liệu hoạt tính)
Idioms
-
The heart of the battery
Trái tim của viên pin. Cụm từ ẩn dụ để chỉ thành phần cốt lõi và quan trọng nhất, thường chính là các vật liệu hoạt tính.
"The new silicon-based substance is the active material, essentially the heart of the next-generation battery."
(Hợp chất gốc silicon mới này là vật liệu hoạt tính, về cơ bản nó là trái tim của thế hệ pin tiếp theo.)
-
The workhorse material
Vật liệu chủ lực. Chỉ một loại vật liệu đáng tin cậy, được sử dụng rộng rãi và thực hiện công việc chính trong một ứng dụng cụ thể.
"For years, graphite has been the workhorse active material for anodes in commercial lithium-ion batteries."
(Trong nhiều năm, than chì đã là vật liệu hoạt tính chủ lực cho cực âm trong pin lithium-ion thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active materials
danh từVật liệu phản ứng với các kích thích bên ngoài (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ, điện trường) bằng một sự thay đổi đáng kể trong tính chất, hình dạng hoặc chức năng của chúng. Các vật liệu này thường được sử dụng trong các cảm biến, bộ truyền động và thiết bị thông minh.
"Active materials are crucial for the development of advanced robotics."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers must use active materials to conduct this experiment. |
Các nhà nghiên cứu phải sử dụng vật liệu hoạt tính để thực hiện thí nghiệm này. |
| Phủ định | The device should not contain active materials due to safety concerns. |
Thiết bị không nên chứa vật liệu hoạt tính vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Could these active materials potentially improve battery performance? |
Những vật liệu hoạt tính này có khả năng cải thiện hiệu suất pin không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If active materials are heated, they release energy. |
Nếu vật liệu hoạt tính bị nung nóng, chúng giải phóng năng lượng. |
| Phủ định | When active materials are not properly stored, they don't maintain their effectiveness. |
Khi vật liệu hoạt tính không được bảo quản đúng cách, chúng không duy trì được hiệu quả của mình. |
| Nghi vấn | If active materials are exposed to moisture, do they degrade quickly? |
Nếu vật liệu hoạt tính tiếp xúc với độ ẩm, chúng có bị phân hủy nhanh chóng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These active materials are quite expensive, aren't they? |
Những vật liệu hoạt tính này khá đắt, phải không? |
| Phủ định | The active materials aren't ready for testing yet, are they? |
Các vật liệu hoạt tính vẫn chưa sẵn sàng để thử nghiệm, phải không? |
| Nghi vấn | Active materials are being developed for faster charging, aren't they? |
Vật liệu hoạt tính đang được phát triển để sạc nhanh hơn, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists were studying active materials in the lab yesterday. |
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu hoạt tính trong phòng thí nghiệm ngày hôm qua. |
| Phủ định | The company wasn't using active materials in their products at that time. |
Công ty đã không sử dụng vật liệu hoạt tính trong sản phẩm của họ vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were they developing new batteries using active materials? |
Họ có đang phát triển pin mới bằng vật liệu hoạt tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active materials".
