(Top Banner Ad)
chemically inactive materials
C1
Tính từ C1 Hóa học, Vật liệu học

chemically inactive materials

UK: N/A • US: N/A

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu trơ hóa học vật liệu không hoạt tính hóa học vật liệu không phản ứng hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials that do not readily undergo chemical reactions; substances that are resistant to chemical change or interaction with other substances.

Vietnamese Meaning

Vật liệu trơ hóa học; các chất không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học hoặc tương tác với các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The container is made of chemically inactive materials to prevent any reaction with the stored chemicals."

    "Bình chứa được làm bằng vật liệu trơ hóa học để ngăn chặn bất kỳ phản ứng nào với các hóa chất được lưu trữ."

  • "Gold is often used in electronics because it is a chemically inactive material and does not corrode easily."

    "Vàng thường được sử dụng trong điện tử vì nó là một vật liệu trơ hóa học và không bị ăn mòn dễ dàng."

  • "The packaging is made of chemically inactive materials to ensure that the food inside remains fresh."

    "Bao bì được làm bằng vật liệu trơ hóa học để đảm bảo rằng thực phẩm bên trong vẫn tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Ngành hóa học
Adjective Chemical Thuộc về hóa học
Noun Inactivity Sự không hoạt động, tính trơ
Verb Deactivate Làm cho mất hoạt tính
Verb Materialize Cụ thể hóa, hữu hình hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Arabic
al-kīmiyā
Latin
activus
Middle English
materie / chymistrie

Nguồn gốc từ thuật giả kim

Từ 'chemically' bắt nguồn từ 'alchemy' (thuật giả kim), một bộ môn cổ xưa kết hợp giữa khoa học và triết học. Trong khi đó, 'inactive' kết hợp từ tiền tố Latin 'in-' (không) và 'activus' (hoạt động), tạo nên khái niệm về những vật chất không phản ứng, bền vững trước các tác động hóa học.

Vật liệu và Gỗ

Từ 'material' có gốc từ 'materia' trong tiếng Latin, ban đầu được dùng để chỉ phần lõi cứng của cây gỗ. Theo thời gian, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ chất liệu nào được sử dụng để xây dựng hoặc chế tạo thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu được sử dụng trong các ứng dụng mà sự ổn định hóa học là rất quan trọng. Ví dụ, vàng và các khí hiếm là các vật liệu trơ hóa học. 'Inactive' nhấn mạnh sự thiếu phản ứng, trong khi các từ đồng nghĩa như 'inert' hoặc 'unreactive' có thể được sử dụng thay thế, với sắc thái tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemically inactive materials
  • Utilize utilize chemically inactive materials
    (Sử dụng các vật liệu không hoạt động hóa học)
  • Identify identify chemically inactive materials
    (Xác định các vật liệu trơ về mặt hóa học)
Adjective + chemically inactive materials
  • Naturally naturally chemically inactive materials
    (Các vật liệu không hoạt động hóa học một cách tự nhiên)
  • Pure pure chemically inactive materials
    (Các vật liệu không hoạt động hóa học tinh khiết)

Idioms

  • Inert as a stone

    Trơ như đá (thường dùng để chỉ sự thiếu phản ứng, tương tự như tính chất của các vật liệu này)

    "Despite the insults, he remained as inert as a stone."

    (Mặc cho những lời lăng mạ, anh ta vẫn trơ ra như đá.)

  • A blank slate

    Một tờ giấy trắng (trong khoa học vật liệu, đôi khi dùng để chỉ các vật liệu chưa được xử lý hóa học)

    "Think of this chemically inactive material as a blank slate for our experiment."

    (Hãy coi vật liệu không hoạt động hóa học này như một tờ giấy trắng cho thí nghiệm của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemically inactive materials

Tính từ
Lật mặt

Vật liệu trơ hóa học; các chất không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học hoặc tương tác với các chất khác.

"The container is made of chemically inactive materials to prevent any reaction with the stored chemicals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically inactive materials".

Bảo tồn di sản

Trong lĩnh vực bảo tàng, việc sử dụng các 'chemically inactive materials' (như nhựa không axit hoặc kính đặc biệt) là cực kỳ quan trọng để lưu trữ cổ vật mà không làm chúng bị phân hủy theo thời gian.

Kỷ nguyên vàng của Trang sức

Vàng được ưa chuộng trong lịch sử nhân loại không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì nó là một loại vật liệu trơ (inactive). Nó không bị xỉn màu hay rỉ sét, tượng trưng cho sự vĩnh cửu trong nhiều nền văn hóa.