chemically inactive materials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials that do not readily undergo chemical reactions; substances that are resistant to chemical change or interaction with other substances.
Vietnamese Meaning
Vật liệu trơ hóa học; các chất không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học hoặc tương tác với các chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The container is made of chemically inactive materials to prevent any reaction with the stored chemicals."
"Bình chứa được làm bằng vật liệu trơ hóa học để ngăn chặn bất kỳ phản ứng nào với các hóa chất được lưu trữ."
-
"Gold is often used in electronics because it is a chemically inactive material and does not corrode easily."
"Vàng thường được sử dụng trong điện tử vì nó là một vật liệu trơ hóa học và không bị ăn mòn dễ dàng."
-
"The packaging is made of chemically inactive materials to ensure that the food inside remains fresh."
"Bao bì được làm bằng vật liệu trơ hóa học để đảm bảo rằng thực phẩm bên trong vẫn tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chemistry | Ngành hóa học |
| Adjective | Chemical | Thuộc về hóa học |
| Noun | Inactivity | Sự không hoạt động, tính trơ |
| Verb | Deactivate | Làm cho mất hoạt tính |
| Verb | Materialize | Cụ thể hóa, hữu hình hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu được sử dụng trong các ứng dụng mà sự ổn định hóa học là rất quan trọng. Ví dụ, vàng và các khí hiếm là các vật liệu trơ hóa học. 'Inactive' nhấn mạnh sự thiếu phản ứng, trong khi các từ đồng nghĩa như 'inert' hoặc 'unreactive' có thể được sử dụng thay thế, với sắc thái tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Utilize utilize chemically inactive materials (Sử dụng các vật liệu không hoạt động hóa học)
-
Identify identify chemically inactive materials (Xác định các vật liệu trơ về mặt hóa học)
-
Naturally naturally chemically inactive materials (Các vật liệu không hoạt động hóa học một cách tự nhiên)
-
Pure pure chemically inactive materials (Các vật liệu không hoạt động hóa học tinh khiết)
Idioms
-
Inert as a stone
Trơ như đá (thường dùng để chỉ sự thiếu phản ứng, tương tự như tính chất của các vật liệu này)
"Despite the insults, he remained as inert as a stone."
(Mặc cho những lời lăng mạ, anh ta vẫn trơ ra như đá.)
-
A blank slate
Một tờ giấy trắng (trong khoa học vật liệu, đôi khi dùng để chỉ các vật liệu chưa được xử lý hóa học)
"Think of this chemically inactive material as a blank slate for our experiment."
(Hãy coi vật liệu không hoạt động hóa học này như một tờ giấy trắng cho thí nghiệm của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemically inactive materials
Tính từVật liệu trơ hóa học; các chất không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học hoặc tương tác với các chất khác.
"The container is made of chemically inactive materials to prevent any reaction with the stored chemicals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically inactive materials".
