(Top Banner Ad)
non-reactive waste
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

non-reactive waste

UK: nɒn riˈæktɪv weɪst • US: nɑn riˈæktɪv weɪst

Nghĩa tiếng Việt

chất thải không phản ứng rác thải trơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material that does not readily undergo chemical reactions or pose a significant risk of fire, explosion, or the generation of toxic fumes under normal handling and disposal conditions.

Vietnamese Meaning

Chất thải không phản ứng, tức là chất thải không dễ dàng trải qua các phản ứng hóa học hoặc gây ra rủi ro đáng kể về cháy nổ hoặc tạo ra khói độc hại trong điều kiện xử lý và thải bỏ thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landfill only accepts non-reactive waste to ensure safety."

    "Bãi chôn lấp chỉ chấp nhận chất thải không phản ứng để đảm bảo an toàn."

  • "Proper disposal of non-reactive waste is essential for environmental protection."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải không phản ứng là rất cần thiết để bảo vệ môi trường."

  • "The regulations specify the criteria for classifying waste as non-reactive."

    "Các quy định chỉ rõ các tiêu chí để phân loại chất thải là không phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tác động trở lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity khả năng phản ứng, tính phản ứng
Adjective non-reactive không có phản ứng, trơ
Noun waste chất thải, rác thải; sự lãng phí
Verb waste lãng phí, vứt bỏ
Adjective wasteful lãng phí, tốn kém
Noun wastewater nước thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non- (prefix)
Latin
re- (prefix)
Latin
agere
Latin
reactus
French
réactif
English
reactive
Old Northern French
wast
Middle English
waste
English
waste
English (compound)
non-reactive waste

Nguồn gốc của 'Waste' (Rác thải)

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast', mang nghĩa 'hoang tàn, trống rỗng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vùng đất không được canh tác, bị bỏ hoang. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ vật liệu nào không còn được sử dụng, bị loại bỏ hoặc không mong muốn.

Nguồn gốc của 'Reactive' (Có phản ứng)

Từ 'reactive' xuất phát từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và 'agere' (nghĩa là 'làm, hành động'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'phản ứng'. Trong hóa học, 'reactive' mô tả khả năng một chất tham gia vào phản ứng hóa học.

Tiền tố 'Non-' (Không)

Tiền tố 'non-' đến từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không'. Khi được thêm vào một tính từ, như trong 'non-reactive', nó đơn giản phủ định ý nghĩa của tính từ đó, tạo thành 'không có phản ứng'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải và các quy định về môi trường để phân loại các loại chất thải ít nguy hiểm hơn. Nó khác với 'reactive waste' là loại chất thải có thể gây ra phản ứng nguy hiểm. Ví dụ về chất thải không phản ứng có thể bao gồm một số loại vật liệu xây dựng, gạch vụn, hoặc nhựa trơ.

Prepositions

of

Thường dùng 'waste of this type' để chỉ loại chất thải này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-reactive waste
  • inert inert non-reactive waste
    (chất thải không phản ứng trơ)
  • solid solid non-reactive waste
    (chất thải rắn không phản ứng)
  • harmless harmless non-reactive waste
    (chất thải không phản ứng vô hại)
  • classified classified non-reactive waste
    (chất thải không phản ứng đã được phân loại)
Verb + non-reactive waste
  • dispose of dispose of non-reactive waste
    (xử lý chất thải không phản ứng)
  • manage manage non-reactive waste
    (quản lý chất thải không phản ứng)
  • store store non-reactive waste
    (lưu trữ chất thải không phản ứng)
  • handle handle non-reactive waste
    (xử lý (bằng tay) chất thải không phản ứng)

Idioms

  • disposal of non-reactive waste

    việc xử lý chất thải không phản ứng

    "The facility is responsible for the safe disposal of non-reactive waste."

    (Cơ sở này chịu trách nhiệm về việc xử lý an toàn chất thải không phản ứng.)

  • classification of non-reactive waste

    sự phân loại chất thải không phản ứng

    "Proper classification of non-reactive waste is crucial for environmental protection."

    (Việc phân loại chất thải không phản ứng đúng cách là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • safe handling of non-reactive waste

    việc xử lý an toàn chất thải không phản ứng

    "Even non-reactive waste requires safe handling to prevent any accidental spills."

    (Ngay cả chất thải không phản ứng cũng cần được xử lý an toàn để ngăn ngừa bất kỳ sự cố tràn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-reactive waste

noun
Lật mặt

Chất thải không phản ứng, tức là chất thải không dễ dàng trải qua các phản ứng hóa học hoặc gây ra rủi ro đáng kể về cháy nổ hoặc tạo ra khói độc hại trong điều kiện xử lý và thải bỏ thông thường.

"The landfill only accepts non-reactive waste to ensure safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-reactive waste".

Tầm quan trọng của phân loại rác thải

Trong quản lý chất thải hiện đại, việc phân loại rác thải thành 'phản ứng' và 'không phản ứng' là cực kỳ quan trọng. Chất thải không phản ứng (non-reactive waste) thường ít nguy hiểm hơn, không gây ra phản ứng hóa học độc hại khi tiếp xúc với các chất khác hoặc môi trường, giúp việc xử lý, lưu trữ và tái chế an toàn hơn.

Luật pháp và môi trường

Nhiều quốc gia có luật pháp và quy định nghiêm ngặt về việc phân loại và xử lý chất thải. Chất thải không phản ứng thường được phép xử lý bằng các phương pháp ít phức tạp hơn, như chôn lấp hợp vệ sinh hoặc tái chế, miễn là chúng không chứa các thành phần nguy hại khác. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm của các ngành công nghiệp và cá nhân trong việc bảo vệ môi trường.