(Top Banner Ad)
reactive waste
C1
noun C1 Environmental Science/Engineering

reactive waste

UK: /riˈæktɪv weɪst/ • US: /riˈæktɪv weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải phản ứng rác thải có tính phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials that are unstable and tend to react violently, explode, or produce toxic fumes when exposed to air, water, or other substances.

Vietnamese Meaning

Chất thải phản ứng là vật liệu thải không ổn định và có xu hướng phản ứng mạnh, nổ hoặc tạo ra khói độc khi tiếp xúc với không khí, nước hoặc các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improper handling of reactive waste can lead to serious accidents."

    "Xử lý không đúng cách chất thải phản ứng có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng."

  • "The company was fined for illegally dumping reactive waste."

    "Công ty bị phạt vì đổ trái phép chất thải phản ứng."

  • "Proper disposal of reactive waste requires specialized equipment and trained personnel."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải phản ứng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và nhân viên được đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tác động lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng hóa học
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity khả năng phản ứng, tính phản ứng
Verb waste lãng phí, vứt bỏ
Noun waste chất thải, đồ bỏ đi
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí
Noun wastage sự lãng phí, tổn thất
Noun wasteland đất hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

toxic waste (chất thải độc hại)corrosive waste (chất thải ăn mòn)ignitable waste (chất thải dễ cháy)

Subject Area

Environmental Science/Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
agere
English (17th C)
react
English (18th C)
reactive
Latin
vastus
Old French
wast
English (13th C)
waste
English (modern)
reactive waste

Nguồn gốc 'Chất thải phản ứng'

Từ 'reactive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại, lần nữa') và 'agere' (nghĩa là 'làm, hành động'). Chúng kết hợp lại để tạo thành 'reactus' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'phản ứng lại'. Từ đó, tiếng Anh có 'react' (phản ứng) vào thế kỷ 17 và 'reactive' (có khả năng phản ứng) vào thế kỷ 18. Còn 'waste' (chất thải) lại xuất phát từ tiếng Latin 'vastus' (trống rỗng, hoang vắng) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại thành 'reactive waste', đây là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học và môi trường để chỉ những vật liệu nguy hiểm, không ổn định do chúng dễ dàng tương tác hóa học với các chất khác, gây ra rủi ro.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý chất thải nguy hại và các quy định môi trường. 'Reactive' ở đây nhấn mạnh khả năng phản ứng hóa học mạnh mẽ của chất thải, tạo ra nguy cơ cho sức khỏe và môi trường. Cần phân biệt với 'inert waste' (chất thải trơ), là loại chất thải không phản ứng hóa học hoặc chỉ phản ứng rất chậm.

Prepositions

of to

'Reactive waste of': thường dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của chất thải phản ứng. Ví dụ: 'The reactive waste of the chemical plant...' ('Reactive waste to': thường dùng để chỉ phản ứng của chất thải với một chất khác. Ví dụ: 'Reactive waste to water...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reactive waste
  • hazardous hazardous reactive waste
    (chất thải phản ứng nguy hiểm)
  • corrosive corrosive reactive waste
    (chất thải phản ứng ăn mòn)
  • flammable flammable reactive waste
    (chất thải phản ứng dễ cháy)
  • toxic toxic reactive waste
    (chất thải phản ứng độc hại)
  • ignitable ignitable reactive waste
    (chất thải phản ứng dễ bắt lửa)
Verb + reactive waste
  • manage manage reactive waste
    (quản lý chất thải phản ứng)
  • dispose of dispose of reactive waste
    (xử lý/thải bỏ chất thải phản ứng)
  • handle handle reactive waste
    (xử lý/vận chuyển chất thải phản ứng)
  • treat treat reactive waste
    (xử lý chất thải phản ứng (bằng phương pháp))
  • generate generate reactive waste
    (phát sinh chất thải phản ứng)
Noun + of reactive waste
  • disposal disposal of reactive waste
    (việc xử lý/thải bỏ chất thải phản ứng)
  • management management of reactive waste
    (việc quản lý chất thải phản ứng)
  • storage storage of reactive waste
    (việc lưu trữ chất thải phản ứng)
  • treatment treatment of reactive waste
    (việc xử lý chất thải phản ứng (bằng phương pháp))
  • reduction reduction of reactive waste
    (việc giảm thiểu chất thải phản ứng)

Idioms

  • Reactive waste management

    Quản lý chất thải phản ứng (toàn bộ quy trình từ phát sinh đến xử lý cuối cùng)

    "Effective reactive waste management is crucial for industrial safety."

    (Quản lý chất thải phản ứng hiệu quả là rất quan trọng đối với an toàn công nghiệp.)

  • Safe disposal of reactive waste

    Xử lý an toàn chất thải phản ứng (việc loại bỏ chất thải một cách đảm bảo không gây hại)

    "The company invested in advanced technology for the safe disposal of reactive waste."

    (Công ty đã đầu tư công nghệ tiên tiến để xử lý an toàn chất thải phản ứng.)

  • Minimizing reactive waste generation

    Giảm thiểu phát sinh chất thải phản ứng (nỗ lực giảm lượng chất thải độc hại được tạo ra)

    "New manufacturing processes focus on minimizing reactive waste generation."

    (Các quy trình sản xuất mới tập trung vào việc giảm thiểu phát sinh chất thải phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactive waste

noun
Lật mặt

Chất thải phản ứng là vật liệu thải không ổn định và có xu hướng phản ứng mạnh, nổ hoặc tạo ra khói độc khi tiếp xúc với không khí, nước hoặc các chất khác.

"Improper handling of reactive waste can lead to serious accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to dump reactive waste directly into the river.
Nhà máy từng xả chất thải phản ứng trực tiếp xuống sông.
Phủ định
They didn't use to know how to properly dispose of reactive waste.
Họ đã không biết cách xử lý chất thải phản ứng đúng cách.
Nghi vấn
Did the scientists use to monitor the levels of reactive chemicals in the waste?
Các nhà khoa học đã từng theo dõi mức độ hóa chất phản ứng trong chất thải chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactive waste".

An toàn Môi trường và Quy định Pháp luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc quản lý 'reactive waste' (chất thải phản ứng) được kiểm soát chặt chẽ bởi các quy định pháp luật nghiêm ngặt. Ví dụ, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) có những hướng dẫn cụ thể về việc phân loại, lưu trữ, vận chuyển và xử lý loại chất thải này để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Sự nghiêm túc trong việc tuân thủ các quy định này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao trách nhiệm xã hội và bảo vệ hành tinh.

Nhận thức Cộng đồng và Trách nhiệm Doanh nghiệp

Văn hóa phương Tây ngày càng chú trọng đến tính bền vững và trách nhiệm môi trường. Các công ty sản xuất chất thải phản ứng thường phải đối mặt với áp lực từ cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ trong việc công bố và quản lý chất thải của họ một cách minh bạch. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và các phương pháp xử lý chất thải tiên tiến, không chỉ vì luật pháp mà còn vì hình ảnh và uy tín thương hiệu trong mắt công chúng.