(Top Banner Ad)
inexactly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

inexactly

UK: /ˌɪnɪɡˈzæktli/ • US: /ˌɪnɪɡˈzæktli/

Nghĩa tiếng Việt

không chính xác một cách không chính xác không đúng xấp xỉ gần đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not exactly; in an approximate or imprecise manner.

Vietnamese Meaning

Một cách không chính xác; một cách xấp xỉ hoặc không tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calculations were done inexactly, leading to an incorrect result."

    "Các tính toán đã được thực hiện một cách không chính xác, dẫn đến kết quả sai."

  • "He inexactly recalled the events of that day."

    "Anh ấy nhớ lại một cách không chính xác những sự kiện của ngày hôm đó."

  • "The instructions were followed inexactly, resulting in a slightly different outcome."

    "Các hướng dẫn đã được tuân theo một cách không chính xác, dẫn đến một kết quả hơi khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exactness sự chính xác
Adjective exact chính xác, đúng đắn
Adverb exactly một cách chính xác
Noun inexactness sự không chính xác
Adjective inexact không chính xác, thiếu chính xác

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
exigere
Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
English
inexact
English
inexactly

Nguồn gốc của sự "không chính xác"

Từ "inexactly" được hình thành từ tiền tố "in-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại") và tính từ "exact" (chính xác). "Exact" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "exactus", là quá khứ phân từ của động từ "exigere", mang ý nghĩa "đòi hỏi chính xác", "đo lường cẩn thận". Vì vậy, "inexactly" mang nghĩa là "một cách không chính xác", chỉ sự thiếu sót, không đúng đắn hoặc mơ hồ khi miêu tả, đo lường một điều gì đó.

Usage Note

“Inexactly” thường được sử dụng để chỉ sự thiếu chính xác, có thể do lỗi, thiếu thông tin hoặc bản chất của vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng có một sự sai lệch hoặc ước lượng liên quan đến một số khía cạnh. So sánh với “imprecisely”, “roughly” hoặc “approximately”. “Imprecisely” có thể mang ý nghĩa cẩu thả hơn, còn “roughly” và “approximately” nhấn mạnh đến việc ước lượng gần đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inexactly
  • describe describe inexactly
    (mô tả không chính xác)
  • state state inexactly
    (phát biểu không chính xác)
  • express express inexactly
    (diễn đạt không chính xác)
  • measure measure inexactly
    (đo lường không chính xác)
  • remember remember inexactly
    (nhớ không chính xác)
Adverb + inexactly
  • rather rather inexactly
    (khá không chính xác)
  • somewhat somewhat inexactly
    (hơi không chính xác)
Inexactly + Verb
  • reflect inexactly reflect
    (phản ánh không chính xác)
  • apply inexactly apply
    (áp dụng không chính xác)

Idioms

  • To put it inexactly

    Nói một cách không chính xác/Nói nôm na là

    "To put it inexactly, the project wasn't a total success."

    (Nói nôm na là, dự án đó không hoàn toàn thành công.)

  • Expressed inexactly

    Được diễn đạt không chính xác

    "Her feelings were expressed inexactly, causing some confusion."

    (Cảm xúc của cô ấy được diễn đạt không chính xác, gây ra một số hiểu lầm.)

  • Described inexactly

    Được mô tả không chính xác

    "The event was described inexactly by the witness."

    (Sự kiện đã được nhân chứng mô tả không chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexactly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không chính xác; một cách xấp xỉ hoặc không tỉ mỉ.

"The calculations were done inexactly, leading to an incorrect result."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexactly".

Giá trị của sự chính xác trong xã hội phương Tây

Trong nhiều lĩnh vực ở các nước phương Tây như khoa học, luật pháp, kỹ thuật và báo chí, sự chính xác (accuracy) là một giá trị cốt lõi. Việc sử dụng từ ngữ, dữ liệu hoặc mô tả "inexactly" (không chính xác) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ sai sót trong nghiên cứu khoa học, phán quyết sai trong tòa án, đến mất uy tín trong truyền thông. Điều này phản ánh một văn hóa đề cao sự minh bạch, sự thật và tính đúng đắn.

Khi sự không chính xác được chấp nhận (hoặc thậm chí khuyến khích)

Mặc dù sự chính xác thường được đề cao, có những lĩnh vực mà sự "inexactness" (không chính xác) lại được chấp nhận hoặc thậm chí là một phần của nghệ thuật. Chẳng hạn, trong thơ ca, hội họa (như trường phái Ấn tượng), hoặc văn học hư cấu, việc mô tả mọi thứ một cách không chính xác, mơ hồ hoặc ẩn dụ có thể tạo ra chiều sâu, cảm xúc và sự tự do sáng tạo. Đây là sự tương phản thú vị với nhu cầu về tính chính xác tuyệt đối trong các lĩnh vực khác.