(Top Banner Ad)
inflatables
B1
noun B1 Đồ chơi, Giải trí, Thương mại

inflatables

UK: /ɪnˈfleɪtəblz/ • US: /ɪnˈfleɪtəblz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bơm hơi vật phẩm bơm hơi đồ chơi bơm hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects designed to be inflated with a gas, usually air, such as balloons, rafts, or toys.

Vietnamese Meaning

Các vật thể được thiết kế để bơm phồng bằng khí, thường là không khí, chẳng hạn như bóng bay, bè hoặc đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells a variety of inflatables, from swimming pools to bouncy castles."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ bơm hơi, từ bể bơi đến lâu đài hơi."

  • "Inflatables are popular at children's birthday parties."

    "Đồ bơm hơi rất phổ biến trong các bữa tiệc sinh nhật của trẻ em."

  • "The lifeguard used an inflatable raft to rescue the swimmer."

    "Nhân viên cứu hộ đã sử dụng một chiếc bè bơm hơi để cứu người bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate làm phồng, bơm căng (ví dụ: bơm lốp xe)
Adjective inflatable có thể bơm hơi, có thể phồng lên được (ví dụ: thuyền bơm hơi)
Noun inflatable vật bơm hơi (dạng số ít, ví dụ: một chiếc phao bơm hơi)
Noun inflation sự bơm căng; sự lạm phát (ví dụ: sự lạm phát kinh tế)
Verb deflate xì hơi, làm xẹp (ví dụ: xì hơi lốp xe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Giải trí, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflare
Latin
inflatus
English
inflate
English
inflatable
English
inflatables

Nguồn gốc của sự phồng căng

Từ 'inflatables' có nguồn gốc từ động từ 'inflate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'làm phồng lên'. 'Inflate' lại xuất phát từ động từ Latin cổ 'inflare', mang ý nghĩa 'thổi vào' hoặc 'làm cho căng phồng'. Qua thời gian, hậu tố '-able' được thêm vào để tạo thành tính từ 'inflatable' (có thể làm phồng), và sau đó được dùng như một danh từ để chỉ những đồ vật có thể bơm hơi, như phao bơi hay lâu đài hơi.

Usage Note

Từ 'inflatables' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm các đồ vật bơm hơi. Nó bao hàm tính chất có thể bơm lên và xẹp xuống, thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí, quảng cáo hoặc cứu hộ.

Prepositions

with for

'Inflatables with air' mô tả các vật thể được bơm bằng không khí. 'Inflatables for swimming' chỉ các vật thể bơm hơi được dùng để bơi lội.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + inflatables
  • giant giant inflatables
    (những đồ bơm hơi khổng lồ)
  • colourful colourful inflatables
    (những đồ bơm hơi nhiều màu sắc)
  • pool pool inflatables
    (phao bơi, đồ bơm hơi dùng trong hồ bơi)
Động từ + inflatables
  • set up set up inflatables
    (lắp đặt/dựng các đồ bơm hơi)
  • play with play with inflatables
    (chơi với các đồ bơm hơi)
  • store store inflatables
    (cất giữ các đồ bơm hơi)
Danh từ (ghép) + inflatables
  • water water inflatables
    (đồ chơi bơm hơi dưới nước)
  • party party inflatables
    (đồ bơm hơi dùng trong tiệc)

Idioms

  • pool inflatables

    Đồ bơm hơi dùng trong hồ bơi (ví dụ: phao bơi, nệm hơi)

    "We brought a lot of pool inflatables for the kids to enjoy."

    (Chúng tôi mang rất nhiều đồ bơm hơi xuống hồ bơi để bọn trẻ chơi.)

  • bouncy inflatables

    Các nhà phao/đồ chơi bơm hơi có thể nhún nhảy

    "The children loved playing on the bouncy inflatables at the fair."

    (Bọn trẻ rất thích chơi trên các nhà phao nhún nhảy ở hội chợ.)

  • inflatable obstacle course

    Sân chơi vượt chướng ngại vật bơm hơi

    "They set up an inflatable obstacle course for the team-building event."

    (Họ đã lắp đặt một sân chơi vượt chướng ngại vật bơm hơi cho sự kiện xây dựng đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflatables

noun
Lật mặt

Các vật thể được thiết kế để bơm phồng bằng khí, thường là không khí, chẳng hạn như bóng bay, bè hoặc đồ chơi.

"The store sells a variety of inflatables, from swimming pools to bouncy castles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather was so hot, we decided to buy several inflatables so that we could cool off in the pool.
Bởi vì thời tiết quá nóng, chúng tôi quyết định mua một vài đồ bơm hơi để có thể hạ nhiệt trong hồ bơi.
Phủ định
Unless the inflatable pool is properly inflated, it will not be safe for children to play in it.
Trừ khi bể bơi bơm hơi được bơm đúng cách, nó sẽ không an toàn cho trẻ em chơi trong đó.
Nghi vấn
Even though the inflatable raft was old, did you still use it when you went to the lake?
Mặc dù chiếc bè bơm hơi đã cũ, bạn vẫn sử dụng nó khi bạn đến hồ chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells many inflatables for pool parties.
Cửa hàng bán nhiều đồ chơi bơm hơi cho các bữa tiệc bể bơi.
Phủ định
We don't have any inflatables in the car.
Chúng tôi không có đồ chơi bơm hơi nào trong xe.
Nghi vấn
Are those inflatables safe for children?
Những đồ chơi bơm hơi đó có an toàn cho trẻ em không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to have a large inflatable pool in our backyard every summer.
Gia đình tôi từng có một bể bơi bơm hơi lớn ở sân sau mỗi mùa hè.
Phủ định
We didn't use to buy inflatables for the beach; we just swam in the sea.
Chúng tôi đã không từng mua đồ bơm hơi cho bãi biển; chúng tôi chỉ bơi ở biển.
Nghi vấn
Did you use to play with inflatable toys when you were a child?
Bạn có từng chơi với đồ chơi bơm hơi khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflatables".

Biểu tượng của mùa hè và niềm vui

Ở các nước phương Tây, 'inflatables' (như phao bơi, nệm hơi, hoặc các lâu đài hơi) là một phần không thể thiếu của văn hóa mùa hè và các bữa tiệc ngoài trời. Chúng thường được dùng để trang trí, giải trí trong các bể bơi, bãi biển, công viên nước, mang lại niềm vui và sự thư giãn cho cả trẻ em và người lớn.

Công cụ marketing và nghệ thuật độc đáo

Ngoài mục đích giải trí, 'inflatables' còn được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo và nghệ thuật. Các linh vật bơm hơi khổng lồ thường xuất hiện tại các sự kiện thể thao, lễ hội, hoặc cửa hàng để thu hút sự chú ý. Trong nghệ thuật, chúng được dùng để tạo ra các tác phẩm điêu khắc hoặc sắp đặt độc đáo, ấn tượng vì tính linh hoạt và khả năng tạo hình lớn.