inflatables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objects designed to be inflated with a gas, usually air, such as balloons, rafts, or toys.
Vietnamese Meaning
Các vật thể được thiết kế để bơm phồng bằng khí, thường là không khí, chẳng hạn như bóng bay, bè hoặc đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store sells a variety of inflatables, from swimming pools to bouncy castles."
"Cửa hàng bán nhiều loại đồ bơm hơi, từ bể bơi đến lâu đài hơi."
-
"Inflatables are popular at children's birthday parties."
"Đồ bơm hơi rất phổ biến trong các bữa tiệc sinh nhật của trẻ em."
-
"The lifeguard used an inflatable raft to rescue the swimmer."
"Nhân viên cứu hộ đã sử dụng một chiếc bè bơm hơi để cứu người bơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inflate | làm phồng, bơm căng (ví dụ: bơm lốp xe) |
| Adjective | inflatable | có thể bơm hơi, có thể phồng lên được (ví dụ: thuyền bơm hơi) |
| Noun | inflatable | vật bơm hơi (dạng số ít, ví dụ: một chiếc phao bơm hơi) |
| Noun | inflation | sự bơm căng; sự lạm phát (ví dụ: sự lạm phát kinh tế) |
| Verb | deflate | xì hơi, làm xẹp (ví dụ: xì hơi lốp xe) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inflatables' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm các đồ vật bơm hơi. Nó bao hàm tính chất có thể bơm lên và xẹp xuống, thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí, quảng cáo hoặc cứu hộ.
Prepositions
'Inflatables with air' mô tả các vật thể được bơm bằng không khí. 'Inflatables for swimming' chỉ các vật thể bơm hơi được dùng để bơi lội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant inflatables (những đồ bơm hơi khổng lồ)
-
colourful colourful inflatables (những đồ bơm hơi nhiều màu sắc)
-
pool pool inflatables (phao bơi, đồ bơm hơi dùng trong hồ bơi)
-
set up set up inflatables (lắp đặt/dựng các đồ bơm hơi)
-
play with play with inflatables (chơi với các đồ bơm hơi)
-
store store inflatables (cất giữ các đồ bơm hơi)
-
water water inflatables (đồ chơi bơm hơi dưới nước)
-
party party inflatables (đồ bơm hơi dùng trong tiệc)
Idioms
-
pool inflatables
Đồ bơm hơi dùng trong hồ bơi (ví dụ: phao bơi, nệm hơi)
"We brought a lot of pool inflatables for the kids to enjoy."
(Chúng tôi mang rất nhiều đồ bơm hơi xuống hồ bơi để bọn trẻ chơi.)
-
bouncy inflatables
Các nhà phao/đồ chơi bơm hơi có thể nhún nhảy
"The children loved playing on the bouncy inflatables at the fair."
(Bọn trẻ rất thích chơi trên các nhà phao nhún nhảy ở hội chợ.)
-
inflatable obstacle course
Sân chơi vượt chướng ngại vật bơm hơi
"They set up an inflatable obstacle course for the team-building event."
(Họ đã lắp đặt một sân chơi vượt chướng ngại vật bơm hơi cho sự kiện xây dựng đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inflatables
nounCác vật thể được thiết kế để bơm phồng bằng khí, thường là không khí, chẳng hạn như bóng bay, bè hoặc đồ chơi.
"The store sells a variety of inflatables, from swimming pools to bouncy castles."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was so hot, we decided to buy several inflatables so that we could cool off in the pool. |
Bởi vì thời tiết quá nóng, chúng tôi quyết định mua một vài đồ bơm hơi để có thể hạ nhiệt trong hồ bơi. |
| Phủ định | Unless the inflatable pool is properly inflated, it will not be safe for children to play in it. |
Trừ khi bể bơi bơm hơi được bơm đúng cách, nó sẽ không an toàn cho trẻ em chơi trong đó. |
| Nghi vấn | Even though the inflatable raft was old, did you still use it when you went to the lake? |
Mặc dù chiếc bè bơm hơi đã cũ, bạn vẫn sử dụng nó khi bạn đến hồ chứ? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store sells many inflatables for pool parties. |
Cửa hàng bán nhiều đồ chơi bơm hơi cho các bữa tiệc bể bơi. |
| Phủ định | We don't have any inflatables in the car. |
Chúng tôi không có đồ chơi bơm hơi nào trong xe. |
| Nghi vấn | Are those inflatables safe for children? |
Những đồ chơi bơm hơi đó có an toàn cho trẻ em không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to have a large inflatable pool in our backyard every summer. |
Gia đình tôi từng có một bể bơi bơm hơi lớn ở sân sau mỗi mùa hè. |
| Phủ định | We didn't use to buy inflatables for the beach; we just swam in the sea. |
Chúng tôi đã không từng mua đồ bơm hơi cho bãi biển; chúng tôi chỉ bơi ở biển. |
| Nghi vấn | Did you use to play with inflatable toys when you were a child? |
Bạn có từng chơi với đồ chơi bơm hơi khi bạn còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflatables".
