airbeds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflatable mattresses, usually made of plastic or rubber, that are filled with air and used as beds.
Vietnamese Meaning
Những tấm nệm có thể bơm hơi, thường làm bằng nhựa hoặc cao su, được bơm đầy không khí và dùng làm giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used airbeds when we went camping last summer."
"Chúng tôi đã sử dụng nệm hơi khi đi cắm trại vào mùa hè năm ngoái."
-
"Airbeds are a convenient option for unexpected guests."
"Nệm hơi là một lựa chọn tiện lợi cho những vị khách không mời mà đến."
-
"The children slept soundly on their airbeds."
"Bọn trẻ ngủ ngon giấc trên những chiếc nệm hơi của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi đi cắm trại, hoặc khi có khách đến chơi nhà mà không đủ giường. 'Airbed' nhấn mạnh tính di động và dễ cất giữ khi không sử dụng.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ vị trí nằm trên airbed. Ví dụ: sleeping *on* an airbed.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inflate the airbeds (bơm nệm hơi)
-
pump up the airbeds (bơm căng nệm hơi)
-
deflate the airbeds (xả hơi nệm)
-
sleep on airbeds (ngủ trên nệm hơi)
-
inflatable airbeds (nệm hơi (có thể bơm phồng))
-
comfortable airbeds (nệm hơi thoải mái)
-
portable airbeds (nệm hơi di động)
-
temporary airbeds (nệm hơi tạm thời)
-
guest airbeds (nệm hơi cho khách)
-
queen-size airbeds (nệm hơi cỡ queen (1m6 x 2m))
-
camping airbeds (nệm hơi cắm trại)
Idioms
-
living on an airbed
Sống trong hoàn cảnh tạm bợ, không ổn định hoặc chỉ mới bắt đầu.
"When I first moved to the city, I was living on an airbed in an empty apartment for two weeks."
(Khi tôi mới chuyển đến thành phố, tôi đã phải ở tạm trên một chiếc nệm hơi trong một căn hộ trống suốt hai tuần.)
-
just an airbed away from the floor
Mô tả một tình huống rất cơ bản, tối thiểu, chỉ khá hơn là không có gì một chút.
"His first dorm room was so basic; his bed was just an airbed away from the floor."
(Phòng ký túc xá đầu tiên của anh ấy rất đơn sơ; giường của anh ấy chỉ là cái nệm hơi, khá hơn ngủ dưới sàn một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airbeds
danh từ (số nhiều)Những tấm nệm có thể bơm hơi, thường làm bằng nhựa hoặc cao su, được bơm đầy không khí và dùng làm giường.
"We used airbeds when we went camping last summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbeds".
