(Top Banner Ad)
airbeds
A2
danh từ (số nhiều) A2 Đồ gia dụng, Du lịch

airbeds

UK: /ˈeəˌbedz/ • US: /ˈerˌbedz/

Nghĩa tiếng Việt

nệm hơi giường hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflatable mattresses, usually made of plastic or rubber, that are filled with air and used as beds.

Vietnamese Meaning

Những tấm nệm có thể bơm hơi, thường làm bằng nhựa hoặc cao su, được bơm đầy không khí và dùng làm giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used airbeds when we went camping last summer."

    "Chúng tôi đã sử dụng nệm hơi khi đi cắm trại vào mùa hè năm ngoái."

  • "Airbeds are a convenient option for unexpected guests."

    "Nệm hơi là một lựa chọn tiện lợi cho những vị khách không mời mà đến."

  • "The children slept soundly on their airbeds."

    "Bọn trẻ ngủ ngon giấc trên những chiếc nệm hơi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí
Adjective inflatable có thể bơm phồng
Verb inflate bơm phồng, thổi phồng
Verb deflate làm xẹp, xì hơi
Noun inflation sự bơm phồng; lạm phát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow) + *bʰedʰ- (to dig, pierce)
Ancient Greek / Proto-Germanic
ἀήρ (aḗr, air) + *badją (sleeping place)
Latin / Old English
aer + bedd
Middle English
air + bed
Modern English (compound)
airbed (late 19th c.)

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'airbed' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ rất cơ bản: 'air' (không khí) và 'bed' (cái giường). Nó mô tả chính xác bản chất của vật dụng: một chiếc giường được làm phồng lên bằng không khí. Những chiếc nệm hơi đầu tiên được phát minh vào cuối thế kỷ 19, và cái tên này ra đời để mô tả chúng một cách trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Thường được sử dụng khi đi cắm trại, hoặc khi có khách đến chơi nhà mà không đủ giường. 'Airbed' nhấn mạnh tính di động và dễ cất giữ khi không sử dụng.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ vị trí nằm trên airbed. Ví dụ: sleeping *on* an airbed.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airbeds
  • inflate the airbeds
    (bơm nệm hơi)
  • pump up the airbeds
    (bơm căng nệm hơi)
  • deflate the airbeds
    (xả hơi nệm)
  • sleep on airbeds
    (ngủ trên nệm hơi)
Adjective + airbeds
  • inflatable airbeds
    (nệm hơi (có thể bơm phồng))
  • comfortable airbeds
    (nệm hơi thoải mái)
  • portable airbeds
    (nệm hơi di động)
  • temporary airbeds
    (nệm hơi tạm thời)
Noun + airbeds
  • guest airbeds
    (nệm hơi cho khách)
  • queen-size airbeds
    (nệm hơi cỡ queen (1m6 x 2m))
  • camping airbeds
    (nệm hơi cắm trại)

Idioms

  • living on an airbed

    Sống trong hoàn cảnh tạm bợ, không ổn định hoặc chỉ mới bắt đầu.

    "When I first moved to the city, I was living on an airbed in an empty apartment for two weeks."

    (Khi tôi mới chuyển đến thành phố, tôi đã phải ở tạm trên một chiếc nệm hơi trong một căn hộ trống suốt hai tuần.)

  • just an airbed away from the floor

    Mô tả một tình huống rất cơ bản, tối thiểu, chỉ khá hơn là không có gì một chút.

    "His first dorm room was so basic; his bed was just an airbed away from the floor."

    (Phòng ký túc xá đầu tiên của anh ấy rất đơn sơ; giường của anh ấy chỉ là cái nệm hơi, khá hơn ngủ dưới sàn một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airbeds

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những tấm nệm có thể bơm hơi, thường làm bằng nhựa hoặc cao su, được bơm đầy không khí và dùng làm giường.

"We used airbeds when we went camping last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airbeds".

Vật Dụng Cho Khách và 'Sleepovers'

Ở các nước phương Tây, nệm hơi là giải pháp cực kỳ phổ biến khi có khách ở lại qua đêm, đặc biệt trong những ngôi nhà không có phòng riêng cho khách. Chúng cũng gắn liền với văn hóa 'sleepover' (ngủ lại nhà bạn) của trẻ em và thanh thiếu niên, tạo nên sự linh hoạt và hiếu khách.

Bạn Đồng Hành Khi Đi Cắm Trại

Đối với những người yêu thích cắm trại ở châu Âu và Bắc Mỹ, nệm hơi là một vật dụng thiết yếu để có giấc ngủ thoải mái hơn trong lều. Nó được xem là một sự nâng cấp tiện nghi so với việc chỉ nằm trên túi ngủ, giúp trải nghiệm ngoài trời trở nên dễ chịu và 'sang chảnh' hơn (glamping).